Avatar of Vocabulary Set Cơ thể con người

Bộ từ vựng Cơ thể con người trong bộ Từ vựng thiết yếu cho TOEFL: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Cơ thể con người' trong bộ 'Từ vựng thiết yếu cho TOEFL' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

adrenaline

/əˈdren·əl·ən, -ˌin/

(noun) thuốc adrenaline

Ví dụ:

A shot of adrenaline was given as an antidote to the wasp sting.

Một liều adrenaline đã được tiêm như một liều thuốc giải độc cho vết đốt của ong bắp cày.

hormone

/ˈhɔːr.moʊn/

(noun) hoóc-môn, kích thích tố

Ví dụ:

growth hormones

hoóc-môn tăng trưởng

anatomy

/əˈnæt̬.ə.mi/

(noun) khoa giải phẫu, giải phẫu học, bộ xương

Ví dụ:

He studied physiology and anatomy.

Anh ấy học sinh lý học và giải phẫu học.

appendix

/əˈpen.dɪks/

(noun) ruột thừa, phụ lục

Ví dụ:

The appendix lists all the Olympic champions.

Phần phụ lục liệt kê tất cả các nhà vô địch Olympic.

armpit

/ˈɑːrm.pɪt/

(noun) nách

Ví dụ:

Just put this thermometer under your armpit.

Chỉ cần đặt nhiệt kế này dưới nách của bạn.

artery

/ˈɑːr.t̬ɚ.i/

(noun) động mạch, huyết mạch, đường giao thông chính

Ví dụ:

Hardening of the coronary arteries can lead to a heart attack.

Sự xơ cứng của các động mạch vành có thể dẫn đến một cơn đau tim.

biceps

/ˈbaɪ.seps/

(noun) bắp tay, (giải phẫu) cơ nhị đầu cánh tay

Ví dụ:

He showed off his bulging biceps.

Anh ấy khoe bắp tay phình to.

breastbone

/ˈbrest.boʊn/

(noun) xương ức, xương lồng ngực

Ví dụ:

Together with the ribs, the breastbone helps to protect important organs in the chest, such as the heart and lungs, from damage.

Cùng với xương sườn, xương ức giúp bảo vệ các cơ quan quan trọng trong lồng ngực, chẳng hạn như tim và phổi, khỏi bị hư hại.

calf

/kæf/

(noun) con bê, thú con, trẻ con

Ví dụ:

a heifer calf

con bê lai

cell

/sel/

(noun) tế bào, ô, ngăn, phòng nhỏ

Ví dụ:

The fission of the cell could be inhibited with certain chemicals.

Sự phân hạch của tế bào có thể bị ức chế bằng một số chất hóa học.

cheekbone

/ˈtʃiːk.boʊn/

(noun) xương gò má

Ví dụ:

She has the high cheekbones of a supermodel.

Cô ấy có xương gò má cao của một siêu mẫu.

chin

/tʃɪn/

(noun) cằm

Ví dụ:

Gray stubble covered his cheeks and chin.

Râu xám phủ đầy má và cằm của anh ấy.

circulation

/ˌsɝː.kjəˈleɪ.ʃən/

(noun) sự lưu thông, sự lưu hành, tổng số phát hành (báo, tạp chí)

Ví dụ:

An extra pump for good water circulation.

Thêm một máy bơm để lưu thông nước tốt.

collarbone

/ˈkɑː.lɚ.boʊn/

(noun) xương đòn, xương quai xanh

Ví dụ:

Collarbone provides structural support between the shoulder and the rest of the skeleton.

Xương đòn cung cấp hỗ trợ cấu trúc giữa vai và phần còn lại của khung xương.

fist

/fɪst/

(noun) nắm đấm, nắm tay, quả đấm

Ví dụ:

She clenched her fists.

Cô ấy nắm chặt nắm tay.

palm

/pɑːm/

(noun) lòng bàn tay, cây cọ;

(verb) ẩn giấu, giấu (trong lòng bàn tay)

Ví dụ:

This tiny device fits into the palm of your hand.

Thiết bị nhỏ bé này nằm gọn trong lòng bàn tay của bạn.

forehead

/ˈfɑː.rɪd/

(noun) trán

Ví dụ:

She has got a high forehead.

Cô ấy có một vầng trán cao.

genitals

/ˈdʒen.ə.t̬əlz/

(noun) cơ quan sinh dục

Ví dụ:

The doctor examined the patient’s genitals carefully.

Bác sĩ đã kiểm tra kỹ cơ quan sinh dục của bệnh nhân.

heel

/hiːl/

(noun) gót chân, gót móng, chân sau;

(verb) đóng (gót giày), nghiêng về một bên

Ví dụ:

The shoe had rubbed a raw place on her heel.

Chiếc giày đã cọ xát một chỗ thô trên gót chân cô ấy.

gut

/ɡʌt/

(noun) ruột, lòng;

(verb) thiêu rụi, phá hủy, moi ruột

Ví dụ:

It can take up to 72 hours for food to pass through the gut.

Có thể mất đến 72 giờ để thức ăn đi qua ruột.

hip

/hɪp/

(noun) hông, quả cây tầm xuân;

(adjective) hợp thời, sành điệu;

(exclamation) hoan hô!

Ví dụ:

The bars in the old part of the town are frequented by hip young students.

Các quán bar ở khu vực cổ kính thường được các sinh viên trẻ sành điệu lui tới.

intestine

/ɪnˈtes.tɪn/

(noun) ruột

Ví dụ:

Antibodies from the mother's milk line the baby's intestines and prevent infection.

Các kháng thể từ sữa mẹ truyền qua đường ruột của em bé và ngăn ngừa nhiễm trùng.

stomach

/ˈstʌm.ək/

(noun) dạ dày, bụng;

(verb) chịu đựng, chấp nhận, ăn, tiêu hóa được

Ví dụ:

severe stomach pains

đau dạ dày dữ dội

joint

/dʒɔɪnt/

(adjective) chung, cùng;

(noun) chỗ nối, mối nối, khớp

Ví dụ:

The companies issued a joint statement.

Các công ty đã ban hành một tuyên bố chung.

jaw

/dʒɑː/

(noun) hàm, quai hàm, sự nhiều lời;

(verb) nói lải nhải, răn dạy, chỉnh

Ví dụ:

He has a square jaw.

Anh ta có cái hàm vuông.

lap

/læp/

(noun) đùi, vòng đua, vòng;

(verb) vỗ, liếm, vượt một vòng

Ví dụ:

She sat with her hands in her lap.

Cô ấy ngồi với hai tay trên đùi.

limb

/lɪm/

(noun) chi, cành cây to

Ví dụ:

For a while, she lost the use of her limbs.

Trong một thời gian, cô ấy mất khả năng sử dụng các chi của mình.

nervous system

/ˈnɜːr.vəs ˌsɪs.təm/

(noun) hệ thần kinh

Ví dụ:

The nervous system transmits signals between the brain and the rest of the body, including internal organs.

Hệ thần kinh truyền tín hiệu giữa não và phần còn lại của cơ thể, bao gồm cả các cơ quan nội tạng.

vein

/veɪn/

(noun) huyết quản, tĩnh mạch, gân lá

Ví dụ:

I could feel the blood pulsing through my veins.

Tôi có thể cảm thấy máu đang chảy trong huyết quản của mình.

tissue

/ˈtɪʃ.uː/

(noun) khăn giấy, một loạt, một chuỗi

Ví dụ:

Inflammation is a reaction of living tissue to infection or injury.

Viêm là một phản ứng của sống đối với nhiễm trùng hoặc chấn thương.

thigh

/θaɪ/

(noun) đùi, bắp đùi

Ví dụ:

He has such big and muscular thighs.

Anh ấy có cặp đùi to và vạm vỡ.

spine

/spaɪn/

(noun) cột sống, trụ cột, sự kiên cường

Ví dụ:

She injured her spine in a riding accident.

Cô ấy bị thương ở cột sống trong một tai nạn cưỡi ngựa.

pulse

/pʌls/

(noun) mạch, nhịp đập, nhịp điệu;

(verb) rung động, đập, dao động

Ví dụ:

The child's pulse was strong.

Nhịp đập của đứa trẻ rất mạnh.

ribcage

/ˈrɪbˌkeɪdʒ/

(noun) lồng xương sườn, lồng ngực

Ví dụ:

The ribcage help protects the organs in the chest, such as the heart and lungs, from damage.

Lồng ngực giúp bảo vệ các cơ quan trong ngực, chẳng hạn như tim và phổi, khỏi bị hư hại.

skull

/skʌl/

(noun) sọ, đầu lâu, đầu óc

Ví dụ:

He broke his collar bone and fractured his skull.

Anh ta bị gãy xương quai xanh và nứt hộp sọ.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu