Avatar of Vocabulary Set Điêu khắc

Bộ từ vựng Điêu khắc trong bộ Nghệ thuật và thủ công: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Điêu khắc' trong bộ 'Nghệ thuật và thủ công' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

bas-relief

/ˌbɑːs rɪˈliːf/

(noun) bức phù điêu, hình khắc nổi

Ví dụ:

The cloister is adorned with statues and bas-reliefs.

Tu viện được trang trí bằng các bức tượng và phù điêu.

bust

/bʌst/

(noun) đường vòng ngực, ngực, tượng bán thân;

(verb) làm hỏng, làm bể, làm vỡ;

(adjective) bị hỏng, hư hỏng, phá sản

Ví dụ:

My watch is bust.

Đồng hồ của tôi bị hỏng.

mobile

/ˈmoʊ.bəl/

(adjective) di động, cơ động, lưu động;

(noun) điện thoại di động, thiết bị di động

Ví dụ:

Many companies have tried to push mobile payment services.

Nhiều công ty đã cố gắng thúc đẩy các dịch vụ thanh toán di động.

statue

/ˈstætʃ.uː/

(noun) tượng

Ví dụ:

In the centre of the hall stood a colossal wooden statue, decorated in ivory and gold.

Chính giữa sảnh là một bức tượng khổng lồ bằng gỗ, được trang trí bằng ngà voi và vàng.

armature

/ˈɑːr.mə.tʃɚ/

(noun) phần ứng, cốt, lõi, bộ khung

Ví dụ:

She makes her puppets out of papier-mache with a wooden armature.

Cô ấy làm những con rối của mình bằng giấy bồi với một khung gỗ.

carving

/ˈkɑːr.vɪŋ/

(noun) vật chạm khắc, nghệ thuật chạm khắc

Ví dụ:

There is some fine carving on the facade.

Có một số chạm khắc tinh xảo trên mặt tiền.

maquette

/mæˈket/

(noun) mô hình

Ví dụ:

The boat was then constructed according to this maquette.

Sau đó, chiếc thuyền được chế tạo theo mô hình này.

ready-made

/ˌred.iˈmeɪd/

(adjective) làm sẵn, may sẵn

Ví dụ:

ready-made pastry

bánh ngọt làm sẵn

patina

/pəˈti.nə/

(noun) lớp gỉ

Ví dụ:

The furniture was old, with a shiny patina of frequent polishing.

Đồ nội thất đã cũ, với lớp gỉ sáng bóng do thường xuyên đánh bóng.

chisel

/ˈtʃɪz.əl/

(noun) cái đục;

(verb) đục, chạm trổ

Ví dụ:

Cut away the tiles with a steel chisel.

Cắt gạch bằng một cái đục thép.

hammer

/ˈhæm.ɚ/

(noun) búa, đầu cần (đàn piano), cò (súng);

(verb) đóng, đập mạnh, nện

Ví dụ:

She took a hammer and knocked a hole in the wall.

Cô ấy lấy một cái búa và đục một lỗ trên tường.

clamp

/klæmp/

(noun) cái kẹp;

(verb) kẹp lại

Ví dụ:

A small clamp at the bottom edge holds it in place.

Một cái kẹp nhỏ ở cạnh dưới giữ nó đúng vị trí.

vise

/vaɪs/

(noun) mỏ cặp, êtô, cái kẹp

Ví dụ:

Her hand tightened like a vise around his arm.

Bàn tay cô ấy siết chặt như một cái kẹp quanh cánh tay anh ấy.

mallet

/ˈmæl.ɪt/

(noun) cái vồ

Ví dụ:

Lay it on a workbench and sharply smack it with a mallet.

Đặt nó trên bàn làm việc và đập mạnh nó bằng một cái vồ.

kiln

/kɪln/

(noun) lò nung

Ví dụ:

The vases are then fired in a kiln.

Những chiếc bình sau đó được nung trong lò nung.

pliers

/ˈplaɪ.ɚz/

(noun) cái kìm

Ví dụ:

Pass me that pair of pliers, please.

Làm ơn chuyển cho tôi cặp kìm đó.

potter's wheel

/ˈpɑː.t̬ɚz ˌwiːl/

(noun) bàn xoay gốm

Ví dụ:

A potter's wheel is a piece of equipment with a flat disc that spins round, on which a potter puts soft clay in order to shape it into a pot.

Bàn xoay gốm là một thiết bị có đĩa phẳng quay tròn, trên đó người thợ gốm đặt đất sét mềm để tạo hình thành một chiếc bình.

sandpaper

/ˈsændˌpeɪ.pɚ/

(noun) giấy nhám

Ví dụ:

coarse sandpaper

giấy nhám thô

saw

/sɑː/

(noun) cái cưa, tục ngữ, cách ngôn;

(verb) cưa, xẻ, đưa đi đưa lại như kéo cưa

Ví dụ:

Cut off the unwanted branches close to the trunk using a saw.

Dùng cưa cắt bỏ những cành không mong muốn ở gần thân cây.

scraper

/ˈskreɪ.pɚ/

(noun) cái nạo, dụng cụ cạo

Ví dụ:

The cleaning mechanism, which consists of eight muzzles, a brush, a scraper, a water pump and a sewage-withdrawing mechanism, is installed below the robot.

Cơ cấu làm sạch bao gồm 8 mõm, bàn chải, dụng cụ cạo, máy bơm nước và cơ cấu hút nước thải được lắp đặt bên dưới robot.

welding

/ˈwel.dɪŋ/

(noun) sự hàn, kỹ thuật hàn

Ví dụ:

Welding is the process of fusing two or more parts using heat, pressure, or both.

Hàn là quá trình kết hợp hai hoặc nhiều bộ phận bằng nhiệt, áp suất hoặc cả hai.

wire cutters

/ˈwaɪər ˌkʌtərz/

(noun) kìm cắt dây

Ví dụ:

Use wire cutters to cut or adjust the wires.

Sử dụng kìm cắt dây để cắt hoặc điều chỉnh dây.

stele

/ˈstiː.li/

(noun) tấm bia đá

Ví dụ:

A foundation gave the museum money to put the stele back together.

Một quỹ đã tài trợ cho bảo tàng để dựng lại tấm bia đá.

sandcastle

/ˈsændˌkæs.əl/

(noun) lâu đài cát

Ví dụ:

It is the place where one builds sandcastles.

Đây là nơi người ta xây dựng lâu đài cát.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu