Bộ từ vựng Yêu Và Ghét 1 trong bộ Quyết định: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Yêu Và Ghét 1' trong bộ 'Quyết định' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(verb) ở lại, tuân theo, chịu đựng
Ví dụ:
We abide in this small cabin during the summer.
Chúng tôi ở lại trong căn nhà nhỏ này suốt mùa hè.
(noun) sự khâm phục, sự tán phục, sự hâm mộ
Ví dụ:
My admiration for that woman grows daily.
Sự ngưỡng mộ của tôi dành cho người phụ nữ đó lớn lên hàng ngày.
(verb) kính yêu, quý mến, mê
Ví dụ:
I absolutely adore chocolate.
Tôi hoàn toàn thích sô cô la.
(adjective) dị ứng, rất ghét cái gì, có ác cảm
Ví dụ:
I'm allergic to cats.
Tôi bị dị ứng với mèo.
(noun) điều đáng ghét, điều ghét bỏ
Ví dụ:
Racial prejudice is (an) anathema to me.
Đối với tôi, định kiến chủng tộc là điều đáng ghét.
(adjective) có ác cảm, gây ác cảm
Ví dụ:
antipathetic to change
ác cảm với sự thay đổi
(noun) ác cảm
Ví dụ:
Despite the deep antipathies between them, the two sides have managed to negotiate an agreement.
Bất chấp những ác cảm sâu sắc giữa họ, hai bên đã cố gắng đàm phán một thỏa thuận.
(adjective) phản đối, không thích, chống đối
Ví dụ:
Few people are averse to the idea of a free holiday.
Rất ít người phản đối ý tưởng về một kỳ nghỉ miễn phí.
(noun) ác cảm, sự ghét, sự không thích
Ví dụ:
I felt an instant aversion to his parents.
Tôi cảm thấy ác cảm ngay lập tức với bố mẹ anh ấy.
(verb) khinh thường, xem thường, khinh miệt
Ví dụ:
The two groups despise each other.
Hai nhóm khinh thường lẫn nhau.
(noun) sự ghê tởm, sự kinh tởm, sự chán ghét;
(verb) làm ghê tởm, làm kinh tởm, làm chán ghét
Ví dụ:
We are demonstrating to show our anger and disgust at the treatment of refugees.
Chúng tôi đang biểu tình để thể hiện sự tức giận và ghê tởm của chúng tôi trước cách đối xử với những người tị nạn.
(noun) sự không thích, sự ghét, sự không ưa;
(verb) ghét, không thích, không ưa
Ví dụ:
They had taken a dislike to each other.
Họ đã không ưa nhau.
(adjective) say mê, ham thích
Ví dụ:
I'm not exactly enamored with the idea of spending a whole day with them.
Tôi không thực sự say mê với ý tưởng dành cả ngày với họ.
(noun) kẻ thù, kẻ địch, địch thủ
Ví dụ:
the traditional enemies of his tribe
những kẻ thù truyền thống của bộ tộc mình
(noun) tính kỳ cục, tính gàn dở, tính dở hơi
Ví dụ:
He's grown out of his teenage faddiness.
Anh ấy đã trưởng thành từ tính gàn dở tuổi teen của mình.
(adjective) điên cuồng, kỳ cục, dở hơi, gàn dở
Ví dụ:
I was a really faddy eater when I was young.
Tôi là một người ăn uống thực sự điên cuồng khi tôi còn trẻ.
(noun) ưa thích, ân huệ, sự đặc ân;
(verb) ủng hộ, thích, ưa thích
Ví dụ:
The legislation is viewed with favor.
Luật pháp được xem xét với sự đặc ân.
(adjective) ưa thích, ưu ái
Ví dụ:
He was reportedly the president's favored candidate.
Ông ấy được cho là ứng cử viên ưa thích của tổng thống.
(adjective) khó tính, cầu kỳ, kiểu cách, quá tỉ mỉ
Ví dụ:
He's terribly finicky about his food.
Anh ấy cực kỳ khó tính về thức ăn của mình.
(phrasal verb) lựa chọn, thích, tấn công
Ví dụ:
She goes for tall slim men.
Cô ấy thích những người đàn ông cao gầy.
(phrasal verb) nổ bom, rung chuông, bị hỏng, tắt
Ví dụ:
The heating goes off at night.
Hệ thống sưởi tắt vào ban đêm.
(noun) thù oán, hận thù, đố kỵ;
(verb) miễn cưỡng, đắn đo, phẫn uất
Ví dụ:
I don't bear any grudge against you.
Tôi không có thù oán gì với bạn.
(verb) ghét, căm thù, căm ghét;
(noun) lòng căm thù, sự căm hờn, sự ghét
Ví dụ:
Feelings of hate and revenge.
Cảm giác căm ghét và muốn trả thù.
(phrasal verb) không thích, không đồng ý, có ác cảm
Ví dụ:
What have you got against Ruth? She's always been good to you.
Bạn có gì không thích Ruth? Cô ấy luôn tốt với bạn.
(idiom) không có hứng thú, không tán thành, không muốn có liên quan/ dính líu tới ai
Ví dụ:
I have no time for people who are always complaining.
Tôi không có hứng thú với những người luôn phàn nàn.
(idiom) yêu thương, có lòng thương cảm, nhân ái
Ví dụ:
She'd always had a soft spot for her younger nephew.
Cô ấy luôn có yêu thương đứa cháu trai nhỏ của mình.