Avatar of Vocabulary Set Cơ Bản 1

Bộ từ vựng Cơ Bản 1 trong bộ Ngày 01 - Thoát Cảnh Thất Nghiệp: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Cơ Bản 1' trong bộ 'Ngày 01 - Thoát Cảnh Thất Nghiệp' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

resume

/rɪˈzuːm/

(verb) tiếp tục, bắt đầu lại, lấy lại

Ví dụ:

She resumed her career after an interval of six years.

Cô ấy tiếp tục sự nghiệp của mình sau khoảng thời gian sáu năm.

opening

/ˈoʊp.nɪŋ/

(noun) phần mở đầu, kễ khai mạc, lễ khánh thành;

(adjective) bắt đầu, mở đầu, khai mạc

Ví dụ:

The speaker will make a few opening remarks.

Người nói sẽ đưa ra một vài nhận xét mở đầu.

applicant

/ˈæp.lə.kənt/

(noun) ứng viên, người nộp đơn

Ví dụ:

There were over 500 applicants for the job.

Có hơn 500 ứng viên cho công việc này.

requirement

/rɪˈkwaɪr.mənt/

(noun) nhu cầu, thủ tục, luật lệ

Ví dụ:

Choose the type of window that suits your requirements best.

Chọn loại cửa sổ phù hợp với nhu cầu của bạn nhất.

meet

/miːt/

(verb) gặp, gặp gỡ, đi đón;

(noun) cuộc thi đấu

Ví dụ:

a swim meet

một cuộc thi bơi

qualified

/ˈkwɑː.lə.faɪd/

(adjective) đủ tư cách, đủ điều kiện, đủ khả năng

Ví dụ:

newly qualified nurses

y tá mới đủ khả năng

candidate

/ˈkæn.dɪ.dət/

(noun) ứng cử viên, thí sinh, người dự tuyển

Ví dụ:

Candidates applying for this position should be computer-literate.

Các ứng cử viên ứng tuyển vào vị trí này phải biết vi tính.

confidence

/ˈkɑːn.fə.dəns/

(noun) sự tự tin, sự tin tưởng, tín nhiệm

Ví dụ:

We had every confidence in the staff.

Chúng tôi rất tin tưởng vào đội ngũ nhân viên.

highly

/ˈhaɪ.li/

(adverb) cao, rất, cực kỳ

Ví dụ:

a highly profitable line of products

một dòng sản phẩm có lợi nhuận cao

professional

/prəˈfeʃ.ən.əl/

(adjective) chuyên nghiệp, nhà nghề, có tay nghề

Ví dụ:

young professional people

những người trẻ tuổi chuyên nghiệp

interview

/ˈɪn.t̬ɚ.vjuː/

(noun) cuộc phỏng vấn, sự gặp gỡ, cuộc nói chuyện riêng;

(verb) phỏng vấn, gặp riêng, nói chuyện riêng

Ví dụ:

I had an interview for a job with a publisher.

Tôi đã có một cuộc phỏng vấn cho một công việc với một nhà xuất bản.

hire

/haɪr/

(verb) thuê, mướn;

(noun) sự thuê, tiền thuê

Ví dụ:

Car hire is recommended.

Nên thuê xe.

training

/ˈtreɪ.nɪŋ/

(noun) sự đào tạo, sự tập luyện, sự huấn luyện

Ví dụ:

in-service training for staff

đào tạo tại chức cho nhân viên

reference

/ˈref.ɚ.əns/

(noun) tài liệu tham khảo, sự tham khảo, sự ám chỉ

Ví dụ:

Knowing what had happened, I avoided making any reference to weddings.

Biết chuyện gì đã xảy ra, tôi tránh nhắc đến đám cưới.

position

/pəˈzɪʃ.ən/

(noun) vị trí, địa vị, tư thế;

(verb) đặt, sắp xếp vào, định vị, xác định vai trò

Ví dụ:

The distress call had given the ship's position.

Cuộc gọi cứu nạn đã cho biết vị trí của con tàu.

achievement

/əˈtʃiːv.mənt/

(noun) thành tích, thành tựu, quá trình đạt được

Ví dụ:

Winning the award was a major achievement in her career.

Giành giải thưởng là một thành tựu lớn trong sự nghiệp của cô ấy.

impressed

/ɪmˈprest/

(adjective) ấn tượng

Ví dụ:

I was very impressed with the results.

Tôi đã rất ấn tượng với kết quả.

excellent

/ˈek.səl.ənt/

(adjective) xuất sắc, ưu tú, tuyệt vời

Ví dụ:

Their results are excellent.

Kết quả của họ là xuất sắc.

eligible

/ˈel.ə.dʒə.bəl/

(adjective) thích hợp, có tư cách, đủ tiêu chuẩn

Ví dụ:

Customers who are eligible for discounts.

Khách hàng đủ điều kiện được giảm giá.

identify

/aɪˈden.t̬ə.faɪ/

(verb) xác định, nhận dạng, nhận biết, làm rõ

Ví dụ:

She was able to identify her attacker.

Cô ấy đã có thể xác định được kẻ tấn công mình.

associate

/əˈsoʊ.ʃi.eɪt/

(noun) bạn đồng liêu, người cùng cộng tác, vật phụ thuộc;

(verb) kết giao, kết hợp, cho cộng tác;

(adjective) kết giao, liên đới, cùng cộng tác

Ví dụ:

an associate company

công ty liên đới

condition

/kənˈdɪʃ.ən/

(noun) tình trạng, trạng thái, hoàn cảnh, điều kiện;

(verb) huấn luyện, ảnh hưởng, cải thiện, duy trì

Ví dụ:

The wiring is in good condition.

Hệ thống dây điện là trong tình trạng tốt.

employment

/ɪmˈplɔɪ.mənt/

(noun) công việc, việc làm, sự thuê người làm

Ví dụ:

A fall in the numbers in full-time employment.

Số lượng việc làm toàn thời gian giảm.

lack

/læk/

(verb) thiếu, không có;

(noun) sự thiếu

Ví dụ:

There is no lack of entertainmhe ent aboard ship.

Không thiếu các trò giải trí trên tàu.

managerial

/ˌmæn.əˈdʒɪr.i.əl/

(adjective) (thuộc) quản lý, ban quản trị

Ví dụ:

managerial responsibilities

trách nhiệm quản lý

diligent

/ˈdɪl.ə.dʒənt/

(adjective) cần mẫn, siêng năng, chăm chỉ

Ví dụ:

a diligent student

một học sinh siêng năng

familiar

/fəˈmɪl.i.jɚ/

(adjective) quen thuộc, thân mật;

(noun) người quen, bạn thân

Ví dụ:

Their faces will be familiar to many of you.

Khuôn mặt của họ sẽ rất quen thuộc với nhiều bạn.

proficiency

/prəˈfɪʃ.ən.si/

(noun) sự thành thạo, khả năng thông thạo

Ví dụ:

Her proficiency in English helped her get the job.

Khả năng thông thạo tiếng Anh của cô ấy đã giúp cô ấy có được công việc.

prospective

/prəˈspek.tɪv/

(adjective) tiềm năng, triển vọng, sắp tới

Ví dụ:

She showed a prospective buyer around the house.

Cô ấy chỉ cho một người mua tiềm năng xung quanh ngôi nhà.

appeal

/əˈpiːl/

(noun) sự kêu gọi, lời kêu gọi, lời thỉnh cầu;

(verb) kêu gọi, hấp dẫn, lôi cuốn

Ví dụ:

He made an emotional appeal to voters.

Ông ấy đã đưa ra lời kêu gọi đầy cảm xúc tới cử tri.

specialize

/ˈspeʃ.ə.laɪz/

(verb) chuyên môn, chuyên về, đặc trưng về

Ví dụ:

He could specialize in tropical medicine.

Anh ấy có thể chuyên về y học nhiệt đới.

apprehensive

/ˌæp.rəˈhen.sɪv/

(adjective) sợ hãi, lo sợ, tiếp thu nhanh

Ví dụ:

He felt apprehensive about going home.

Anh ấy cảm thấy lo sợ về việc về nhà.

consultant

/kənˈsʌl.tənt/

(noun) người tư vấn, cố vấn, bác sĩ cố vấn

Ví dụ:

Tom has been working as a consultant for nearly 20 years.

Tom đã làm việc với tư cách là một người tư vấn trong gần 20 năm.

entitle

/ɪnˈtaɪ.t̬əl/

(verb) cho quyền, cho phép, làm đầu đề

Ví dụ:

During the holiday rush, a train ticket entitled the passenger to a ride, but not necessarily a seat.

Trong suốt mùa cao điểm nghỉ lễ, vé xe lửa cho phép hành khách lên tàu tàu, nhưng không nhất thiết có một chỗ ngồi.

degree

/dɪˈɡriː/

(noun) học vị, bằng, cấp, độ

Ví dụ:

A degree of caution is probably wise.

Một mức độ thận trọng có lẽ là khôn ngoan.

payroll

/ˈpeɪ.roʊl/

(noun) bảng lương, tổng chi phí lương

Ví dụ:

The company added five new employees to its payroll last month.

Tháng trước công ty đã bổ sung thêm năm nhân viên mới vào bảng lương.

recruit

/rɪˈkruːt/

(noun) lính mới, nhân viên mới, tân binh;

(verb) tuyển dụng, chiêu mộ, phục hồi

Ví dụ:

3,000 army recruits at Ft. Benjamin

3.000 tân binh tại Ft. Benjamin

certification

/ˌsɜ˞ː.t̬ə.fɪˈkeɪ.ʃən/

(noun) việc chứng nhận, sự chứng nhận, việc cấp giấy chứng nhận, giấy chứng nhận

Ví dụ:

Certification ensures that the product meets safety standards.

Việc chứng nhận đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn.

occupation

/ˌɑː.kjəˈpeɪ.ʃən/

(noun) nghề nghiệp, công việc, việc làm

Ví dụ:

His prime occupation was as an editor.

Nghề nghiệp chính của ông ấy là biên tập viên.

wage

/weɪdʒ/

(noun) tiền công, tiền lương, mức lương;

(verb) tiến hành, bắt đầu

Ví dụ:

We were struggling to get better wages.

Chúng tôi đã đấu tranh để có được mức lương tốt hơn.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu