Nghĩa của từ maquette trong tiếng Việt

maquette trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

maquette

US /mæˈket/
UK /mæˈket/
"maquette" picture

Danh từ

mô hình sơ bộ, mô hình

a sculptor's small preliminary model or sketch

Ví dụ:
The artist created a detailed maquette before starting the full-scale sculpture.
Nghệ sĩ đã tạo ra một mô hình sơ bộ chi tiết trước khi bắt đầu tác phẩm điêu khắc kích thước thật.
The architect presented a small maquette of the building design.
Kiến trúc sư đã trình bày một mô hình sơ bộ nhỏ của thiết kế tòa nhà.