Nghĩa của từ learned trong tiếng Việt

learned trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

learned

US /ˈlɝː.nɪd/
UK /ˈlɜː.nɪd/
"learned" picture

Tính từ

uyên bác, có học thức

having much knowledge acquired by study

Ví dụ:
She is a highly learned scholar in ancient history.
Cô ấy là một học giả rất uyên bác về lịch sử cổ đại.
His speech was full of learned references and insights.
Bài phát biểu của anh ấy đầy những tham khảo và hiểu biết uyên bác.