Nghĩa của từ deficient trong tiếng Việt
deficient trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
deficient
US /dɪˈfɪʃ.ənt/
UK /dɪˈfɪʃ.ənt/
Tính từ
thiếu hụt, khiếm khuyết, không đủ
not having enough of something, especially something that is essential
Ví dụ:
•
The diet was deficient in vitamins and minerals.
Chế độ ăn đó thiếu vitamin và khoáng chất.
•
His knowledge of history is somewhat deficient.
Kiến thức lịch sử của anh ấy hơi thiếu sót.
Từ liên quan: