Avatar of Vocabulary Set Vật Tư Y Tế

Bộ từ vựng Vật Tư Y Tế trong bộ Y Học: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Vật Tư Y Tế' trong bộ 'Y Học' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

catheter

/ˈkæθ.ə.t̬ɚ/

(noun) ống thông y tế

Ví dụ:

A catheter is a tube that is inserted into your bladder, allowing your urine to drain freely.

Ống thông y tế là một ống được đưa vào bàng quang, cho phép nước tiểu thoát ra tự do.

drain

/dreɪn/

(noun) ống dẫn (nước), cống thoát nước, ống dẫn lưu;

(verb) rút, tháo, tiêu

Ví dụ:

I think the kitchen drain is blocked.

Tôi nghĩ rằng cống thoát nước trong bếp bị tắc.

bandage

/ˈbæn.dɪdʒ/

(noun) băng;

(verb) quấn băng quanh, băng, băng bó

Ví dụ:

Ensure the wound is free from dirt before applying the bandage.

Đảm bảo vết thương không có bụi bẩn trước khi băng.

Band-Aid

/ˈbænd.eɪd/

(noun) băng cá nhân

Ví dụ:

The house has run out of Band-Aids.

Nhà đã hết băng cá nhân.

cast

/kæst/

(noun) sự quăng, ném, sự thả, sự gieo;

(verb) quăng, ném, thả

Ví dụ:

bronze casts of the sculpture

khuôn đúc đồng của tác phẩm điêu khắc

compress

/kəmˈpres/

(verb) nén, ép, đè;

(noun) gạc

Ví dụ:

Apply warm compresses to the infected area.

Chườm gạc ấm lên vùng bị nhiễm bệnh.

crutch

/krʌtʃ/

(noun) cái nạng, vật chống, cái chống (xe)

Ví dụ:

He used crutch to move after an accident left his leg broken.

Anh ấy dùng nạng để di chuyển sau một tai nạn khiến anh ấy bị gãy chân.

dressing

/ˈdres.ɪŋ/

(noun) sự băng bó, đồ băng bó, sự ăn mặc, cách ăn mặc, đồ gia vị, nước sốt

Ví dụ:

a low-calorie dressing

nước sốt ít calo

first aid kit

/ˈfɜːrst eɪd kɪt/

(noun) bộ sơ cứu

Ví dụ:

She took a bandage out of the first aid kit.

Cô ấy lấy một miếng băng ra khỏi bộ sơ cứu.

ice pack

/ˈaɪs pæk/

(noun) túi giữ lạnh, đá gel

Ví dụ:

An ice pack is a portable bag filled with water, refrigerant gel, or liquid, meant to provide cooling.

Túi giữ lạnh là một túi di động chứa đầy nước, gel làm lạnh hoặc chất lỏng, nhằm mục đích làm mát.

pack

/pæk/

(noun) gói, hộp, túi đeo, ba lô, bầy, đàn (chó săn, chó sói,...);

(verb) gói, bọc lại, đóng hộp, đóng kiện, tập hợp thành bầy

Ví dụ:

a pack of cigarettes

gói thuốc lá

patch

/pætʃ/

(noun) miếng băng, miếng thuốc cao (đắp vết thương), mảng, vết, đốm lớn, miếng che (mắt bị thương);

(verb) vá, đắp, sửa, dàn xếp, sửa chữa

Ví dụ:

damp patches on the wall

những mảng ẩm ướt trên tường

plaster cast

/ˈplæs.tɚ ˌkæst/

(noun) khuôn bó bột, khuôn thạch cao

Ví dụ:

Her broken leg was put in a plaster cast.

Cái chân gãy của cô ấy đã được bó bột.

poultice

/ˈpoʊl.t̬ɪs/

(noun) thuốc đắp

Ví dụ:

to apply a poultice

bôi thuốc đắp

sling

/slɪŋ/

(noun) băng đeo, dây quàng, cái quang đeo (để đỡ, để nâng một cái thùng, ...), ná bắn đá;

(verb) bắn, quăng, ném mạnh, quàng, đeo, treo, móc

Ví dụ:

I had my arm in a sling for six weeks.

Tôi đã phải đeo băng đeo tay trong sáu tuần.

swab

/swɑːb/

(noun) tăm bông;

(verb) lau (bằng giẻ lau sàn), làm sạch bằng tăm bông

Ví dụ:

The nurse cleaned the cut on my leg with a swab.

Y tá lau vết cắt trên chân tôi bằng tăm bông.

tourniquet

/ˈtɝː.nɪ.kɪt/

(noun) garô (buộc vết thương để cầm máu)

Ví dụ:

Apply a tight tourniquet above the wound.

Buộc garô chặt phía trên vết thương.

truss

/trʌs/

(noun) giàn (khung đỡ mái nhà, cầu, ...), đai (dùng cho người bị thoát vị);

(verb) trói, buộc chặt

Ví dụ:

No one knows if the fire damaged the building’s trusses and support beams.

Không ai biết liệu đám cháy có làm hư hại các giàn và dầm đỡ của tòa nhà hay không.

walker

/ˈwɑː.kɚ/

(noun) người đi bộ, xe tập đi, khung đi bộ

Ví dụ:

He now needs a walker to get around.

Bây giờ anh ấy cần một khung đi bộ để đi lại.

inhaler

/ɪnˈheɪ.lɚ/

(noun) ống hít

Ví dụ:

Asthma inhalers are hand-held, portable devices that deliver medication to your lungs.

Ống hít hen suyễn là thiết bị cầm tay, di động đưa thuốc đến phổi của bạn.

hot water bottle

/ˌhɑːt ˈwɑː.t̬ɚ ˌbɑː.t̬əl/

(noun) túi chườm nóng

Ví dụ:

In addition to keeping you warm, hot water bottles can be great for overall well-being, simultaneously helping you relax, relieve stress and menstrual pains, ease muscle tension, aches and pains, and get a good night's sleep.

Ngoài việc giữ ấm cho bạn, túi chườm nóng còn có thể rất tốt cho sức khỏe tổng thể, đồng thời giúp bạn thư giãn, giảm căng thẳng và đau bụng kinh, giảm căng cơ, đau nhức và có được một giấc ngủ ngon.

bedpan

/ˈbed.pæn/

(noun) bô dẹt

Ví dụ:

Bedpans can be made of plastic or metal, and some can be used with liners to prevent splashing and to make cleaning easier.

Bô dẹt có thể được làm bằng nhựa hoặc kim loại, và một số có thể được sử dụng với lớp lót để tránh bắn tung tóe và giúp việc vệ sinh dễ dàng hơn.

cannula

/ˈkæn.jə.lə/

(noun) kim luồn, ống thông

Ví dụ:

An insulin pump requires the insertion of a cannula under the skin.

Máy bơm insulin đòi hỏi phải đưa ống thông vào dưới da.

face covering

/ˈfeɪs ˌkʌv.ər.ɪŋ/

(noun) dụng cụ che mặt

Ví dụ:

The document includes advice for people to wear face coverings on public transport and in some shops.

Tài liệu này bao gồm lời khuyên cho mọi người nên đeo các dụng cụ che mặt trên phương tiện giao thông công cộng và tại một số cửa hàng.

gown

/ɡaʊn/

(noun) áo choàng, váy dài (cho những dịp đặc biệt)

Ví dụ:

a surgeon’s gown

áo choàng của bác sĩ phẫu thuật

hand sanitizer

/ˈhænd ˌsæn.ə.taɪ.zər/

(noun) dung dịch rửa tay khô, nước rửa tay khô

Ví dụ:

Hand sanitizers are made available throughout the restaurant.

Nước rửa tay khô được cung cấp khắp nhà hàng.

hypodermic

/ˌhaɪ.poʊˈdɝː.mɪk/

(noun) kim tiêm dưới da;

(adjective) (y học) dưới da

Ví dụ:

a hypodermic needle

kim tiêm dưới da

incubator

/ˈɪŋ.kjə.beɪ.t̬ɚ/

(noun) lồng ấp trẻ sơ sinh, lò ấp trứng, vườn ươm

Ví dụ:

Their baby was so small she spent three weeks in an incubator before going home.

Con của họ quá nhỏ nên cô phải nằm trong lồng ấp ba tuần trước khi về nhà.

mask

/mæsk/

(noun) mặt nạ, mặt nạ phòng độc, khẩu trang;

(verb) đeo mặt nạ, che giấu, ngụy trang

Ví dụ:

The robbers wore masks and gloves.

Những tên cướp đeo mặt nạ và đeo găng tay.

support

/səˈpɔːrt/

(verb) ủng hộ, cổ vũ, chịu đựng;

(noun) sự ủng hộ, sự chống đỡ, người ủng hộ

Ví dụ:

Environmental groups are fast gaining support among young people.

Các nhóm môi trường đang nhanh chóng nhận được sự ủng hộ của giới trẻ.

gypsum

/ˈdʒɪp.səm/

(noun) thạch cao

Ví dụ:

Gypsum produces hydrogen sulfide gas as it breaks down.

Thạch cao tạo ra khí hydro sunfua khi nó bị phân hủy.

gauze

/ɡɑːz/

(noun) gạc, lưới thép mịn

Ví dụ:

a piece of sterile gauze

miếng gạc vô trùng

cotton ball

/ˈkɑːt.ən ˌbɑːl/

(noun) bông gòn

Ví dụ:

Cotton balls are made from pure cotton fibre.

Bông gòn được làm từ sợi bông nguyên chất.

scrubs

/skrʌbz/

(phrase) quần áo phẫu thuật

Ví dụ:

She walked in wearing scrubs.

Cô ấy bước vào trong bộ quần áo phẫu thuật.

life support

/ˈlaɪf səˌpɔːrt/

(noun) hỗ trợ sự sống, duy trì sự sống

Ví dụ:

Families want the right to refuse life support.

Các gia đình muốn có quyền từ chối hỗ trợ sự sống.

vial

/vaɪl/

(noun) lọ (thủy tinh)

Ví dụ:

The store gave away vials of their new perfume.

Cửa hàng đã tặng những lọ nước hoa mới của họ.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu