Bộ từ vựng Sự tương tác trong bộ Từ vựng SAT về Nhân văn: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Sự tương tác' trong bộ 'Từ vựng SAT về Nhân văn' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) khế ước giao kèo, sự thỏa thuận, món hời;
(verb) trả giá, mặc cả, thương lượng mua bán
Ví dụ:
The extraconstitutional bargain between the northern elite and the southern planters.
Cuộc thương lượng ngoài hiến pháp giữa tầng lớp thượng lưu miền Bắc và chủ đồn điền miền Nam.
(noun) cuộc bàn cãi, cuộc tranh luận, cuộc tranh chấp;
(verb) tranh cãi, bàn cãi, tranh luận
Ví dụ:
The unions are in dispute with management over pay.
Các công đoàn đang tranh chấp với việc quản lý về tiền lương.
(noun) nhu cầu, lời yêu cầu, sự đòi hỏi;
(verb) hỏi, đòi hỏi, truy vấn
Ví dụ:
a series of demands for far-reaching reforms
một loạt các nhu cầu cải cách sâu rộng
(verb) trách móc, trách mắng, chỉ trích, tự trách;
(noun) sự trách móc, lời trách móc, điều đáng xấu hổ
Ví dụ:
His voice was full of reproach.
Giọng nói của ông ấy đầy sự trách móc.
(verb) thuyết phục, làm tin theo, làm nghe theo
Ví dụ:
Robert's expression had obviously convinced her of his innocence.
Biểu hiện của Robert rõ ràng đã thuyết phục cô ấy về sự vô tội của anh ấy.
(noun) bạn đồng liêu, người cùng cộng tác, vật phụ thuộc;
(verb) kết giao, kết hợp, cho cộng tác;
(adjective) kết giao, liên đới, cùng cộng tác
Ví dụ:
an associate company
công ty liên đới
(verb) truyền, phát
Ví dụ:
Knowledge is transmitted from teacher to pupil.
Kiến thức được truyền từ thầy sang trò.
(verb) trao đổi, bàn bạc, hội ý
Ví dụ:
I need some time to confer with my lawyer.
Tôi cần một chút thời gian để trao đổi với luật sư của tôi.
(verb) nói cho biết, báo cho, thông báo
Ví dụ:
He wrote to her, informing her of the situation.
Anh ấy viết thư cho cô ấy, thông báo tình hình cho cô ấy.
(verb) kể lại chi tiết, thuật kỹ lại;
(noun) sự kiểm phiếu lại
Ví dụ:
to demand a recount
yêu cầu kiểm phiếu lại
(verb) kê đơn (thuốc), cho (thuốc), ra lệnh
Ví dụ:
Dr. Greene prescribed magnesium sulfate.
Tiến sĩ Greene đã kê đơn magie sulfat.
(noun) địa chỉ, bài nói chuyện, cách nói chuyện;
(verb) giải quyết, nói chuyện
Ví dụ:
They exchanged addresses and agreed to keep in touch.
Họ đã trao đổi địa chỉ và đồng ý giữ liên lạc.
(verb) trò chuyện, nói chuyện;
(adjective) trái ngược, nghịch đảo;
(noun) điều ngược lại
Ví dụ:
a converse opinion
một ý kiến trái ngược
(verb) tiết lộ, khai sáng, mở mang kiến thức, giải thích, cung cấp thông tin
Ví dụ:
She didn't enlighten him about her background.
Cô ấy không tiết lộ cho anh ấy về hoàn cảnh của mình.
(verb) phản kháng, kháng nghị, phản đối;
(noun) sự phản đối, sự phản kháng, lời kháng nghị
Ví dụ:
The Hungarian team lodged an official protest.
Đội Hungary đã gửi một cuộc phản đối chính thức.
(verb) bào chữa, biện hộ, cãi
Ví dụ:
They paid a high-powered attorney to plead their case.
Họ đã trả một luật sư có năng lực cao để bào chữa cho vụ án của họ.
(verb) cầu hôn, đề nghị, đề xuất
Ví dụ:
He proposed a new peace plan.
Ông ấy đề xuất một kế hoạch hòa bình mới.
(verb) báo cáo, thông báo
Ví dụ:
You will be notified of our decision as soon as possible.
Bạn sẽ được thông báo về quyết định của chúng tôi càng sớm càng tốt.
(verb) dụ dỗ, tán tỉnh
Ví dụ:
He really knows how to cajole people into doing what he wants.
Anh ta thực sự biết cách dụ dỗ mọi người làm theo những gì anh ta muốn.
(verb) cầu xin, năn nỉ, van xin
Ví dụ:
I knew I could not go on supplicating for more.
Tôi biết mình không thể tiếp tục cầu xin thêm nữa.
(verb) giới thiệu, tiến cử, khuyên bảo
Ví dụ:
George had recommended some local architects.
George đã giới thiệu một số kiến trúc sư địa phương.
(noun) sự thận trọng, người kỳ quái, cảnh cáo (bóng đá);
(verb) báo trước (cho ai đó cẩn thận)
Ví dụ:
Anyone receiving a suspect package should exercise extreme caution.
Bất kỳ ai nhận được một gói hàng đáng ngờ phải hết sức thận trọng.
(noun) lời gợi ý, dấu vết, dấu hiệu;
(verb) nói bóng gió, gợi ý
Ví dụ:
Did she give you any hints about where she was going?
Cô ấy có cho bạn gợi ý nào về nơi cô ấy sẽ đi không?
(verb) la hét, ầm ĩ, đòi hỏi công khai;
(noun) tiếng ồn ào, tiếng la hét, tiếng kêu la, sự kêu gọi, sự đòi hỏi
Ví dụ:
The clamor of their voices rose.
Tiếng kêu la của họ ngày càng lớn.
(noun) cuộc chạy đua tiếp sức, kíp ngựa (tốp ngựa thay cho tốp trước đã mệt), rơ-le;
(verb) chuyển tiếp, truyền
Ví dụ:
the 4 × 100m relay
chạy đua tiếp sức 4 × 100m
(noun) cuộc cãi vã, sự cãi nhau, sự gây chuyện, sự sinh sự, sự tranh chấp, cớ để phàn nàn;
(verb) cãi nhau, chê, phàn nàn, không đồng ý
Ví dụ:
He had had a quarrel with his brother.
Anh ấy đã có cuộc cãi vã với anh trai của mình.
(noun) lời bào chữa, lời biện hộ, lời cầu xin
Ví dụ:
Recent reforms will allow them to enter a plea of diminished political responsibility.
Những cải cách gần đây sẽ cho phép họ tham gia vào lời bào chữa giảm bớt trách nhiệm chính trị.
(noun) cuộc điều tra, sự điều tra, sự thẩm vấn, sự hỏi
Ví dụ:
to hold an inquiry into the affair
tổ chức một cuộc điều tra về vụ việc
(noun) thư từ, hoạt động viết thư, sự tương ứng, sự phù hợp
Ví dụ:
The editor welcomes correspondence from readers on any subject.
Biên tập viên hoan nghênh thư từ của độc giả về bất kỳ chủ đề nào.
(noun) hành vi giao cấu, hành vi quan hệ tình dục, sự giao tiếp, sự trao đổi
Ví dụ:
The prosecution stated that intercourse had occurred on several occasions.
Bên công tố cho biết hành vi giao cấu đã xảy ra nhiều lần.
(noun) lệnh, yêu cầu, chỉ thị
Ví dụ:
The soldiers acted at the king’s behest.
Những binh lính hành động theo lệnh của nhà vua.
(noun) bản kiến nghị, đơn kiến nghị, đơn yêu cầu;
(verb) kiến nghị, đệ đơn lên tòa án
Ví dụ:
She was asked to sign a petition against plans to build on the local playing fields.
Cô ấy đã được yêu cầu ký một bản kiến nghị chống lại các kế hoạch xây dựng trên các sân chơi địa phương.
(noun) lời chào hỏi xã giao
Ví dụ:
After exchanging the usual pleasantries, they got down to serious discussion.
Sau khi trao đổi những lời chào hỏi xã giao thông thường, họ bắt đầu cuộc thảo luận nghiêm túc.
(noun) viễn thông
Ví dụ:
the telecommunications industry
ngành viễn thông
(noun) sự được nhận vào, sự vào, sự thừa nhận
Ví dụ:
Her silence was taken as an admission of defeat.
Sự im lặng của cô ấy được coi như một sự thừa nhận thất bại.
(verb) nói đùa, đùa giỡn, đùa cợt;
(noun) câu nói đùa, cuộc đùa cợt, lời đùa cợt
Ví dụ:
He considered himself a master of witty banter.
Ông ta tự coi mình là bậc thầy về những câu nói đùa dí dỏm.
(noun) lời cảnh cáo, lời khuyên răn, lời nhắc nhở
Ví dụ:
The teacher gave the students an admonition for being late.
Giáo viên cảnh cáo các học sinh vì đến muộn.