Avatar of Vocabulary Set Mức 800 Điểm

Bộ từ vựng Mức 800 Điểm trong bộ Ngày 23 - Nhập Vai: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Mức 800 Điểm' trong bộ 'Ngày 23 - Nhập Vai' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

a letter of gratitude

/ə ˈlet̬.ɚ əv ˈɡræt̬.ə.tuːd/

(phrase) bức thư cảm ơn

Ví dụ:

She sent a letter of gratitude to her teacher for all the support.

Cô ấy đã gửi một bức thư cảm ơn giáo viên vì tất cả sự hỗ trợ.

check out

/tʃek aʊt/

(phrasal verb) trả phòng (khách sạn), kiểm tra

Ví dụ:

We checked out at 5 a.m. to catch a 7 a.m. flight.

Chúng tôi trả phòng lúc 5 giờ sáng để bắt chuyến bay lúc 7 giờ sáng.

childcare

/ˈtʃaɪld.ker/

(noun) chăm sóc trẻ em

Ví dụ:

What childcare facilities does your company offer?

Công ty của bạn cung cấp những tiện nghi chăm sóc trẻ em nào?

don't have the nerve to do

/doʊnt hæv ðə nɜːrv tuː duː/

(phrase) không đủ can đảm, không có gan làm gì

Ví dụ:

I don't have the nerve to ask my boss for a raise.

Tôi không đủ can đảm để hỏi sếp về việc tăng lương.

give a raise

/ɡɪv ə reɪz/

(phrase) tăng lương

Ví dụ:

The manager decided to give a raise to the most hardworking employees.

Người quản lý đã quyết định tăng lương cho những nhân viên chăm chỉ nhất.

going away party

/ˈɡoʊ.ɪŋ əˈweɪ ˈpɑːr.t̬i/

(phrase) bữa tiệc chia tay

Ví dụ:

We organized a going away party for our colleague who is moving abroad.

Chúng tôi đã tổ chức một bữa tiệc chia tay cho đồng nghiệp sắp chuyển đi nước ngoài.

It's about time

/ɪts əˈbaʊt taɪm/

(phrase) đã đến lúc (phải làm gì đó)

Ví dụ:

It’s about time she got a job.

Đã đến lúc cô ấy có việc làm.

(idiom) vô ích khi làm gì, làm gì đó là vô ích

Ví dụ:

It's no use arguing with him; he won’t change his mind.

Vô ích khi tranh luận với anh ấy; anh ấy sẽ không thay đổi ý định.

job satisfaction

/dʒɑːb ˌsæt.ɪsˈfæk.ʃən/

(noun) sự hài lòng trong công việc

Ví dụ:

Many people are more interested in job satisfaction than in earning large amounts of money.

Nhiều người quan tâm đến sự hài lòng trong công việc hơn là kiếm được nhiều tiền.

just in case

/dʒʌst ɪn keɪs/

(phrase) phòng khi cần;

(idiom) để đề phòng

Ví dụ:

I’ll take my umbrella too, just in case.

Tôi cũng sẽ mang theo ô của mình để đề phòng.

keep A up to date

/kiːp eɪ ʌp tuː deɪt/

(phrase) cập nhật cho A, đảm bảo A luôn được cập nhật

Ví dụ:

Please keep me up to date on any changes to the schedule.

Vui lòng cập nhật cho tôi về bất kỳ thay đổi nào trong lịch trình.

know A like the back of one's hand

/noʊ eɪ laɪk ðə bæk əv wʌnz hænd/

(phrase) hiểu rõ, biết rõ A

Ví dụ:

She knows the city like the back of her hand.

Cô ấy hiểu rõ thành phố như lòng bàn tay.

miserable

/ˈmɪz.ɚ.ə.bəl/

(adjective) cực khổ, khốn khổ, đáng thương

Ví dụ:

Their happiness made Anne feel even more miserable.

Hạnh phúc của họ càng khiến Anne cảm thấy khổ sở hơn.

paid leave

/peɪd liːv/

(collocation) nghỉ phép có lương;

(noun) kỳ nghỉ phép có lương

Ví dụ:

She was given two weeks paid leave.

Cô ấy được nghỉ phép có lương hai tuần.

pick up one's paycheck

/pɪk ʌp wʌnz ˈpeɪ.tʃek/

(phrase) nhận lương, lấy lương

Ví dụ:

He goes to the office every Friday to pick up his paycheck.

Anh ấy đến văn phòng mỗi thứ Sáu để nhận lương.

pity

/ˈpɪt̬.i/

(noun) lòng thương xót, lòng thương hại, lòng trắc ẩn;

(verb) thương hại, thương xót, coi thường

Ví dụ:

These people don't want pity, they want practical help.

Những người này không muốn lòng thương hại, họ muốn sự giúp đỡ thiết thực.

privately

/ˈpraɪ.vət.li/

(adverb) một cách riêng tư, theo cá nhân, không chính thức

Ví dụ:

They spoke privately about the issue.

Họ đã nói chuyện riêng về vấn đề đó.

psychological

/ˌsaɪ.kəˈlɑː.dʒɪ.kəl/

(adjective) (thuộc) tâm lý, tâm lý học

Ví dụ:

psychological problems

những vấn đề tâm lý

put in some overtime

/pʊt ɪn sʌm ˈoʊ.vɚ.taɪm/

(phrase) làm thêm giờ

Ví dụ:

He had to put in some overtime to finish the project before the deadline.

Anh ấy phải làm thêm giờ để hoàn thành dự án trước hạn chót.

safety drill

/ˈseɪf.ti drɪl/

(phrase) buổi diễn tập an toàn

Ví dụ:

The school conducts a fire safety drill every semester.

Trường học tiến hành diễn tập an toàn cháy mỗi học kỳ.

sensitivity

/ˌsen.səˈtɪv.ə.t̬i/

(noun) sự nhạy cảm, sự nhạy, tính nhạy, độ nhạy

Ví dụ:

She was blind to the feelings and sensitivities of other people.

Cô ấy không nhận ra cảm xúc và sự nhạy cảm của người khác.

show around

/ʃoʊ əˈraʊnd/

(phrasal verb) dẫn đi tham quan, giới thiệu

Ví dụ:

We were shown around the school by one of the students.

Một trong những học sinh đã dẫn chúng tôi đi tham quan quanh trường.

stacks of books

/stæks əv bʊks/

(phrase) chồng sách

Ví dụ:

There were stacks of books on the librarian’s desk.

Có những chồng sách trên bàn của thủ thư.

surprisingly

/sɚˈpraɪ.zɪŋ.li/

(adverb) thật bất ngờ, một cách đáng ngạc nhiên

Ví dụ:

Surprisingly, the test was quite easy.

Thật bất ngờ, bài kiểm tra khá dễ.

take place

/teɪk pleɪs/

(phrase) diễn ra, xảy ra;

(idiom) diễn ra, xảy ra

Ví dụ:

The story takes place in the 18th century.

Câu chuyện xảy ra vào thế kỷ 18.

take some time off

/teɪk sʌm taɪm ɔːf/

(phrase) nghỉ ngơi một thời gian

Ví dụ:

You should take some time off to recharge your energy.

Bạn nên nghỉ ngơi một thời gian để nạp lại năng lượng.

terribly

/ˈter.ə.bli/

(adverb) thực sự, rất, cực kỳ

Ví dụ:

I'm terribly sorry.

Tôi thực sự xin lỗi.

terrific

/təˈrɪf.ɪk/

(adjective) tuyệt vời, xuất sắc, cực kỳ

Ví dụ:

You look terrific!

Bạn trông thật tuyệt vời!

the next best

/ðə nekst best/

(phrase) lựa chọn tốt thứ hai, tốt thứ nhì

Ví dụ:

When the top candidate declined, she was the next best choice.

Khi ứng viên hàng đầu từ chối, cô ấy là lựa chọn tốt thứ hai.

thrilling

/ˈθrɪl.ɪŋ/

(adjective) gây phấn khích, hồi hộp, ly kỳ

Ví dụ:

The book is a thrilling adventure story.

Cuốn sách là một câu chuyện phiêu lưu ly kỳ.

credit A with B

/ˈkred.ɪt eɪ wɪð biː/

(phrase) ghi nhận A với B, công nhận A đã làm B, tin tưởng giao B cho A

Ví dụ:

The teacher credited the student with improving the class’s overall performance.

Giáo viên ghi nhận học sinh đã cải thiện hiệu quả chung của cả lớp.

intentionally

/ɪnˈten.ʃən.əl.i/

(adverb) một cách cố ý, có chủ đích

Ví dụ:

He intentionally broke the vase.

Anh ta cố ý làm vỡ cái bình.

meanwhile

/ˈmiːn.waɪl/

(adverb) trong lúc đó, trong lúc ấy

Ví dụ:

Julie has meanwhile found herself another dancing partner.

Julie trong lúc đó đã tìm được cho mình một bạn nhảy khác.

respectfully

/rɪˈspekt.fəl.i/

(adverb) một cách tôn trọng, tôn kính, lễ phép, kính cẩn

Ví dụ:

He listened respectfully.

Anh ấy lắng nghe một cách tôn trọng.

sign up

/saɪn ʌp/

(phrasal verb) đăng ký

Ví dụ:

I've signed up to make the sandwiches for the party.

Tôi đã đăng ký để làm bánh mì cho bữa tiệc.

unused

/ʌnˈjuːzd/

(adjective) không được sử dụng, chưa sử dụng

Ví dụ:

The meeting rooms are left unused for long periods.

Các phòng họp không được sử dụng trong thời gian dài.

be tired of

/bi taɪərd əv/

(phrase) mệt mỏi với, chán ngán

Ví dụ:

She is tired of waiting for him to call.

Cô ấy chán ngán việc chờ anh ấy gọi điện.

biannual

/baɪˈæn.ju.əl/

(adjective) diễn ra hai lần một năm

Ví dụ:

The company holds a biannual meeting to review its progress.

Công ty tổ chức cuộc họp hai lần một năm để đánh giá tiến độ.

charitable

/ˈtʃer.ə.t̬ə.bəl/

(adjective) từ thiện, nhân đức, độ lượng

Ví dụ:

The entire organization is funded by charitable donations.

Toàn bộ tổ chức được tài trợ bởi các khoản quyên góp từ thiện.

course of study

/kɔːrs əv ˈstʌd.i/

(phrase) khóa học

Ví dụ:

She chose a course of study in environmental science.

Cô ấy đã chọn khóa học về khoa học môi trường.

depressed

/dɪˈprest/

(adjective) chán nản, thất vọng, ngã lòng

Ví dụ:

He seemed a bit depressed about his work situation.

Anh ấy có vẻ hơi chán nản về tình hình công việc của mình.

extra pay

/ˈek.strə peɪ/

(phrase) tiền thưởng, tiền trả thêm, tiền phụ cấp

Ví dụ:

Employees receive extra pay for working on weekends.

Nhân viên nhận thêm tiền thưởng khi làm việc vào cuối tuần.

featured speaker

/ˈfiː.tʃərd ˈspiː.kər/

(phrase) diễn giả chính

Ví dụ:

The featured speaker at the conference will discuss climate change.

Diễn giả chính tại hội nghị sẽ thảo luận về biến đổi khí hậu.

generous

/ˈdʒen.ər.əs/

(adjective) rộng lượng, khoan hồng, rộng rãi

Ví dụ:

a generous benefactor to the University

một nhà hảo tâm hào phóng cho Trường đại học

laugh away

/læf əˈweɪ/

(phrase) cười để xua tan, gạt bỏ điều gì

Ví dụ:

She laughed away her nervousness before the presentation.

Cô ấy đã cười để xua tan sự lo lắng trước buổi thuyết trình.

merit

/ˈmer.ɪt/

(noun) công lao, giá trị, sự xứng đáng, điểm cao, phần thưởng;

(verb) xứng đáng

Ví dụ:

Employees are evaluated on their merit and not on seniority.

Nhân viên được đánh giá theo công lao của họ và không theo thâm niên.

night shift

/ˈnaɪt ʃɪft/

(noun) ca đêm, công nhân làm ca đêm

Ví dụ:

He works the night shift at a clothing factory.

Anh ấy làm ca đêm tại một nhà máy may mặc.

occupational safety and health

/ˌɑː.kjəˈpeɪ.ʃən.əl ˈseɪf.ti ənd helθ/

(phrase) an toàn và vệ sinh lao động

Ví dụ:

The company strictly follows occupational safety and health standards.

Công ty tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn an toàn và vệ sinh lao động.

overtime allowance

/ˈoʊ.vɚ.taɪm əˈlaʊ.əns/

(phrase) phụ cấp làm thêm giờ

Ví dụ:

Employees are entitled to an overtime allowance for working on public holidays.

Nhân viên được hưởng phụ cấp làm thêm giờ khi làm việc vào ngày lễ.

overtime rate

/ˈoʊ.vɚ.taɪm reɪt/

(phrase) mức lương làm thêm giờ

Ví dụ:

The company offers a higher overtime rate for night shifts.

Công ty trả mức lương làm thêm giờ cao hơn cho ca đêm.

paid vacation

/peɪd veɪˈkeɪʃən/

(phrase) kỳ nghỉ có lương

Ví dụ:

Employees are entitled to paid vacation after one year of service.

Nhân viên được hưởng kỳ nghỉ có lương sau một năm làm việc.

pay increase

/ˈpeɪ ɪnˌkriːs/

(phrase) sự tăng lương

Ví dụ:

She received a pay increase after her annual performance review.

Cô ấy được tăng lương sau đợt đánh giá hiệu suất hằng năm.

pension

/ˈpen.ʃən/

(noun) tiền trợ cấp, lương hưu

Ví dụ:

a government pension

lương hưu của chính phủ

poorly paid

/ˈpʊr.li peɪd/

(phrase) được trả lương thấp

Ví dụ:

Many essential workers are poorly paid despite long working hours.

Nhiều lao động thiết yếu được trả lương thấp dù làm việc nhiều giờ.

preservation area

/ˌprez.ɚˈveɪ.ʃən ˈer.i.ə/

(phrase) khu bảo tồn

Ví dụ:

The forest has been designated as a preservation area to protect rare species.

Khu rừng đã được chỉ định là khu bảo tồn để bảo vệ các loài quý hiếm.

reference number

/ˈref.ɚ.əns ˌnʌm.bɚ/

(phrase) số tham chiếu

Ví dụ:

Please include your reference number in all future correspondence.

Vui lòng ghi số tham chiếu của bạn trong tất cả các thư từ sau này.

regional allowance

/ˈriː.dʒən.əl əˈlaʊ.əns/

(phrase) phụ cấp khu vực

Ví dụ:

Employees working in remote areas receive a regional allowance.

Nhân viên làm việc ở khu vực xa xôi được hưởng phụ cấp khu vực.

regular working hours

/ˈreɡ.jə.lɚ ˈwɝː.kɪŋ ˈaʊ.ɚz/

(phrase) giờ làm việc bình thường

Ví dụ:

Her regular working hours are from 9 a.m. to 5 p.m.

Giờ làm việc bình thường của cô ấy là từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều.

retirement party

/rɪˈtaɪərmənt ˈpɑːrti/

(phrase) buổi tiệc nghỉ hưu

Ví dụ:

The company organized a retirement party for the senior manager.

Công ty đã tổ chức một buổi tiệc nghỉ hưu cho quản lý cấp cao.

retirement plan

/rɪˈtaɪər.mənt ˌplæn/

(noun) kế hoạch nghỉ hưu, kế hoạch hưu trí

Ví dụ:

These people's life savings are lost and their retirement plans are ruined.

Tiền tiết kiệm cả đời của những người này bị mất và kế hoạch nghỉ hưu của họ bị phá sản.

salary and benefits

/ˈsæl.ə.ri ænd ˈben.ə.fɪts/

(phrase) lương và phúc lợi

Ví dụ:

The job offers a competitive salary and benefits package.

Công việc này cung cấp mức lương và phúc lợi cạnh tranh.

sheltered housing

/ˈʃel.tərd ˌhaʊ.zɪŋ/

(noun) nhà ở có hỗ trợ, mái ấm

Ví dụ:

Many elderly people choose sheltered housing for added security and support.

Nhiều người cao tuổi chọn nhà ở có hỗ trợ để được an toàn và chăm sóc tốt hơn.

sick leave

/sɪk liːv/

(noun) thời gian nghỉ ốm

Ví dụ:

Mark is not in the office today. He broke his leg yesterday, so he's taken sick leave.

Mark không có ở văn phòng hôm nay. Anh ấy bị gãy chân ngày hôm qua, vì vậy anh ấy đang nghỉ ốm.

strong-willed

/ˌstrɔŋˈwɪld/

(adjective) cứng cỏi, kiên quyết

Ví dụ:

She's very strong-willed and if she's decided to drop out of school, nothing will stop her.

Cô ấy rất kiên quyết và nếu cô ấy quyết định bỏ học, không có gì có thể ngăn cản cô ấy.

time off

/ˈtaɪm ˈɔf/

(noun) thời gian nghỉ

Ví dụ:

She took some time off to spend with her family.

Cô ấy dành thời gian nghỉ để ở bên gia đình.

welfare

/ˈwel.fer/

(noun) phúc lợi xã hội, tiền trợ cấp, sự chăm sóc

Ví dụ:

They don't give a damn about the welfare of their families.

Họ không quan tâm đến phúc lợi của gia đình họ.

work environment

/wɜrk ɪnˈvaɪrənmənt/

(phrase) môi trường làm việc

Ví dụ:

A positive work environment can improve employee performance.

Một môi trường làm việc tích cực có thể cải thiện hiệu suất của nhân viên.

working condition

/ˈwɝː.kɪŋ kənˈdɪʃ.ən/

(phrase) điều kiện làm việc

Ví dụ:

The company is trying to improve the working condition of its employees.

Công ty đang cố gắng cải thiện điều kiện làm việc của nhân viên.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu