Bộ từ vựng Cơ Bản 1 trong bộ Ngày 20 - Tiết Kiệm Chi Tiêu: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Cơ Bản 1' trong bộ 'Ngày 20 - Tiết Kiệm Chi Tiêu' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) sự kiểm toán, sự kiểm tra sổ sách;
(verb) kiểm toán, kiểm tra
Ví dụ:
Audits can't be expected to detect every fraud.
Kiểm toán không thể được mong đợi để phát hiện mọi gian lận.
(noun) kế toán
Ví dụ:
Accounting involves recording and organizing financial transactions to maintain accurate and up-to-date records.
Kế toán bao gồm việc ghi chép và tổ chức các giao dịch tài chính để duy trì các bản ghi chính xác và cập nhật.
(verb) lập ngân sách;
(noun) ngân sách, hàng khối, đống;
(adjective) rẻ
Ví dụ:
Budget airlines have forced major airlines to lower some of their prices.
Các hãng hàng không giá rẻ đã buộc các hãng hàng không lớn phải giảm một số mức giá của họ.
(adjective) (thuộc) tài chính
Ví dụ:
an independent financial adviser
một cố vấn tài chính độc lập
(verb) cắt giảm, hạn chế, cắt bớt, rút ngắn
Ví dụ:
Spending on books has been severely curtailed.
Việc chi tiêu cho sách đã bị cắt giảm nghiêm trọng.
(noun) mức thâm hụt, số tiền thiếu hụt
Ví dụ:
The theater has been operating at a deficit of over $150,000 a year.
Nhà hát đã hoạt động với mức thâm hụt hơn 150.000 đô la một năm.
(adverb) gần đây, mới đây
Ví dụ:
I recently bought a CD player.
Gần đây tôi đã mua một máy nghe nhạc CD.
(adverb) về thực chất, về bản chất, lớn lao
Ví dụ:
profits grew substantially
lợi nhuận tăng đáng kể
(noun) khả năng, năng lực
Ví dụ:
Age affects the range of a person's capabilities.
Tuổi tác ảnh hưởng đến phạm vi khả năng của một người.
(plural nouns) số tiền thu được, doanh thu
Ví dụ:
She sold her car and bought a piano with the proceeds.
Cô ấy đã bán chiếc xe của mình và mua một chiếc đàn piano bằng số tiền thu được.
(verb) hoàn trả, bồi hoàn
Ví dụ:
The company will reimburse you for travel expenses.
Công ty sẽ hoàn trả chi phí đi lại cho bạn.
(adverb) đáng kể, lớn lao, nhiều
Ví dụ:
Things have improved considerably over the last few years.
Mọi thứ đã được cải thiện đáng kể trong vài năm qua.
(adjective) đủ, đầy đủ, tương xứng
Ví dụ:
This office is perfectly adequate for my needs.
Văn phòng này hoàn toàn thích hợp với nhu cầu của tôi.
(noun) tổng số, toàn bộ, tổng cộng;
(verb) tổng cộng, tính tổng, tổng số lên tới;
(adjective) hoàn toàn, toàn bộ, tuyệt đối
Ví dụ:
a total cost of $4,000
toàn bộ chi phí là $ 4.000
(verb) cấp cho, phân phát, chỉ định
Ví dụ:
The authorities allocated 50,000 places to refugees.
Chính quyền đã phân bổ 50.000 chỗ cho người tị nạn.
(noun) người thanh tra, thanh tra viên, người soát vé
Ví dụ:
He is a tax inspector.
Anh ta là một thanh tra thuế.
(adjective) được ưa chuộng, được ưu tiên, được thích hơn, được ưu ái hơn
Ví dụ:
This is the preferred method of payment.
Đây là phương thức thanh toán được ưu tiên.
(noun) một phần tư, mười lăm phút, quý;
(verb) chia tư, cắt đều làm bốn, cung cấp chỗ ở cho ai
Ví dụ:
She cut each apple into quarters.
Cô ấy cắt từng quả táo thành các phần tư.
(verb) làm gián đoạn, tạm ngưng, ngắt lời
Ví dụ:
She tried to explain what had happened but he kept interrupting her.
Cô ấy cố gắng giải thích những gì đã xảy ra nhưng anh ta vẫn tiếp tục ngắt lời cô ấy.
(verb) đọc lướt qua, xem lướt qua, gặm;
(noun) sự lướt qua, sự duyệt qua
Ví dụ:
a cursory browse of the book's contents
lướt qua nội dung cuốn sách
(verb) xúi giục, thúc giục, thúc đẩy;
(noun) sự nhắc, lời nhắc;
(adjective) mau lẹ, nhanh chóng, ngay lập tức;
(adverb) đúng
Ví dụ:
They've written back already - that was a very prompt reply.
Họ đã viết lại - đó là một câu trả lời rất nhanh chóng.
(verb) lấy đi, khấu trừ, trừ đi
Ví dụ:
By deducting the monthly fee from her checking account, Yi was able to make her account balance.
Do việc khấu trừ tiền thù lao hàng tháng vào tài khoản vãng lai, Yi đã có thể thực hiện cân bằng thu chi tài khoản của mình
(noun) sự đo lường, phép đo, kích thước
Ví dụ:
Accurate measurement is essential.
Đo lường chính xác là điều cần thiết.
(verb) làm ngắn lại, rút ngắn, giảm bớt, thu gọn
Ví dụ:
Injury problems could shorten his career.
Các vấn đề chấn thương có thể rút ngắn sự nghiệp của anh ấy.
(verb) sửa đổi, cải thiện, cải tạo
Ví dụ:
MPs were urged to amend the law to prevent another oil tanker disaster.
Các nghị sĩ được khuyến khích sửa đổi luật để ngăn chặn một thảm họa tàu chở dầu khác.
(verb) tính, tính toán, suy tính
Ví dụ:
Japanese land value was calculated at 2.5 times that of the U.S.
Giá trị đất của Nhật Bản được tính bằng 2,5 lần của Hoa Kỳ.
(adjective) được miễn;
(verb) miễn
Ví dụ:
Goods exempt from this tax include books and children's clothes.
Hàng hóa được miễn thuế này bao gồm sách và quần áo trẻ em.
(adjective) thiếu, không đủ, khiếm khuyết, không hoàn thiện
Ví dụ:
Their food is deficient in iron.
Thức ăn của họ thiếu sắt.
(verb) so sánh
Ví dụ:
We compared the two reports carefully.
Chúng tôi đã so sánh hai báo cáo một cách cẩn thận.
(adjective) may mắn, thuận lợi
Ví dụ:
Remember those less fortunate than yourselves.
Hãy nhớ đến những người kém may mắn hơn mình.
(noun) chi tiêu, sự tiêu dùng, phí tổn
Ví dụ:
It's part of a drive to cut government expenditure.
Đó là một phần trong nỗ lực cắt giảm chi tiêu của chính phủ.
(adverb) chắc chắn, chính xác
Ví dụ:
We are simply unable to predict long-term trends accurately.
Chúng tôi chỉ đơn giản là không thể dự đoán chính xác các xu hướng dài hạn.
(adjective) đáng giá, có giá trị, đáng;
(noun) giá trị, tính hữu ích
Ví dụ:
Jewelry worth $450 was taken.
Trang sức đáng giá $ 450 đã bị lấy mất.
(noun) vật dư thừa, sự quá mức, sự thái quá;
(adjective) dư thừa, vượt quá, vượt hơn
Ví dụ:
Rents may be lower than ownership costs, meaning renters can invest the excess cash.
Tiền thuê có thể thấp hơn chi phí sở hữu, có nghĩa là người thuê có thể đầu tư số tiền dư thừa.
(adjective) (thuộc) tài chính, tài khóa
Ví dụ:
The government announced new fiscal policies to boost the economy.
Chính phủ đã công bố các chính sách tài chính mới để thúc đẩy nền kinh tế.
(adjective) ngẫu nhiên, phụ, tình cờ
Ví dụ:
Try not to be distracted by incidental details.
Cố gắng không bị phân tâm bởi những chi tiết phụ.
(noun) sự lạm phát, sự thổi phồng
Ví dụ:
the inflation of a balloon
sự thổi phồng của một quả bóng
(adjective) có bổn phận, chịu trách nhiệm, có nghĩa vụ
Ví dụ:
The law holds parents liable if a child does not attend school.
Luật quy định cha mẹ phải chịu trách nhiệm nếu một đứa trẻ không đi học.
(verb) tiêu, chi tiêu, sử dụng
Ví dụ:
The firm has spent $100,000 on hardware and software.
Công ty đã tiêu 100.000 đô la cho phần cứng và phần mềm.
(noun) doanh số, doanh thu, biến động nhân sự
Ví dụ:
a turnover approaching $4 million
doanh thu đạt gần 4 triệu đô la