Avatar of Vocabulary Set Kết cấu

Bộ từ vựng Kết cấu trong bộ IELTS học thuật (Band 8-9): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Kết cấu' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 8-9)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

crumbly

/ˈkrʌm.bəl.i/

(adjective) dễ vỡ vụn

Ví dụ:

bread with a crumbly texture

bánh mì có kết cấu vụn

flaky

/ˈfleɪ.ki/

(adjective) xốp, bong tróc, không ổn định

Ví dụ:

flaky pastry

bánh ngọt xốp

mushy

/ˈmʌʃ.i/

(adjective) nhão, yếu đuối, uỷ mị, sướt mướt

Ví dụ:

Cook until the fruit is soft but not mushy.

Nấu cho đến khi trái cây mềm nhưng không nhão.

pulpy

/ˈpʌl.pi/

(adjective) nhuyễn, (sách, tạp chí, ...) rẻ tiền

Ví dụ:

Cook the fruit slowly until soft and pulpy.

Nấu trái cây từ từ cho đến khi mềm và nhuyễn.

rubbery

/ˈrʌb.ɚ.i/

(adjective) như cao su, mềm nhũn, yếu ớt

Ví dụ:

The cheese wasn't very nice - it was rubbery.

Phô mai không ngon lắm - nó như cao su.

corrugated

/ˈkɔːr.ə.ɡeɪ.t̬ɪd/

(adjective) gợn sóng, có sóng

Ví dụ:

The roof is made from sheets of corrugated iron.

Mái nhà được làm từ những tấm tôn gợn sóng.

lumpy

/ˈlʌm.pi/

(adjective) vón cục, lồi lõm, gồ ghề

Ví dụ:

The mashed potatoes were lumpy, with chunks of potato still intact.

Khoai tây nghiền bị vón cục, vẫn còn một số miếng khoai tây còn nguyên vẹn.

rigid

/ˈrɪdʒ.ɪd/

(adjective) cứng, không linh động, không mềm dẻo, cứng nhắc

Ví dụ:

a rigid support for the tent

một điểm tựa cứng cho lều

satiny

/ˈsæt̬.ən.i/

(adjective) như satin

Ví dụ:

Her dress had a satiny texture, making it smooth and luxurious to the touch.

Chiếc váy của cô ấy có kết cấu như satin, khiến nó mịn màng và sang trọng khi chạm vào.

wiry

/ˈwaɪr.i/

(adjective) rắn chắc, dẻo dai, thô

Ví dụ:

He has a runner's wiry frame.

Anh ấy có khung hình rắn chắc của một vận động viên chạy bộ.

jagged

/ˈdʒæɡ.ɪd/

(adjective) lởm chởm, gồ ghề

Ví dụ:

a jagged cut

một vết cắt lởm chởm

pliable

/ˈplaɪ.ə.bəl/

(adjective) mềm dẻo, dễ uốn, dễ bị ảnh hưởng

Ví dụ:

The plant has long pliable stems.

Cây có thân dài mềm dẻo.

brittle

/ˈbrɪt̬.əl/

(adjective) giòn, dễ gãy, dễ vỡ;

(noun) kẹo giòn

Ví dụ:

brittle nails

móng tay giòn

gritty

/ˈɡrɪt̬.i/

(adjective) có sạn, mạnh mẽ, kiên cường, thực tế

Ví dụ:

The last spoonfuls of the mussels' cooking liquid might be a little gritty.

Những thìa nước luộc trai cuối cùng có thể hơi sạn.

sleek

/sliːk/

(adjective) bóng mượt, bóng bẩy, kiểu dáng đẹp;

(verb) chải mượt, làm cho bóng, mượt

Ví dụ:

He was tall, with sleek, dark hair.

Anh ta cao, với mái tóc sẫm màu bóng mượt.

grooved

/ɡruːvd/

(adjective) có rãnh, có khe

Ví dụ:

The grooved surface of the vinyl record allowed the needle to glide smoothly across the music.

Bề mặt có rãnh của đĩa than cho phép kim lướt nhẹ nhàng trên bản nhạc.

malleable

/ˈmæl.i.ə.bəl/

(adjective) dễ uốn nắn, dễ bị ảnh hưởng

Ví dụ:

Lead and tin are malleable metals.

Chì và thiếc là những kim loại dễ uốn.

prickly

/ˈprɪk.əl.i/

(adjective) có gai, đầy gai, gai góc, nhọn, khó chịu

Ví dụ:

Chestnuts had burst out of their prickly green husks.

Hạt dẻ đã nứt ra khỏi lớp vỏ xanh đầy gai.

coarse

/kɔːrs/

(adjective) thô, ráp, thô tục, tục tĩu

Ví dụ:

a coarse woolen cloth

một miếng vải len thô

pitted

/ˈpɪt̬.ɪd/

(adjective) có hõm, có hốc, lõm, rỗ

Ví dụ:

The egg is dark brown with a thick, pitted shell.

Trứng có màu nâu sẫm với lớp vỏ dày và rỗ.

slimy

/ˈslaɪ.mi/

(adjective) nhầy nhụa, trơn trượt, nhớt

Ví dụ:

Although snakes look slimy, their skin is actually dry to the touch.

Mặc dù trông rắn có vẻ nhầy nhụa nhưng thực ra da của chúng rất khô khi chạm vào.

squishy

/ˈskwɪʃ.i/

(adjective) mềm, mềm yếu, không rõ ràng;

(noun) đồ chơi squishy

Ví dụ:

a squishy banana

một quả chuối mềm

gauzy

/ˈɡɑː.zi/

(adjective) mỏng manh

Ví dụ:

A gauzy yellow curtain hangs in the window.

Một tấm rèm màu vàng mỏng manh treo trên cửa sổ.

gossamer

/ˈɡɑː.sə.mɚ/

(noun) tơ nhện;

(adjective) mỏng manh, nhẹ

Ví dụ:

the gossamer wings of a dragonfly

đôi cánh mỏng manh của con chuồn chuồn

ethereal

/iˈθɪr.i.əl/

(adjective) thanh tao, thanh khiết, siêu phàm

Ví dụ:

her ethereal beauty

vẻ đẹp thanh tao của cô ấy

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu