Nghĩa của từ circumcision trong tiếng Việt
circumcision trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
circumcision
US /ˌsɝː.kəmˈsɪʒ.ən/
UK /ˌsɜː.kəmˈsɪʒ.ən/
Danh từ
cắt bao quy đầu
the action or practice of circumcising a young boy or man.
Ví dụ:
•
Religious circumcision is a common practice in many cultures.
Cắt bao quy đầu theo tôn giáo là một thực hành phổ biến ở nhiều nền văn hóa.
•
The doctor explained the procedure of infant circumcision.
Bác sĩ giải thích quy trình cắt bao quy đầu cho trẻ sơ sinh.
Từ liên quan: