Bộ từ vựng Ngôn ngữ và Ngữ pháp trong bộ Từ vựng nâng cao cho TOEFL: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Ngôn ngữ và Ngữ pháp' trong bộ 'Từ vựng nâng cao cho TOEFL' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) từ nguyên học
Ví dụ:
A list of selected words and their etymologies is printed at the back of the book.
Danh sách các từ đã chọn và từ nguyên của chúng được in ở cuối sách.
(noun) ngữ âm học
Ví dụ:
I need to brush up on my English phonetics.
Tôi cần cải thiện ngữ âm tiếng Anh của mình.
(noun) ngôn ngữ học
Ví dụ:
The main goal of linguistics, like all other intellectual disciplines, is to increase our knowledge and understanding of the world.
Mục tiêu chính của ngôn ngữ học, giống như tất cả các ngành trí tuệ khác, là nâng cao kiến thức và hiểu biết của chúng ta về thế giới.
(noun) sự biến cách, tình trạng bệnh xấu đi/ diễn biến nặng hơn
Ví dụ:
In Latin, nouns have different endings according to their declension.
Trong tiếng Latinh, các danh từ có những hậu tố khác nhau tùy theo sự biến cách của chúng.
(verb) chia (động từ)
Ví dụ:
How does this verb conjugate?
Động từ này chia như thế nào?
(noun) giống, loài, giới tính
Ví dụ:
A condition that affects people of both genders.
Một tình trạng ảnh hưởng đến những người thuộc cả hai giới tính.
(noun) dạng giả định, thức giả định
Ví dụ:
In the sentence "I wish I were rich", the verb "were" is in the subjunctive.
Trong câu "I wish I were rich", động từ "were" ở dạng giả định.
(noun) tiền tố, tiếp đầu ngữ, chức danh
Ví dụ:
In the word "unimportant", "un-" is a prefix.
Trong từ "unimportant", "un-" là một tiền tố.
(noun) hậu tố
Ví dụ:
The suffix "-ness" added to the end of the word "sweet" forms the word "sweetness", changing an adjective into a noun.
Hậu tố "-ness" được thêm vào cuối từ "sweet" tạo thành từ "sweet", thay đổi một tính từ thành một danh từ.
(adjective) có chức năng tính từ, có tính chất tính từ
Ví dụ:
an adjectival phrase
cụm từ có chức năng tính từ
(adjective) (thuộc) trạng ngữ, phó từ
Ví dụ:
Adverbial mistakes can occur even in the best writing.
Những sai lầm về trạng ngữ có thể xảy ra ngay cả trong những bài viết hay nhất.
(noun) vẻ mỉa mai, lời mỉa mai, sự mỉa mai
Ví dụ:
‘That will be useful,’ she snapped with heavy sarcasm (= she really thought it would not be useful at all).
'Điều đó sẽ hữu ích', cô ấy ngắt lời với vẻ mỉa mai nặng nề (= cô ấy thực sự nghĩ rằng nó sẽ không hữu ích chút nào).
(noun) sự ám chỉ, lời ám chỉ, sự nói bóng gió
Ví dụ:
The film is full of allusions to Hitchcock.
Bộ phim đầy ám chỉ đến Hitchcock.
(noun) phép loại suy, sự tương tự, sự giống nhau
Ví dụ:
It is sometimes easier to illustrate an abstract concept by analogy with something concrete.
Đôi khi dễ dàng hơn để minh họa một khái niệm trừu tượng bằng cách loại suy với một cái gì đó cụ thể.
(noun) phép điệp âm, sự điệp âm
Ví dụ:
"Round the rugged rocks the ragged rascal ran" uses alliteration.
"Round the rugged rocks the ragged rascal ran" sử dụng phép điệp âm.
(adjective) có khả năng ăn nói lưu loát/ rõ ràng;
(verb) đọc rõ ràng, phát âm rõ ràng, nói rõ ràng
Ví dụ:
She gave a witty, entertaining, and articulate speech.
Cô ấy đã có một bài phát biểu dí dỏm, thú vị và lưu loát.
(adjective) khẳng định, quả quyết;
(noun) lời khẳng định;
(adverb) có, vâng
Ví dụ:
There should be an affirmative role for government in social problems.
Cần có một vai trò khẳng định của chính phủ trong các vấn đề xã hội.
(noun) uyển ngữ, nói giảm nói tránh
Ví dụ:
The article made so much use of euphemism that often its meaning was unclear.
Bài báo đã sử dụng quá nhiều uyển ngữ đến nỗi ý nghĩa của nó thường không rõ ràng.
(noun) điều trớ trêu, sự mỉa mai, sự trớ trêu
Ví dụ:
The irony is that the new tax system will burden those it was intended to help.
Điều trớ trêu là hệ thống thuế mới sẽ tạo gánh nặng cho những người mà nó dự định giúp đỡ.
(noun) nghịch lý, điều phi lý
Ví dụ:
It's a curious paradox that drinking a lot of water can often make you feel thirsty.
Có một nghịch lý kỳ lạ là uống nhiều nước thường có thể khiến bạn cảm thấy khát.
(noun) cường điệu, biện pháp tu từ nói quá, ngoa dụ
Ví dụ:
He’s not usually given to hyperbole.
Anh ấy thường không thích cường điệu.
(noun) cách chơi chữ, sự chơi chữ, trò chơi chữ;
(verb) chơi chữ
Ví dụ:
The song's title is a pun on ‘sweet’ and ‘suite’.
Tên bài hát là một cách chơi chữ của từ ‘sweet’ và ‘suite’.
(adjective) (thuộc) tu từ, hoa mỹ, khoa trương
Ví dụ:
the use of rhetorical devices such as metaphor and simile
việc sử dụng các biện pháp tu từ như ẩn dụ và so sánh
(noun) sự châm biếm, nghệ thuật châm biếm, lời châm biếm
Ví dụ:
Her play was a biting satire on life in the 80s.
Vở kịch của cô ấy là sự châm biếm gay gắt về cuộc sống trong những năm 80.
(noun) (ngôn ngữ học) phép lặp thừa, sự lặp thừa
Ví dụ:
Try to avoid repetition or tautology.
Cố gắng tránh lặp lại hoặc lặp thừa.
(noun) vốn từ vựng
Ví dụ:
Idiolect is an individual's unique use of language, including speech.
Vốn từ vựng là cách sử dụng ngôn ngữ độc đáo của một cá nhân, bao gồm cả lời nói.
(noun) ký hiệu *, dấu hoa thị;
(verb) đánh dấu hoa thị
Ví dụ:
I've placed an asterisk next to the tasks I want you to do first.
Tôi đã đánh dấu hoa thị bên cạnh những nhiệm vụ mà tôi muốn bạn thực hiện trước.
(verb) chấm câu, ngắt quãng
Ví dụ:
I would punctuate that sentence differently.
Tôi sẽ chấm câu đó theo cách khác.
(noun) (ngôn ngữ học) âm vị
Ví dụ:
The difference between "pin" and "pan" depends on the vowel, i.e. the different phonemes /ɪ/ and /æ/.
Sự khác biệt giữa "pin" và "pan" phụ thuộc vào nguyên âm, tức là các âm vị khác nhau /ɪ/ và /æ/.
(noun) ngữ nghĩa học
Ví dụ:
Semantics is the study of meaning in language.
Ngữ nghĩa học là nghiên cứu về ý nghĩa trong ngôn ngữ.
(noun) tâm trạng, tính khí, (ngôn ngữ học) lối, thức
Ví dụ:
She's in a good mood today.
Hôm nay cô ấy có tâm trạng tốt
(noun) từ vựng
Ví dụ:
English lexis is constantly evolving with new words.
Từ vựng tiếng Anh liên tục phát triển với những từ mới.
(noun) cuốn từ điển, từ vựng
Ví dụ:
The scholar used a Latin lexicon to translate the manuscript.
Học giả sử dụng một cuốn từ điển tiếng Latinh để dịch bản thảo.
(noun) từ đồng âm dị nghĩa (các từ khác nhau có hình thức âm thanh giống nhau nhưng nghĩa và hình thức viết khác nhau)
Ví dụ:
The words "sow" and "sew" are homophones.
Các từ"sow" và "sew" là những từ đồng âm dị nghĩa.
(noun) từ đồng âm (những từ khác nhau được phát âm giống nhau, nhưng có thể hoặc không thể viết giống nhau)
Ví dụ:
"No" and "know" are homonyms.
"No" và "know" là những từ đồng âm.