Bộ từ vựng Xã hội và Các vấn đề xã hội trong bộ Từ vựng thiết yếu cho TOEFL: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Xã hội và Các vấn đề xã hội' trong bộ 'Từ vựng thiết yếu cho TOEFL' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) lớp học, giai cấp, tầng lớp
Ví dụ:
people who are socially disenfranchised by class
những người bị xã hội tước bỏ giai cấp
(noun) tầng lớp quý tộc, chế độ quý tộc
Ví dụ:
They are members of the aristocracy.
Họ là thành viên của tầng lớp quý tộc.
(noun) người quý tộc, người quý phái;
(adjective) quý tộc, cao quý, cao thượng
Ví dụ:
The Duchess of Kent and other noble ladies.
Nữ công tước xứ Kent và các tiểu thư quý tộc khác.
(adjective) (thuộc, liên quan đến) công dân, dân sự, lễ phép
Ví dụ:
civil rights
quyền công dân
(noun) công dân, dân, người dân thành thị
Ví dụ:
a Polish citizen
một công dân Ba Lan
(noun) trạng thái, tình trạng, địa vị, thân phận, thân thế, vị thế
Ví dụ:
She updated her Facebook status to ‘in a relationship’.
Cô ấy đã cập nhật trạng thái Facebook của mình thành 'đang hẹn hò'.
(noun) phúc lợi xã hội, tiền trợ cấp, sự chăm sóc
Ví dụ:
They don't give a damn about the welfare of their families.
Họ không quan tâm đến phúc lợi của gia đình họ.
(noun) sự bao dung, sự khoan dung, sự tha thứ
Ví dụ:
The two peoples lived together in mutual tolerance.
Nhân dân hai nước chung sống bao dung lẫn nhau.
(noun) lòng nhân ái, hoạt động từ thiện, sự hảo tâm
Ví dụ:
He devoted his life to philanthropy, donating millions to various charities.
Ông ấy cống hiến cả đời cho từ thiện, quyên góp hàng triệu đô la cho nhiều tổ chức.
(noun) xu hướng tính dục
Ví dụ:
He was confused about his sexuality.
Anh ấy bối rối về xu hướng tính dục của mình.
(noun) giống, loài, giới tính
Ví dụ:
A condition that affects people of both genders.
Một tình trạng ảnh hưởng đến những người thuộc cả hai giới tính.
(adjective) nữ tính, như đàn bà, (thuộc) giống cái
Ví dụ:
With his long dark eyelashes, he looked almost feminine.
Với hàng mi dài sẫm màu, trông anh ấy gần như nữ tính.
(adjective) nam tính, (thuộc) giống đực, như đàn ông
Ví dụ:
a masculine voice
giọng nói nam tính
(noun) chủ nghĩa nữ quyền
Ví dụ:
She had a lifelong commitment to feminism.
Cô ấy đã có một cam kết suốt đời cho chủ nghĩa nữ quyền.
(verb) chạy đua, phóng nhanh, phi;
(noun) loài, chủng tộc, dòng dõi
Ví dụ:
I won the first 50-lap race.
Tôi đã thắng cuộc đua 50 vòng đầu tiên.
(noun) sắc tộc
Ví dụ:
Our students have many different nationalities, religions, and ethnicities.
Học sinh của chúng tôi có nhiều quốc tịch, tôn giáo và sắc tộc khác nhau.
(adjective) đa văn hóa
Ví dụ:
The country has a rich multicultural heritage.
Đất nước này có di sản đa văn hóa phong phú.
(noun) ngôi làng toàn cầu
Ví dụ:
Technology has turned the world into a global village.
Công nghệ đã biến thế giới thành một ngôi làng toàn cầu.
(noun) sự bất bình đẳng
Ví dụ:
We need to tackle inequality of opportunity wherever we find it.
Chúng ta cần giải quyết bất bình đẳng về cơ hội ở bất cứ nơi nào chúng ta tìm thấy.
(noun) khoảng cách giới tính
Ví dụ:
The report said that in Europe the UK has the largest gender gap between women's and men's earnings.
Báo cáo cho biết ở châu Âu, Vương quốc Anh có khoảng cách giới tính lớn nhất giữa thu nhập của phụ nữ và nam giới.
(verb) phân biệt, phân biệt đối xử
Ví dụ:
It is illegal to discriminate against employees based on gender.
Việc phân biệt đối xử với nhân viên dựa trên giới tính là bất hợp pháp.
(noun) tính đa dạng, sự đa dạng
Ví dụ:
There was considerable diversity in the style of the reports.
Có sự đa dạng đáng kể trong phong cách của các báo cáo.
(adjective) cao hơn, cấp trên, mạnh hơn;
(noun) cấp trên, thượng cấp, người/ vật giỏi hơn
Ví dụ:
She was chosen for the job because she was the superior candidate.
Cô ấy được chọn cho công việc này vì cô ấy là ứng cử viên giỏi hơn.
(adjective) kém hơn, thấp hơn, kém;
(noun) người cấp dưới, kẻ kém cỏi, người kém cỏi
Ví dụ:
These products are inferior to those we bought last year.
Những sản phẩm này kém hơn so với những sản phẩm chúng tôi mua năm ngoái.
(noun) sự phân biệt, sự chia tách
Ví dụ:
The community fought to end segregation in schools and housing.
Cộng đồng đã chiến đấu để chấm dứt sự phân biệt trong trường học và nhà ở.
(noun) tình trạng vô gia cư
Ví dụ:
Families are facing homelessness.
Các gia đình đang phải đối mặt với tình trạng vô gia cư.
(noun) phân biệt giới tính
Ví dụ:
The university has been accused of sexism because it has so few women professors.
Trường đại học này đã bị cáo buộc phân biệt giới tính vì nó có quá ít giáo sư nữ.
(noun) kỳ thị chủng tộc, phân biệt chủng tộc
Ví dụ:
a program to combat racism
một chương trình chống phân biệt chủng tộc
(noun) chứng nghiện rượu
Ví dụ:
Alcoholism cost me my job, my health, and finally my family.
Chứng nghiện rượu đã khiến tôi mất việc, sức khỏe và cuối cùng là gia đình.
(noun) thói nghiện
Ví dụ:
He committed the theft to finance his drug addiction.
Anh ta đã thực hiện hành vi trộm cắp để tài trợ cho việc nghiện ma túy của mình.
(noun) sự thể hiện, sự trình diễn, sự chứng minh
Ví dụ:
Sandra and Nigel provided a demonstration of salsa dance steps.
Sandra và Nigel trình diễn các bước nhảy salsa.
(noun) thiểu số, phần ít, tộc người thiểu số;
(adjective) thiểu số
Ví dụ:
Many minority shareholders are local people.
Nhiều cổ đông thiểu số là người địa phương.
(noun) thành kiến, định kiến, sự thiên kiến;
(verb) gây thành kiến, gây tổn hại, làm yếu
Ví dụ:
Laws against racial prejudice must be strictly enforced.
Các luật chống định kiến chủng tộc phải được thực thi nghiêm túc.
(noun) sự đói khát, nạn đói
Ví dụ:
Millions will face starvation next year as a result of the drought.
Hàng triệu người sẽ phải đối mặt với nạn đói vào năm tới do hạn hán.
(noun) khu ổ chuột;
(verb) sống trong khu ổ chuột, buộc phải sống (ở nơi tồi tàn)
Ví dụ:
She was born in the slums of Lima.
Cô ấy được sinh ra trong khu ổ chuột ở Lima.
(noun) sự nương tựa, sự ẩn náu, chỗ ẩn náu;
(verb) che (mưa, gió), che chở, bảo vệ
Ví dụ:
They opened a shelter to provide temporary housing for the city's homeless.
Họ đã mở một chỗ nương tựa để cung cấp chỗ ở tạm thời cho những người vô gia cư của thành phố.
(noun) người tị nạn, dân tị nạn
Ví dụ:
Thousands of refugees fled across the border.
Hàng ngàn người tị nạn chạy qua biên giới.
(noun) phục vụ cộng đồng
Ví dụ:
The judge ordered him to pay a fine and perform 100 hours of community service.
Thẩm phán yêu cầu anh ta phải nộp phạt và thực hiện 100 giờ phục vụ cộng đồng.
(noun) nhân viên công tác xã hội
Ví dụ:
The social worker visited the family to provide support and resources.
Nhân viên công tác xã hội đã đến thăm gia đình để cung cấp sự hỗ trợ và các nguồn lực.