Nghĩa của từ proportionate trong tiếng Việt

proportionate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

proportionate

US /prəˈpɔːr.ʃə.nət/
UK /prəˈpɔːʃənət/
"proportionate" picture

Tính từ

tương xứng, cân đối

corresponding in size or amount to something else

Ví dụ:
The punishment should be proportionate to the crime.
Hình phạt phải tương xứng với tội ác.
The cost of the repairs was proportionate to the damage.
Chi phí sửa chữa tương xứng với thiệt hại.