Avatar of Vocabulary Set Mức 900 Điểm

Bộ từ vựng Mức 900 Điểm trong bộ Ngày 19 - Tiền Thưởng Là Bao Nhiêu?: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Mức 900 Điểm' trong bộ 'Ngày 19 - Tiền Thưởng Là Bao Nhiêu?' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

coil

/kɔɪl/

(noun) cuộn dây, vòng cuộn, vòng tránh thai;

(verb) cuộn, quấn

Ví dụ:

The device consisted of a coil of copper wire, connected at either end to two electrodes.

Thiết bị này bao gồm một cuộn dây đồng, được nối ở mỗi đầu với hai điện cực.

make forecast

/meɪk ˈfɔːr.kæst/

(phrase) đưa ra dự báo

Ví dụ:

The company will make a forecast for next quarter’s sales.

Công ty sẽ đưa ra dự báo doanh số quý tới.

retrieve

/rɪˈtriːv/

(verb) lấy lại, thu lại, tìm lại được

Ví dụ:

We taught our dog to retrieve a ball.

Chúng tôi đã dạy con chó của chúng tôi thu lại một quả bóng.

uncover

/ʌnˈkʌv.ɚ/

(verb) phát hiện ra, khám phá ra, lột, mở ra, để lộ ra

Ví dụ:

Police have uncovered a plot to kidnap the President's son.

Cảnh sát đã phát hiện ra một âm mưu bắt cóc con trai của Tổng thống.

distributor

/dɪˈstrɪb.jə.t̬ɚ/

(noun) nhà phân phối, người phân phối, người phân phát

Ví dụ:

a film distributor

nhà phân phối phim

estimated

/ˈes.tə.meɪ.t̬ɪd/

(adjective) được ước tính

Ví dụ:

The estimated cost of the project is $50,000.

Chi phí ước tính của dự án là 50.000 đô la.

financier

/fɪˈnæn.si.ɚ/

(noun) nhà tài chính

Ví dụ:

The financier advised the company on its investments.

Nhà tài chính đã tư vấn cho công ty về các khoản đầu tư.

gratified

/ˈɡræt̬.ə.faɪd/

(adjective) hài lòng, thoả mãn

Ví dụ:

She felt gratified by the positive feedback from her teacher.

Cô ấy cảm thấy hài lòng khi nhận được phản hồi tích cực từ giáo viên.

hollow

/ˈhɑː.loʊ/

(adjective) rỗng, trống trỗng, đói meo;

(noun) chỗ trũng, chỗ lõm sâu, thung lũng lòng chảo

Ví dụ:

Hollow blocks are used because they are lighter.

Các khối rỗng được sử dụng vì chúng nhẹ hơn.

immeasurably

/ɪˈmeʒ.ɚ.ə.bli/

(adverb) vô cùng, cực kỳ, không thể đo lường được

Ví dụ:

My appreciation for Lincoln has grown immeasurably.

Sự kính trọng của tôi dành cho Lincoln đã tăng lên vô cùng.

indicated

/ˈɪn.dɪ.keɪ.tɪd/

(adjective) được chỉ ra

Ví dụ:

The indicated route is the safest way to the city.

Lộ trình được chỉ ra là con đường an toàn nhất đến thành phố.

indicative

/ɪnˈdɪk.ə.t̬ɪv/

(noun) (ngôn ngữ học) chỉ định thức;

(adjective) dấu hiệu, chỉ ra, biểu thị, biểu hiện

Ví dụ:

Their failure to act is indicative of their lack of interest.

Việc họ không hành động là dấu hiệu cho thấy họ thiếu quan tâm.

literally

/ˈlɪt̬.ɚ.əl.i/

(adverb) theo nghĩa đen, đúng là, thật vậy

Ví dụ:

They were responsible for literally millions of deaths.

Họ phải chịu trách nhiệm cho hàng triệu cái chết theo đúng nghĩa đen.

minimally

/ˈmɪn.ə.məl.i/

(adverb) một cách tối thiểu, rất nhỏ, rất ít

Ví dụ:

minimally invasive surgery

phẫu thuật xâm lấn tối thiểu

outpace

/ˌaʊtˈpeɪs/

(verb) vượt qua, vượt xa, tăng trưởng, cải thiện

Ví dụ:

He easily outpaced the other runners.

Anh ấy dễ dàng vượt qua những người chạy khác.

outsell

/ˌaʊtˈsel/

(verb) bán chạy hơn

Ví dụ:

This electric car has outsold all its rivals.

Chiếc xe điện này đã bán chạy hơn tất cả các đối thủ của nó.

proportionate

/prəˈpɔːr.ʃə.nət/

(adjective) tương xứng, cân đối, tỷ lệ thuận, theo tỷ lệ

Ví dụ:

The punishment should be proportionate to the crime.

Hình phạt nên tương xứng với tội ác.

rewarding

/rɪˈwɔːr.dɪŋ/

(adjective) bổ ích, thỏa mãn

Ví dụ:

a rewarding experience

kinh nghiệm bổ ích

signify

/ˈsɪɡ.nə.faɪ/

(verb) có ý nghĩa, ám chỉ, biểu thị, biểu hiện

Ví dụ:

The red light signifies that you must stop.

Đèn đỏ biểu thị rằng bạn phải dừng lại.

steeply

/ˈstiːp.li/

(adverb) dốc, cheo leo, nhanh chóng

Ví dụ:

The value of the land has risen steeply.

Giá trị đất tăng nhanh chóng.

subside

/səbˈsaɪd/

(verb) dịu xuống, giảm bớt, dịu đi, lắng xuống, hạ thấp, chìm xuống, lún xuống

Ví dụ:

She waited nervously for his anger to subside.

Cô ấy hồi hộp chờ cơn giận của anh ta dịu xuống.

swell

/swel/

(adjective) tuyệt vời, xuất sắc, ấn tượng;

(verb) sưng lên, phồng lên, tăng lên, lớn lên, mở rộng;

(noun) cơn sóng, sóng lớn, gợn sóng, sự tăng lên, sự mở rộng

Ví dụ:

We had a swell time.

Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời.

terminology

/ˌtɝː.məˈnɑː.lə.dʒi/

(noun) thuật ngữ

Ví dụ:

The article avoids using too much medical terminology.

Bài viết tránh sử dụng quá nhiều thuật ngữ y khoa.

variably

/ˈver.i.ə.bli/

(adverb) dao động, dễ thay đổi, thất thường, không đồng đều

Ví dụ:

This problem occurs quite variably but is not insignificant.

Vấn đề này xảy ra khá thất thường nhưng không phải là không đáng kể.

vitally

/ˈvaɪ.t̬əl.i/

(adverb) cực kỳ, vô cùng

Ví dụ:

It is vitally important to follow the safety rules.

Việc tuân thủ các quy tắc an toàn là cực kỳ quan trọng.

agile

/ˈædʒ.əl/

(adjective) nhanh nhẹn, linh hoạt, nhanh trí, lanh lợi, nhanh nhạy

Ví dụ:

Monkeys are very agile climbers.

Khỉ là loài leo trèo rất nhanh nhẹn.

deviate

/ˈdiː.vi.eɪt/

(verb) lệch hướng, đi chệch

Ví dụ:

He never deviated from his original plan.

Anh ấy không bao giờ đi chệch khỏi kế hoạch ban đầu.

even out

/ˈiː.vən aʊt/

(phrasal verb) phân bổ đồng đều, làm cân bằng, trở nên ổn định

Ví dụ:

He tried to even out the distribution of work among his employees.

Anh ấy đã cố gắng phân bổ công việc đồng đều giữa các nhân viên của mình.

infusion

/ɪnˈfjuː.ʒən/

(noun) sự tiêm truyền, sự truyền dịch, sự truyền

Ví dụ:

Receiving medication by infusion therapy is a method of administering a drug by a needle or catheter inserted into a vein.

Nhận thuốc bằng liệu pháp tiêm truyền là phương pháp đưa thuốc bằng kim hoặc ống thông đưa vào tĩnh mạch.

insolvent

/ɪnˈsɑːl.vənt/

(adjective) phá sản, không đủ khả năng thanh toán, mất khả năng thanh toán

Ví dụ:

The company has been declared insolvent.

Công ty đã bị tuyên bố mất khả năng thanh toán.

offset

/ˌɑːfˈset/

(verb) bù trừ, bù lại, bù đắp;

(noun) quyền khấu trừ, việc khấu trừ, việc bù trừ;

(adjective) (liên quan đến) in offset

Ví dụ:

The offset printing process produces high-quality images.

Quy trình in offset tạo ra hình ảnh chất lượng cao.

profit margin

/ˈprɑː.fɪt ˌmɑːr.dʒɪn/

(noun) biên lợi nhuận, tỷ suất lợi nhuận, lãi ròng

Ví dụ:

Many small companies operate on very narrow profit margins.

Nhiều công ty nhỏ hoạt động với tỷ suất lợi nhuận rất hẹp.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu