Avatar of Vocabulary Set Độ phức tạp

Bộ từ vựng Độ phức tạp trong bộ IELTS học thuật (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Độ phức tạp' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

intricate

/ˈɪn.trə.kət/

(adjective) phức tạp, rắc rối, tinh vi

Ví dụ:

intricate patterns

hoa văn phức tạp

involved

/ɪnˈvɑːlvd/

(adjective) có liên quan, tham gia, tận tâm, gắn bó

Ví dụ:

It can be helpful to talk about your worries to someone who is not directly involved.

Sẽ hữu ích nếu nói về nỗi lo lắng của bạn với một người không trực tiếp tham gia.

elaborate

/iˈlæb.ɚ.ət/

(adjective) phức tạp, tỉ mỉ, kỹ lưỡng;

(verb) nói thêm, nói rõ, nói chi tiết

Ví dụ:

They're making the most elaborate preparations for the wedding.

Họ đang chuẩn bị công phu nhất cho đám cưới.

sophisticated

/səˈfɪs.tə.keɪ.t̬ɪd/

(adjective) tinh vi, phức tạp, rắc rối, công phu

Ví dụ:

highly sophisticated computer systems

hệ thống máy tính cực kỳ tinh vi

multi-layered

/ˌmʌl.tiˈleɪ.ərd/

(adjective) nhiều lớp, phức tạp, nhiều yếu tố, nhiều khía cạnh

Ví dụ:

She was dressed in multi-layered chiffon fabric.

Cô ấy mặc một bộ đồ vải voan nhiều lớp.

detailed

/ˈdiː.teɪld/

(adjective) cặn kẽ, tỉ mỉ, nhiều chi tiết

Ví dụ:

More detailed information was needed.

Thông tin chi tiết hơn là cần thiết.

perplexing

/pɚˈplek.sɪŋ/

(adjective) làm bối rối, gây khó hiểu, rắc rối

Ví dụ:

I found the whole thing extremely perplexing.

Tôi thấy toàn bộ sự việc cực kỳ khó hiểu.

ambiguous

/æmˈbɪɡ.ju.əs/

(adjective) mơ hồ, không rõ ràng

Ví dụ:

His role has always been ambiguous.

Vai trò của ông ấy luôn mơ hồ.

tricky

/ˈtrɪk.i/

(adjective) khó khăn, phức tạp, gian xảo

Ví dụ:

a tricky situation

một tình huống khó khăn

troublesome

/ˈtrʌb.əl.səm/

(adjective) gây rắc rối, phiền toái, khó khăn, khó chịu, phiền phức

Ví dụ:

The troublesome student disrupted the class repeatedly.

Học sinh phiền toái đó đã làm gián đoạn lớp học nhiều lần.

baffling

/ˈbæf.əl.ɪŋ/

(adjective) làm bối rối, khó hiểu, khó giải thích

Ví dụ:

I found what he was saying completely baffling.

Tôi thấy những gì anh ấy nói hoàn toàn khó hiểu.

problematic

/ˌprɑː.bləˈmæt̬.ɪk/

(adjective) khó hiểu, khó giải quyết, mơ hồ

Ví dụ:

The situation is more problematic than we first thought.

Tình hình rắc rối hơn chúng ta nghĩ.

mystifying

/ˈmɪs.tə.faɪ.ɪŋ/

(adjective) gây bối rối, khó hiểu, khó lý giải

Ví dụ:

an utterly mystifying decision

một quyết định hoàn toàn khó hiểu

bewildering

/bɪˈwɪl.dər.ɪŋ/

(adjective) làm bối rối, hoang mang, khó hiểu

Ví dụ:

The array of choices in the menu was absolutely bewildering.

Danh sách lựa chọn trong thực đơn thật sự khiến người ta bối rối.

simple

/ˈsɪm.pəl/

(adjective) đơn, đơn giản, dễ hiểu

Ví dụ:

a simple solution

một giải pháp đơn giản

effortless

/ˈef.ɚt.ləs/

(adjective) dễ dàng, không tốn sức, tự nhiên, thoải mái

Ví dụ:

He made playing the guitar look effortless.

Anh ấy khiến việc chơi guitar trông thật dễ dàng.

plain

/pleɪn/

(adjective) đơn giản, giản dị, trơn;

(noun) đồng bằng, mũi đan trơn;

(adverb) hoàn toàn, đơn giản, một cách rõ ràng

Ví dụ:

She wore a plain black dress.

Cô ấy mặc một chiếc váy đen trơn.

undemanding

/ˌʌn.dɪˈmæn.dɪŋ/

(adjective) không đòi hỏi nhiều, dễ dàng

Ví dụ:

a relatively undemanding job

một công việc tương đối không đòi hỏi nhiều

unproblematic

/ˌʌn.prɑː.bləˈmæt̬.ɪk/

(adjective) không có vấn đề gì, không gây rắc rối, không khó khăn, dễ giải quyết

Ví dụ:

The software update was unproblematic and installed smoothly.

Bản cập nhật phần mềm không có vấn đề gì và được cài đặt suôn sẻ.

user-friendly

/ˌjuː.zɚˈfrend.li/

(adverb) thân thiện với người dùng

Ví dụ:

a user-friendly interface

giao diện thân thiện với người dùng

clear-cut

/ˌklɪrˈkʌt/

(adjective) rõ ràng, dứt khoát, dễ nhận biết, không mơ hồ

Ví dụ:

She has clear-cut evidence that the company cheated her.

Cô ấy có bằng chứng rõ ràng rằng công ty đã lừa dối cô ấy.

smooth

/smuːð/

(adjective) phẳng lặng, suôn sẻ, trơn mịn

Ví dụ:

smooth flat rocks

đá phẳng mịn

uncluttered

/ʌnˈklʌt̬.ɚd/

(adjective) gọn gàng, ngăn nắp, không lộn xộn, dễ nhìn, dễ hiểu

Ví dụ:

an uncluttered room

một căn phòng gọn gàng

unchallenging

/ʌnˈtʃæl.ɪn.dʒɪŋ/

(adjective) không đòi hỏi nỗ lực, không khó khăn, dễ dàng, không gây thử thách

Ví dụ:

The puzzle was unchallenging and could be solved in minutes.

Trò đố này không khó và có thể giải quyết trong vài phút.

painless

/ˈpeɪn.ləs/

(adjective) dễ dàng, không gặp rắc rối, không đau đớn

Ví dụ:

The interview was relatively painless.

Cuộc phỏng vấn tương đối dễ dàng.

austere

/ɑːˈstɪr/

(adjective) khắc khổ, khổ hạnh, thắt lưng buộc bụng

Ví dụ:

an austere childhood during the war

một tuổi thơ khắc khổ trong chiến tranh

unambiguous

/ˌʌn.æmˈbɪɡ.ju.əs/

(adjective) rõ ràng, không mơ hồ, dễ hiểu

Ví dụ:

an unambiguous statement

một tuyên bố rõ ràng

easy-peasy

/ˌiː.ziˈpiː.zi/

(adjective) rất dễ, cực kỳ đơn giản, không gây khó khăn

Ví dụ:

The homework was easy-peasy and finished in no time.

Bài tập về nhà rất dễ và làm xong trong nháy mắt.

uninvolved

/ˌʌn.ɪnˈvɑːlvd/

(adjective) không tham gia, không liên quan, không can thiệp, thờ ơ, không quan tâm

Ví dụ:

He remained uninvolved in the office disputes.

Anh ấy vẫn không tham gia vào những tranh cãi trong văn phòng.

minimal

/ˈmɪn.ə.məl/

(adjective) tối thiểu, rất nhỏ

Ví dụ:

The work was carried out at a minimal cost.

Công việc được thực hiện với chi phí tối thiểu.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu