Nghĩa của từ discontent trong tiếng Việt

discontent trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

discontent

US /ˌdɪs.kənˈtent/
UK /ˌdɪs.kənˈtent/
"discontent" picture

Danh từ

sự bất mãn, sự không hài lòng

a lack of satisfaction with one's possessions, status, or situation

Ví dụ:
There is growing discontent among the workers regarding their low wages.
Sự bất mãn đang gia tăng trong số các công nhân về mức lương thấp của họ.
The seeds of discontent were sown long before the protest began.
Những hạt giống của sự bất mãn đã được gieo rắc từ lâu trước khi cuộc biểu tình bắt đầu.

Động từ

làm bất mãn

to make someone dissatisfied

Ví dụ:
The constant changes in policy only served to discontent the staff.
Những thay đổi liên tục trong chính sách chỉ làm cho nhân viên thêm bất mãn.
He was discontented by the lack of progress in his career.
Anh ấy đã bất mãn vì sự thiếu tiến triển trong sự nghiệp của mình.

Tính từ

bất mãn, không hài lòng

dissatisfied

Ví dụ:
The discontent customers demanded a refund.
Những khách hàng bất mãn đã yêu cầu hoàn tiền.
She felt discontent with her current lifestyle.
Cô ấy cảm thấy không hài lòng với lối sống hiện tại của mình.