Bộ từ vựng Khả năng trí tuệ trong bộ IELTS General Training (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Khả năng trí tuệ' trong bộ 'IELTS General Training (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) nhanh trí, thông minh
Ví dụ:
a quick-witted student
một học sinh nhanh trí
(adjective) am hiểu, thành thạo
Ví dụ:
He's very knowledgeable about German literature.
Anh ấy rất am hiểu về văn học Đức.
(adjective) lấp lánh, sáng chói, rực rỡ
Ví dụ:
Brilliant sunshine illuminated the scene.
Ánh nắng rực rỡ chiếu sáng cảnh vật.
(adjective) sâu sắc, hiểu biết thấu đáo, sắc sảo
Ví dụ:
Her book is an insightful analysis of modern society.
Cuốn sách của cô ấy là một phân tích sâu sắc về xã hội hiện đại.
(adjective) nhạy bén, sâu sắc, tinh tế, sắc sảo, có nhận thức
Ví dụ:
Her perceptive comments during the discussion revealed her deep understanding of the topic.
Những nhận xét sâu sắc của cô ấy trong cuộc thảo luận cho thấy sự hiểu biết sâu rộng về chủ đề.
(adjective) tò mò, hiếu kỳ, kỳ lạ
Ví dụ:
I began to be curious about the whereabouts of the bride and groom.
Tôi bắt đầu tò mò về tung tích của cô dâu và chú rể.
(adjective) sáng tạo
Ví dụ:
He is very inventive, always dreaming up new gadgets for the home.
Anh ấy rất sáng tạo, luôn nghĩ ra những tiện ích mới cho gia đình.
(adjective) sáng tạo, đổi mới
Ví dụ:
There will be a prize for the most innovative design.
Sẽ có giải thưởng cho thiết kế sáng tạo nhất.
(adjective) tháo vát
Ví dụ:
She is resourceful and can handle difficult situations with ease.
Cô ấy tháo vát và có thể xử lý những tình huống khó khăn một cách dễ dàng.
(adjective) đa năng, linh hoạt
Ví dụ:
He's a versatile actor who has played a wide variety of parts.
Anh ấy là một diễn viên đa năng đã đóng nhiều vai khác nhau.
(adjective) học rộng, uyên bác
Ví dụ:
The professor was entertaining as well as erudite.
Giáo sư vừa thú vị vừa uyên bác.
(adjective) ham đọc sách, am hiểu, có hiểu biết sâu rộng (thông qua việc đọc sách)
Ví dụ:
He is well read and can discuss a wide range of topics intelligently.
Anh ấy ham đọc sách và có thể thảo luận nhiều chủ đề một cách thông minh.
(adjective) tinh ý, nhanh mắt, tinh mắt, tuân thủ nghiêm ngặt
Ví dụ:
She is very observant and notices small changes in people’s behavior.
Cô ấy rất tinh ý và nhận thấy những thay đổi nhỏ trong hành vi của mọi người.
(adjective) khôn ngoan, sắc sảo, tinh khôn, nhạy bén
Ví dụ:
It was an astute move to sell the shares then.
Việc bán cổ phiếu vào thời điểm đó là một động thái khôn ngoan.
(adjective) tinh mắt
Ví dụ:
A sharp-eyed reader spotted the mistake in yesterday's paper.
Một độc giả tinh mắt đã phát hiện ra lỗi trong bài báo ngày hôm qua.
(adjective) có trí tuệ, trí thức;
(noun) người trí thức
Ví dụ:
She's very intellectual.
Cô ấy rất có trí tuệ.
(adjective) uyên bác, có kiến thức sâu rộng, học được
Ví dụ:
a learned professor
một giáo sư uyên bác
(adjective) khéo léo, tài tình, mưu trí
Ví dụ:
Johnny is so ingenious - he can make the most remarkable sculptures from the most ordinary materials.
Johnny thật khéo léo - anh ấy có thể tạo ra những tác phẩm điêu khắc đáng chú ý nhất từ những vật liệu bình thường nhất.
(noun) thiên tài, thiên tư, bậc kỳ tài
Ví dụ:
She was a teacher of genius.
Cô ấy là một giáo viên thiên tài.
(adjective) sắc sảo, tinh, thính;
(verb) hát bài hát tang, than khóc
Ví dụ:
a keen sense of smell
khứu giác nhạy bén
(adjective) sáng suốt, hiểu biết, khai sáng, giác ngộ
Ví dụ:
She is an enlightened teacher who encourages critical thinking in her students.
Cô ấy là một giáo viên sáng suốt, khuyến khích học sinh tư duy phản biện.
(adjective) cấp tính, nhọn (góc), buốt;
(noun) dấu sắc
Ví dụ:
acute abdominal pains
đau bụng cấp tính
(adjective) hợp lý, có lý, thực tế, thiết thực
Ví dụ:
I think that's a very sensible idea.
Tôi nghĩ đó là một ý tưởng rất hợp lý.
(adjective) sáng suốt, khôn ngoan
Ví dụ:
It is judicious to save a portion of your income for emergencies.
Việc tiết kiệm một phần thu nhập cho những trường hợp khẩn cấp là sáng suốt.
(adjective) hợp logic, hợp lý, theo luận lý học
Ví dụ:
a logical impossibility
một sự bất khả thi hợp lý