Bộ từ vựng Cảm xúc tiêu cực trong bộ IELTS General Training (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Cảm xúc tiêu cực' trong bộ 'IELTS General Training (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) sự hoang vắng, sự tiêu điều, sự hoang tàn, sự cô đơn
Ví dụ:
a scene of utter desolation
một khung cảnh hoang tàn tột độ
(noun) sự thất vọng, sự bực bội, sự khó chịu
Ví dụ:
Dave thumped the table in frustration.
Dave đập bàn trong sự thất vọng.
(noun) sự đau đớn cực độ (về thể xác hoặc tinh thần)
Ví dụ:
She lay there screaming in agony.
Cô ta nằm đó gào thét trong đau đớn.
(noun) sự bất mãn, sự không hài lòng
Ví dụ:
There was widespread discontent among the employees about the new policy.
Nhân viên trên toàn công ty cảm thấy bất mãn với chính sách mới.
(noun) vị đắng, sự cay đắng, sự đau đớn, sự đau khổ
Ví dụ:
The flowers of the hop plant add bitterness to the beer.
Hoa của cây hoa bia tạo thêm vị đắng cho bia.
(noun) cơn thịnh nộ, sự giận dữ cực độ
Ví dụ:
The villain feared the king’s wrath after betraying him.
Tên ác nhân sợ cơn thịnh nộ của nhà vua sau khi phản bội ông ấy.
(noun) tội lỗi, điều sai trái
Ví dụ:
He suffered such feelings of guilt over leaving his children.
Anh ấy đã phải chịu đựng cảm giác tội lỗi khi bỏ rơi những đứa con của mình.
(noun) sự hối hận, sự ăn năn
Ví dụ:
He felt deep remorse for lying to his parents.
Anh ấy cảm thấy vô cùng hối hận vì đã nói dối cha mẹ.
(noun) sự lúng túng, sự ngượng nghịu, sự xấu hổ
Ví dụ:
She blushed with embarrassment.
Cô ấy đỏ mặt vì xấu hổ.
(noun) sự sỉ nhục, sự làm nhục, sự bẽ mặt, sự nhục nhã
Ví dụ:
She suffered the humiliation of being criticized in public.
Cô ấy đã phải chịu đựng sự sỉ nhục khi bị chỉ trích trước công chúng.
(noun) sự kích động, sự bối rối, sự lo lắng, sự khuấy động, cuộc tuần hành
Ví dụ:
He showed signs of agitation before giving his speech.
Anh ấy thể hiện dấu hiệu bối rối trước khi phát biểu.
(noun) trạng thái bồn chồn, không yên, bất an
Ví dụ:
He paced the room in restlessness, waiting for the phone to ring.
Anh ta đi đi lại lại trong căn phòng đầy bồn chồn, chờ điện thoại reo.
(noun) chủ nghĩa bi quan, tính bi quan
Ví dụ:
There is a mood of pessimism in the company about future job prospects.
Có một tâm trạng bi quan trong công ty về triển vọng công việc trong tương lai.
(noun) sự bỏ rơi, sự ruồng bỏ, sự bỏ hoang, sự từ bỏ
Ví dụ:
The child suffered from abandonment when his parents left him.
Đứa trẻ bị bỏ rơi khi cha mẹ rời đi.
(noun) sự dễ bị tổn thương, sự yếu đuối
Ví dụ:
He was intensely aware of his own vulnerability.
Ông ấy nhận thức sâu sắc về sự dễ bị tổn thương của chính mình.
(noun) sự kích ứng, sự làm tấy lên, sự làm rát (da), sự phát cáu, sự bực tức
Ví dụ:
a skin irritation
kích ứng da
(noun) sự nhàm chán, nỗi buồn tẻ, nỗi buồn chán
Ví dụ:
The boredom of afternoon duty could be relieved by friendly conversation.
Sự nhàm chán của nhiệm vụ buổi chiều có thể được giải tỏa bằng cách trò chuyện thân tình.
(noun) sự đau lòng, sự đau buồn
Ví dụ:
The kidnapping has caused the family months of heartbreak and suffering.
Vụ bắt cóc đã khiến gia đình đau lòng và đau khổ nhiều tháng trời.
(noun) nỗi buồn, sự đau khổ, bất hạnh;
(exclamation) ôi
Ví dụ:
Woe! I have lost all my belongings.
Ôi! Tôi đã mất hết tài sản của mình.
(noun) sự khó chịu, sự không hài lòng, bất mãn
Ví dụ:
She made no attempt to hide her displeasure at the prospect.
Cô ấy không hề cố gắng che giấu sự khó chịu của mình trước viễn cảnh đó.
(noun) sự không vui, sự buồn bã, sự bất mãn, sự không hài lòng
Ví dụ:
She couldn’t hide her unhappiness after hearing the bad news.
Cô ấy không thể giấu nổi sự buồn bã sau khi nghe tin xấu.
(noun) sự giận dữ, sự cuồng nộ, sự ác liệt;
(verb) nổi xung, giận dữ, diễn ra ác liệt/ dữ dội
Ví dụ:
Her sudden towering rages were terrifying.
Những cơn thịnh nộ đột ngột cao ngất ngưởng của cô ấy thật đáng sợ.
(noun) sự hoảng loạn, sự kinh hoàng, sự hoang mang;
(verb) hoảng sợ, hoảng loạn;
(adjective) hoảng loạn, hoảng sợ
Ví dụ:
The private meeting was a panic reaction to the news of the merger.
Cuộc họp riêng là một phản ứng hoảng loạn trước tin tức về vụ sáp nhập.
(noun) thù oán, hận thù, đố kỵ;
(verb) miễn cưỡng, đắn đo, phẫn uất
Ví dụ:
I don't bear any grudge against you.
Tôi không có thù oán gì với bạn.
(noun) sự khiển trách, lời trách mắng, trách nhiệm;
(verb) khiển trách, đổ lỗi
Ví dụ:
His players had to take the blame.
Các cầu thủ của ông ấy đã phải nhận trách nhiệm.
(noun) sự bất an, sự khó chịu, cảm giác không thoải mái
Ví dụ:
You may feel a little discomfort for a few days after the operation.
Bạn có thể cảm thấy hơi khó chịu trong vài ngày sau phẫu thuật.
(verb) tuyệt vọng;
(noun) cảm giác tuyệt vọng
Ví dụ:
She uttered a cry of despair.
Cô ấy thốt lên một tiếng kêu tuyệt vọng.
(noun) nỗi đau đớn, nỗi thống khổ, nỗi đau khổ
Ví dụ:
He groaned in anguish.
Anh ta rên rỉ trong đau khổ.
(noun) sự oán giận, sự bực tức, sự uất hận
Ví dụ:
She could not conceal the deep resentment she felt at the way she had been treated.
Cô ấy không thể che giấu sự oán giận sâu sắc mà cô ấy cảm thấy về cách mình bị đối xử.