Bộ từ vựng Tội ác và Hình phạt trong bộ Từ vựng thiết yếu cho TOEFL: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Tội ác và Hình phạt' trong bộ 'Từ vựng thiết yếu cho TOEFL' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) sự vi phạm, sự cưỡng hiếp
Ví dụ:
They were in open violation of the treaty.
Họ đã vi phạm công khai hiệp ước.
(verb) tấn công, hành hung;
(noun) sự hành hung, sự tấn công, sự đột kích
Ví dụ:
Both men were charged with assault.
Cả hai người đàn ông đều bị buộc tội hành hung.
(noun) sự điều tra, sự nghiên cứu, cuộc điều tra
Ví dụ:
An investigation has been under way for several days into the disappearance of a 13-year-old boy.
Một cuộc điều tra đã được tiến hành trong vài ngày về sự mất tích của một cậu bé 13 tuổi.
(verb) nghi ngờ, hoài nghi, ngờ vực;
(noun) người khả nghi, người bị tình nghi, nghi phạm;
(adjective) đáng ngờ, khả nghi, không thể tin được
Ví dụ:
A suspect parcel was found at the station.
Một bưu kiện khả nghi đã được tìm thấy tại nhà ga.
(noun) tội phạm, kẻ phạm tội;
(adjective) (thuộc về) tội, phạm tội, (liên quan đến) tội phạm
Ví dụ:
They are charged with conspiracy to commit criminal damage.
Họ bị buộc tội âm mưu gây thiệt hại hình sự.
(verb) kết tội, tuyên bố có tội, kết án;
(noun) tù nhân, người tù, người bị kết án tù
Ví dụ:
an escaped convict
tù nhân trốn thoát
(verb) bỏ tù, tống giam, giam cầm
Ví dụ:
He was imprisoned in 1965 for attempted murder.
Anh ta bị bỏ tù vào năm 1965 vì tội giết người.
(noun) bằng chứng ngoại phạm, chứng cứ ngoại phạm
Ví dụ:
The suspects all had alibis for the day of the robbery.
Tất cả các nghi phạm đều có bằng chứng ngoại phạm vào ngày xảy ra vụ cướp.
(verb) thú nhận, xưng tội
Ví dụ:
She confessed to her husband that she had sold her wedding ring.
Cô ấy thú nhận với chồng rằng cô ấy đã bán chiếc nhẫn cưới của mình.
(noun) sự thú nhận, sự thú tội, sự xưng tội
Ví dụ:
After hours of questioning by police, she made a full confession.
Sau nhiều giờ bị cảnh sát thẩm vấn, cô ta đã thú nhận toàn bộ.
(noun) sự vi phạm, sự phạm, sự tan vỡ;
(verb) vi phạm, phạm, chọc thủng
Ví dụ:
They are in breach of Article 119.
Họ vi phạm Điều 119.
(noun) sự tống tiền;
(verb) tống tiền
Ví dụ:
If you are in a position of authority, any weakness leaves you open to blackmail.
Nếu bạn đang ở trong một vị trí có quyền hạn, bất kỳ điểm yếu nào cũng khiến bạn dễ bị tống tiền.
(noun) sự khủng bố, chủ nghĩa khủng bố
Ví dụ:
Governments must cooperate if they are to fight international terrorism.
Các chính phủ phải hợp tác nếu họ muốn chống lại chủ nghĩa khủng bố quốc tế.
(noun) sự phá hoại hoặc làm hư hỏng (công trình nghệ thuật, tài sản công và tư, các thắng cảnh, ...)
Ví dụ:
Beset by violence and vandalism, this is one of the most unpleasant areas in the city.
Bị bao vây bởi bạo lực và phá hoại, đây là một trong những khu vực khó chịu nhất trong thành phố.
(noun) việc bắt cóc
Ví dụ:
The police investigated a case of kidnapping.
Cảnh sát điều tra một vụ bắt cóc.
(noun) hành vi ăn cắp danh tính
Ví dụ:
Statistics show that millions of people are victims of identity theft each year.
Thống kê cho thấy hàng triệu người là nạn nhân của hành vi ăn cắp danh tính mỗi năm.
(noun) kẻ gian lận, kẻ lừa gạt, sự gian lận
Ví dụ:
He was convicted of fraud.
Anh ta bị kết tội lừa gạt.
(verb) cướp máy bay, cưỡng đoạt máy bay;
(noun) vụ cướp máy bay, vụ không tặc
Ví dụ:
There have been a series of hijackings recently in the area.
Đã có một loạt các vụ cướp máy bay gần đây trong khu vực.
(noun) nạn buôn người
Ví dụ:
gangs involved in human trafficking and sexual exploitation
các băng nhóm tham gia vào nạn buôn người và bóc lột tình dục
(noun) trộm vặt trong cửa hàng
Ví dụ:
He was charged with shoplifting.
Anh ta bị buộc tội trộm vặt trong cửa hàng.
(noun) hành vi móc túi
Ví dụ:
Pickpocketing is common in crowded tourist areas.
Móc túi thường xảy ra ở những khu vực du lịch đông người.
(noun) nạn cướp giật, việc học vẹt
Ví dụ:
Mugging is on the increase.
Nạn cướp giật đang gia tăng.
(noun) sự đút lót, sự hối lộ, sự mua chuộc
Ví dụ:
The organization was rife with bribery and corruption.
Tổ chức đầy rẫy sự hối lộ và tham nhũng.
(noun) án tử hình
Ví dụ:
Public opinion was in favour of bringing back capital punishment.
Dư luận đã ủng hộ việc đưa trở lại án tử hình.
(noun) án tù chung thân
Ví dụ:
He received a life sentence.
Anh ta nhận bản án chung thân.
(noun) câu, lời tuyên án, bản án;
(verb) kết án, tuyên án
Ví dụ:
Your conclusion is good, but the final sentence is too long and complicated.
Kết luận của bạn là tốt, nhưng câu cuối cùng quá dài và phức tạp.
(noun) tội, sự xúc phạm, sự phật lòng, sự khó chịu
Ví dụ:
a minor offense
một tội nhẹ
(adjective) cố gắng, nỗ lực, thử
Ví dụ:
A man is being questioned in relation to the attempted robbery last night.
Một người đàn ông đang bị thẩm vấn có liên quan đến mưu hại cướp tài sản đêm qua.
(noun) sự bắt giữ, sự bị bắt, sự đoạt được;
(verb) bắt giữ, bắt, đoạt được
Ví dụ:
He was killed while resisting capture.
Anh ta đã bị giết trong khi chống lại sự bắt giữ.
(verb) kết án, kết tội, xử phạt
Ví dụ:
He was condemned to death for murder and later hanged.
Anh ta bị kết án tử hình vì tội giết người và sau đó bị treo cổ.
(verb) mua chuộc, hối lộ, đút lót;
(adjective) ăn hối lộ, tham nhũng, đồi bại
Ví dụ:
Unscrupulous logging companies assisted by corrupt officials.
Các công ty khai thác gỗ vô đạo đức được hỗ trợ bởi các quan chức tham nhũng.
(noun) trời đẹp, tiền phạt;
(verb) phạt;
(adjective) tốt, nguyên chất, đẹp;
(adverb) hay, khéo, tốt
Ví dụ:
This was a fine piece of filmmaking.
Đây là một tác phẩm tốt của quá trình làm phim.
(noun) sự phạt, hình phạt, quả phạt đền
Ví dụ:
The charge carries a maximum penalty of ten years' imprisonment.
Tội danh có hình phạt cao nhất là mười năm tù.
(noun) quyền nuôi con, quyền giám hộ, sự giam cầm
Ví dụ:
The mother received custody of the child.
Người mẹ nhận quyền nuôi con.
(noun) con tin, đồ đảm bảo
Ví dụ:
She was taken hostage by the gunmen.
Cô ấy bị các tay súng bắt làm con tin.
(adjective) vô tội, ngây thơ, không có tội;
(noun) người vô tội, người không có tội, người ngây thơ
Ví dụ:
The arbitrary execution of an innocent man.
Vụ hành quyết tùy tiện một người đàn ông vô tội.
(adjective) đáng khiển trách, phạm tội, đã làm điều sai trái
Ví dụ:
I feel so guilty about forgetting her birthday.
Tôi cảm thấy rất có lỗi khi quên sinh nhật của cô ấy.