Nghĩa của từ resourceful trong tiếng Việt

resourceful trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

resourceful

US /rɪˈsɔːr.sfəl/
UK /rɪˈzɔː.sfəl/
"resourceful" picture

Tính từ

tháo vát, linh hoạt, giàu tài nguyên

having the ability to find quick and clever ways to overcome difficulties

Ví dụ:
She is a very resourceful person, always finding solutions to problems.
Cô ấy là một người rất tháo vát, luôn tìm ra giải pháp cho các vấn đề.
The team was incredibly resourceful in completing the project with limited funds.
Nhóm đã cực kỳ tháo vát trong việc hoàn thành dự án với nguồn vốn hạn chế.