Nghĩa của từ insolvent trong tiếng Việt
insolvent trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
insolvent
US /ɪnˈsɑːl.vənt/
UK /ɪnˈsɒl.vənt/
Tính từ
vỡ nợ, mất khả năng thanh toán
unable to pay debts owed
Ví dụ:
•
The company was declared insolvent after failing to meet its financial obligations.
Công ty bị tuyên bố vỡ nợ sau khi không thể đáp ứng các nghĩa vụ tài chính của mình.
•
Many small businesses became insolvent during the economic downturn.
Nhiều doanh nghiệp nhỏ trở nên vỡ nợ trong thời kỳ suy thoái kinh tế.
Từ liên quan: