Nghĩa của từ vitally trong tiếng Việt
vitally trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
vitally
US /ˈvaɪ.t̬əl.i/
UK /ˈvaɪ.təl.i/
Trạng từ
sống còn, thiết yếu, cực kỳ
in a way that is absolutely necessary or important; essentially
Ví dụ:
•
It is vitally important that we address this issue immediately.
Điều cực kỳ quan trọng là chúng ta phải giải quyết vấn đề này ngay lập tức.
•
The new policy will vitally affect the company's future.
Chính sách mới sẽ ảnh hưởng sống còn đến tương lai của công ty.