Nghĩa của từ mystifying trong tiếng Việt
mystifying trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
mystifying
US /ˈmɪs.tə.faɪ.ɪŋ/
UK /ˈmɪs.tɪ.faɪ.ɪŋ/
Tính từ
bí ẩn, khó hiểu, gây bối rối
utterly perplexing or bewildering; puzzling
Ví dụ:
•
The sudden disappearance of the ancient artifact was truly mystifying.
Sự biến mất đột ngột của cổ vật thực sự bí ẩn.
•
His reasons for leaving the company remain utterly mystifying to his colleagues.
Lý do anh ấy rời công ty vẫn hoàn toàn bí ẩn đối với các đồng nghiệp của anh ấy.
Từ liên quan: