Avatar of Vocabulary Set Yêu Và Ghét 1

Bộ từ vựng Yêu Và Ghét 1 trong bộ Quyết định: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Yêu Và Ghét 1' trong bộ 'Quyết định' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

abide

/əˈbaɪd/

(verb) ở lại, tuân theo, chịu đựng

Ví dụ:

We abide in this small cabin during the summer.

Chúng tôi ở lại trong căn nhà nhỏ này suốt mùa hè.

admiration

/ˌæd.məˈreɪ.ʃən/

(noun) sự khâm phục, sự tán phục, sự hâm mộ

Ví dụ:

My admiration for that woman grows daily.

Sự ngưỡng mộ của tôi dành cho người phụ nữ đó lớn lên hàng ngày.

adore

/əˈdɔːr/

(verb) kính yêu, quý mến, mê

Ví dụ:

I absolutely adore chocolate.

Tôi hoàn toàn thích sô cô la.

allergic

/əˈlɝː.dʒɪk/

(adjective) dị ứng, rất ghét cái gì, có ác cảm

Ví dụ:

I'm allergic to cats.

Tôi bị dị ứng với mèo.

anathema

/əˈnæθ.ə.mə/

(noun) điều đáng ghét, điều ghét bỏ

Ví dụ:

Racial prejudice is (an) anathema to me.

Đối với tôi, định kiến ​​chủng tộc là điều đáng ghét.

antipathetic

/ˌæn.tɪ.pəˈθet.ɪk/

(adjective) có ác cảm, gây ác cảm

Ví dụ:

antipathetic to change

ác cảm với sự thay đổi

antipathy

/ænˈtɪp.ə.θi/

(noun) ác cảm

Ví dụ:

Despite the deep antipathies between them, the two sides have managed to negotiate an agreement.

Bất chấp những ác cảm sâu sắc giữa họ, hai bên đã cố gắng đàm phán một thỏa thuận.

averse

/əˈvɝːs/

(adjective) phản đối, không thích, chống đối

Ví dụ:

Few people are averse to the idea of a free holiday.

Rất ít người phản đối ý tưởng về một kỳ nghỉ miễn phí.

aversion

/əˈvɝː.ʒən/

(noun) ác cảm, sự ghét, sự không thích

Ví dụ:

I felt an instant aversion to his parents.

Tôi cảm thấy ác cảm ngay lập tức với bố mẹ anh ấy.

despise

/dɪˈspaɪz/

(verb) khinh thường, xem thường, khinh miệt

Ví dụ:

The two groups despise each other.

Hai nhóm khinh thường lẫn nhau.

disgust

/dɪsˈɡʌst/

(noun) sự ghê tởm, sự kinh tởm, sự chán ghét;

(verb) làm ghê tởm, làm kinh tởm, làm chán ghét

Ví dụ:

We are demonstrating to show our anger and disgust at the treatment of refugees.

Chúng tôi đang biểu tình để thể hiện sự tức giận và ghê tởm của chúng tôi trước cách đối xử với những người tị nạn.

dislike

/dɪˈslaɪk/

(noun) sự không thích, sự ghét, sự không ưa;

(verb) ghét, không thích, không ưa

Ví dụ:

They had taken a dislike to each other.

Họ đã không ưa nhau.

enamored

/ɪˈnæm.ɚd/

(adjective) say mê, ham thích

Ví dụ:

I'm not exactly enamored with the idea of spending a whole day with them.

Tôi không thực sự say mê với ý tưởng dành cả ngày với họ.

enemy

/ˈen.ə.mi/

(noun) kẻ thù, kẻ địch, địch thủ

Ví dụ:

the traditional enemies of his tribe

những kẻ thù truyền thống của bộ tộc mình

faddiness

/ˈfæd.i.nəs/

(noun) tính kỳ cục, tính gàn dở, tính dở hơi

Ví dụ:

He's grown out of his teenage faddiness.

Anh ấy đã trưởng thành từ tính gàn dở tuổi teen của mình.

faddy

/ˈfæd.i/

(adjective) điên cuồng, kỳ cục, dở hơi, gàn dở

Ví dụ:

I was a really faddy eater when I was young.

Tôi là một người ăn uống thực sự điên cuồng khi tôi còn trẻ.

favor

/ˈfeɪ.vɚ/

(noun) ưa thích, ân huệ, sự đặc ân;

(verb) ủng hộ, thích, ưa thích

Ví dụ:

The legislation is viewed with favor.

Luật pháp được xem xét với sự đặc ân.

favored

/ˈfeɪ.vɚd/

(adjective) ưa thích, ưu ái

Ví dụ:

He was reportedly the president's favored candidate.

Ông ấy được cho là ứng cử viên ưa thích của tổng thống.

finicky

/ˈfɪn.ɪ.ki/

(adjective) khó tính, cầu kỳ, kiểu cách, quá tỉ mỉ

Ví dụ:

He's terribly finicky about his food.

Anh ấy cực kỳ khó tính về thức ăn của mình.

go for

/ɡoʊ fɔːr/

(phrasal verb) lựa chọn, thích, tấn công

Ví dụ:

She goes for tall slim men.

Cô ấy thích những người đàn ông cao gầy.

go off

/ɡoʊ ɔf/

(phrasal verb) nổ bom, rung chuông, bị hỏng, tắt

Ví dụ:

The heating goes off at night.

Hệ thống sưởi tắt vào ban đêm.

grudge

/ɡrʌdʒ/

(noun) thù oán, hận thù, đố kỵ;

(verb) miễn cưỡng, đắn đo, phẫn uất

Ví dụ:

I don't bear any grudge against you.

Tôi không có thù oán gì với bạn.

hate

/heɪt/

(verb) ghét, căm thù, căm ghét;

(noun) lòng căm thù, sự căm hờn, sự ghét

Ví dụ:

Feelings of hate and revenge.

Cảm giác căm ghét và muốn trả thù.

have against

/hæv əˈɡenst/

(phrasal verb) không thích, không đồng ý, có ác cảm

Ví dụ:

What have you got against Ruth? She's always been good to you.

Bạn có gì không thích Ruth? Cô ấy luôn tốt với bạn.

have no time for

/hæv noʊ taɪm fɔːr/

(idiom) không có hứng thú, không tán thành, không muốn có liên quan/ dính líu tới ai

Ví dụ:

I have no time for people who are always complaining.

Tôi không có hứng thú với những người luôn phàn nàn.

have a soft spot for

/hæv ə sɑft spɑt fɔr/

(idiom) yêu thương, có lòng thương cảm, nhân ái

Ví dụ:

She'd always had a soft spot for her younger nephew.

Cô ấy luôn có yêu thương đứa cháu trai nhỏ của mình.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu