Avatar of Vocabulary Set Báo Chí

Bộ từ vựng Báo Chí trong bộ Truyền thông: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Báo Chí' trong bộ 'Truyền thông' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

news

/nuːz/

(noun) tin tức, tin thời sự

Ví dụ:

I've got some good news for you.

Tôi có một số tin tức tốt cho bạn.

news agency

/ˈnuːz ˌeɪ.dʒən.si/

(noun) hãng thông tấn, hãng tin, thông tấn xã

Ví dụ:

The state news agency reported that three people were killed in the attack.

Hãng thông tấn nhà nước đưa tin 3 người đã thiệt mạng trong vụ tấn công.

news conference

/ˈnuːz ˌkɑːn.fər.əns/

(noun) cuộc họp báo

Ví dụ:

The announcement was made in a news conference at the airport.

Thông báo được đưa ra trong một cuộc họp báo tại sân bay.

news desk

/ˈnuːz desk/

(noun) nơi chuẩn bị tin tức (để phát trong một tòa soạn báo, đài phát thanh, truyền hình)

Ví dụ:

She works on the news desk.

Cô ấy làm việc ở nơi chuẩn bị tin tức.

piece

/piːs/

(noun) mảnh, miếng, viên

Ví dụ:

a piece of cake

một miếng bánh

human interest

/ˌhjuː.mən ˈɪn.t̬ɚ.əst/

(noun) truyện nhân cảm, khía cạnh tâm lý của một câu chuyện

Ví dụ:

I like newspapers with lots of human interest stories in them.

Tôi thích những tờ báo có nhiều câu chuyện về truyện nhân cảm trong đó.

interview

/ˈɪn.t̬ɚ.vjuː/

(noun) cuộc phỏng vấn, sự gặp gỡ, cuộc nói chuyện riêng;

(verb) phỏng vấn, gặp riêng, nói chuyện riêng

Ví dụ:

I had an interview for a job with a publisher.

Tôi đã có một cuộc phỏng vấn cho một công việc với một nhà xuất bản.

the Fourth Estate

/ðə ˌfɔːrθ ɪˈsteɪt/

(noun) đẳng cấp thứ tư, giới báo chí

Ví dụ:

In the 19th century, the Fourth Estate came to refer exclusively to the press, and now it's applied to all branches of the news media.

Vào thế kỷ 19, đẳng cấp thứ tư được dùng riêng cho báo chí và bây giờ nó được áp dụng cho tất cả các ngành truyền thông.

report

/rɪˈpɔːrt/

(verb) báo cáo, tường trình, tường thuật;

(noun) bản báo cáo, bản tường thuật, biên bản

Ví dụ:

the chairman's annual report

báo cáo hàng năm của chủ tịch

fact-checking

/ˈfæktˌtʃekɪŋ/

(noun) xác minh dữ kiện, báo chí kiểm chứng

Ví dụ:

Fact-checking is a modern, identifiable category of journalism.

Xác minh dữ kiện là một thể loại báo chí hiện đại, dễ nhận biết.

coverage

/ˈkʌv.ɚ.ɪdʒ/

(noun) sự phủ sóng, tin tức, độ bao phủ

Ví dụ:

What did you think of the BBC's election coverage?

Bạn nghĩ gì về tin tức bầu cử của BBC?

newsroom

/ˈnuːz.ruːm/

(noun) tòa soạn

Ví dụ:

The newsroom just received a press release.

Tòa soạn vừa nhận được một thông cáo báo chí.

roundup

/ˈrɑʊndˌʌp/

(noun) sự tổng hợp, sự tập họp, sự họp lại;

(phrasal verb) tập hợp, họp lại, tổng hợp

Ví dụ:

This week’s issue includes a roundup of the latest record releases.

Số phát hành tuần này bao gồm tổng hợp các bản phát hành đĩa hát mới nhất.

scoop

/skuːp/

(noun) tin sốt dẻo, tin tức độc quyền, cái muỗng;

(verb) xúc, múc, đưa tin trước, đoạt giải

Ví dụ:

The paper managed to secure a major scoop and broke the scandal to the world.

Tờ báo đã thu được tin sốt dẻo lớn và vạch trần vụ bê bối với thế giới.

Pulitzer Prize

/ˈpʊlɪtsər praɪz/

(noun) giải Pulitzer

Ví dụ:

He got a Pulitzer Prize for writing about Vietnam for The New York Times

Ông ấy đã nhận được giải Pulitzer khi viết về Việt Nam cho tờ The New York Times..

source

/sɔːrs/

(noun) nguồn, nguyên nhân

Ví dụ:

Mackerel is a good source of fish oil.

Cá thu là một nguồn cung cấp dầu cá tốt.

censorship

/ˈsen.sɚ.ʃɪp/

(noun) sự kiểm duyệt, cơ quan kiểm duyệt, công tác kiểm duyệt

Ví dụ:

press censorship

kiểm duyệt báo chí

press release

/ˈpres riˌliːs/

(noun) thông cáo báo chí

Ví dụ:

The company issued a press release to end speculation about its future.

Công ty đã đưa ra thông cáo báo chí để chấm dứt những đồn đoán về tương lai của mình.

backstory

/ˈbækˌstɔːr.i/

(noun) cốt truyện, câu chuyện sườn

Ví dụ:

The film spends too long establishing the characters' backstories.

Bộ phim đã dành quá nhiều thời gian để thiết lập cốt truyện của các nhân vật.

canard

/kəˈnɑːrd/

(noun) tin vịt

Ví dụ:

I hope that that canard will not spread.

Tôi hy vọng tin vịt đó sẽ không lan rộng.

city desk

/ˈsɪti desk/

(noun) ban biên tập tin địa phương

Ví dụ:

She became an assistant editor at the city desk.

Cô ấy đã trở thành trợ lý biên tập tại ban biên tập tin địa phương.

current events

/ˈkɜːr.ənt ɪˈvents/

(noun) thời sự

Ví dụ:

Is anyone analyzing current events in this respect?

Có ai đang phân tích thời sự về mặt này không?

exclusive

/ɪkˈskluː.sɪv/

(adjective) độc quyền, dành riêng, loại trừ;

(noun) tin độc quyền

Ví dụ:

exclusive rights to televise the World Cup

độc quyền truyền hình World Cup

fake news

/ˌfeɪk ˈnuːz/

(noun) tin tức giả mạo, tin giả

Ví dụ:

There is concern about the power of fake news to affect election results.

Có sự lo ngại về sức mạnh của tin tức giả mạo ảnh hưởng đến kết quả bầu cử.

item

/ˈaɪ.t̬əm/

(noun) món, mục, mặt hàng

Ví dụ:

the items on the agenda

các mục trong chương trình làm việc

lead story

/liːd ˈstɔːr.i/

(noun) tin nổi bật (đầu trang báo)

Ví dụ:

The election is the lead story on the front page of The New York Times.

Cuộc bầu cử là tin nổi bật trên trang nhất của The New York Times.

dateline

/ˈdeɪt.laɪn/

(noun) mốc thời gian

Ví dụ:

We feel in the circumstances that the dateline of 1944 is the correct one.

Trong trường hợp này, chúng tôi cảm thấy rằng mốc thời gian năm 1944 là chính xác.

soft news

/ˌsɑft ˈnuːz/

(noun) tin tức mềm, thông tin giải trí

Ví dụ:

Some newspapers will choose to be tabloids and cover crime, scandal, disaster, and soft news.

Một số tờ báo sẽ chọn làm báo lá cải và đưa tin về tội phạm, bê bối, thảm họa và tin tức mềm.

story

/ˈstɔːr.i/

(noun) câu chuyện, sự tường thuật, cốt truyện

Ví dụ:

an adventure story

câu chuyện phiêu lưu

wire service

/ˈwaɪər ˌsɜːrvɪs/

(noun) hãng thông tấn

Ví dụ:

This article is based in part on wire service reports.

Bài viết này một phần dựa trên các báo cáo của hãng thông tấn.

hard news

/ˌhɑːrd ˈnuːz/

(noun) tin cứng, tin nóng

Ví dụ:

I surf the net for hard news on politics and world events.

Tôi lướt mạng để tìm tin nóng về chính trị và các sự kiện thế giới.

propaganda

/ˌprɑː.pəˈɡæn.də/

(noun) hoạt động tuyên truyền, sự tuyên truyền, tổ chức tuyên truyền

Ví dụ:

One official dismissed the ceasefire as a mere propaganda exercise.

Một quan chức bác bỏ lệnh ngừng bắn như một hoạt động tuyên truyền đơn thuần.

breaking news

/ˈbreɪkɪŋ nuːz/

(noun) tin nóng, tin đặc biệt

Ví dụ:

Breaking news: the missing child from York has been found safe and well.

Tin nóng: đứa trẻ mất tích ở York đã được tìm thấy an toàn và khỏe mạnh.

objectivity

/ˌɑːb.dʒekˈtɪv.ə.t̬i/

(noun) tính khách quan

Ví dụ:

There was a lack of objectivity in the way the candidates were judged.

Đã có sự thiếu khách quan trong cách đánh giá các ứng viên.

open letter

/ˌoʊ.pən ˈlet̬.ɚ/

(noun) thư ngỏ, thư công khai

Ví dụ:

An open letter to the prime minister, signed by several MPs, appeared in today's papers.

Một bức thư ngỏ gửi thủ tướng, có chữ ký của một số nghị sĩ, đã xuất hiện trên các tờ báo ngày nay.

transparency

/trænˈsper.ən.si/

(noun) tính trong suốt, độ trong suốt, sự minh bạch, tính trong sáng

Ví dụ:

a need for greater transparency in legal documents

các văn bản pháp luật cần minh bạch hơn nữa

press kit

/ˈpres kɪt/

(noun) bộ tài liệu báo chí

Ví dụ:

Every company should have a press kit that puts forth key information about its business or product in a convenient package.

Mỗi công ty nên có một bộ tài liệu báo chí đưa ra những thông tin quan trọng về hoạt động kinh doanh hoặc sản phẩm của mình trong một gói tiện lợi.

the Press Association

/ðə pres əˌsoʊ.siˈeɪ.ʃən/

(noun) hãng thông tấn Anh

Ví dụ:

The Press Association was founded in 1868 as a limited company.

Hãng thông tấn Anh được thành lập vào năm 1868 với tư cách là một công ty thương nghiệp hữu hạn.

commentary

/ˈkɑː.mən.ter.i/

(noun) bài bình luận, bài tường thuật, lời chú thích

Ví dụ:

The commentary on the Olympic Games was much better on the other channel.

Các bài bình luận về Thế vận hội Olympic đã tốt hơn nhiều trên các kênh khác.

reportage

/rɪˈpɔːr.t̬ɪdʒ/

(noun) phóng sự

Ví dụ:

Reportage concentrated on the noxious impact of sewage.

Phóng sự tập trung vào tác động độc hại của nước thải.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu