Nghĩa của từ colostomy trong tiếng Việt
colostomy trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
colostomy
US /kə.lɑː.stə.mi/
UK /kəˈlɒs.tə.mi/
Danh từ
mở thông đại tràng, hậu môn nhân tạo
a surgical operation in which a piece of the colon is diverted to an artificial opening in the abdominal wall to bypass a damaged part of the colon.
Ví dụ:
•
The patient underwent a colostomy due to severe bowel obstruction.
Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật mở thông đại tràng do tắc ruột nghiêm trọng.
•
Living with a colostomy requires careful management and adaptation.
Sống chung với hậu môn nhân tạo đòi hỏi sự quản lý và thích nghi cẩn thận.