Nghĩa của từ hypodermic trong tiếng Việt

hypodermic trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

hypodermic

US /ˌhaɪ.poʊˈdɝː.mɪk/
UK /ˌhaɪ.pəˈdɜː.mɪk/
"hypodermic" picture

Tính từ

dưới da, thuộc về lớp hạ bì

relating to the region immediately beneath the skin

Ví dụ:
The doctor administered the medication with a hypodermic needle.
Bác sĩ đã tiêm thuốc bằng kim tiêm dưới da.
Hypodermic injections are common for certain vaccines.
Tiêm dưới da là phổ biến đối với một số loại vắc-xin.
Từ đồng nghĩa:

Danh từ

ống tiêm dưới da, mũi tiêm dưới da

a hypodermic syringe or injection

Ví dụ:
The nurse prepared the hypodermic for the patient.
Y tá đã chuẩn bị ống tiêm dưới da cho bệnh nhân.
He needed a quick hypodermic to relieve the pain.
Anh ấy cần một mũi tiêm dưới da nhanh chóng để giảm đau.