Nghĩa của từ shorten trong tiếng Việt
shorten trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
shorten
US /ˈʃɔːr.tən/
UK /ˈʃɔː.tən/
Động từ
làm ngắn, rút ngắn
make or become shorter
Ví dụ:
•
You should shorten the sleeves of this jacket.
Bạn nên làm ngắn tay áo của chiếc áo khoác này.
•
The days shorten in winter.
Những ngày ngắn lại vào mùa đông.
Từ liên quan: