Nghĩa của từ desolation trong tiếng Việt
desolation trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
desolation
US /ˌdes.əlˈeɪ.ʃən/
UK /ˌdes.əlˈeɪ.ʃən/
Danh từ
1.
sự hoang tàn, sự đổ nát, sự cô quạnh
a state of complete emptiness or destruction
Ví dụ:
•
The earthquake left the city in utter desolation.
Trận động đất đã khiến thành phố rơi vào cảnh hoang tàn hoàn toàn.
•
The old abandoned house was a picture of desolation.
Ngôi nhà bỏ hoang cũ là một bức tranh về sự hoang tàn.
2.
sự cô quạnh, nỗi buồn, sự cô đơn
anguished misery or loneliness
Ví dụ:
•
He felt a deep sense of desolation after his wife passed away.
Anh ấy cảm thấy một nỗi cô quạnh sâu sắc sau khi vợ qua đời.
•
The remote cabin offered a sense of peaceful solitude, but also a hint of desolation.
Căn nhà gỗ hẻo lánh mang lại cảm giác cô độc bình yên, nhưng cũng ẩn chứa một chút cô quạnh.
Từ liên quan: