Nghĩa của từ baffling trong tiếng Việt
baffling trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
baffling
US /ˈbæf.əl.ɪŋ/
UK /ˈbæf.əl.ɪŋ/
Tính từ
khó hiểu, gây bối rối
impossible to understand; perplexing
Ví dụ:
•
The instructions were completely baffling.
Các hướng dẫn hoàn toàn khó hiểu.
•
It was a baffling mystery that no one could solve.
Đó là một bí ẩn khó hiểu mà không ai có thể giải quyết.