Nghĩa của từ multi-layered trong tiếng Việt
multi-layered trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
multi-layered
US /ˌmʌl.tiˈleɪ.ərd/
UK /ˌmʌl.tiˈleɪ.əd/
Tính từ
nhiều lớp, nhiều tầng lớp
having many layers, levels, or aspects
Ví dụ:
•
The cake was a multi-layered masterpiece with different flavors in each section.
Chiếc bánh là một kiệt tác nhiều lớp với những hương vị khác nhau trong mỗi phần.
•
The novel features a multi-layered plot that keeps readers guessing.
Cuốn tiểu thuyết có cốt truyện nhiều tầng lớp khiến độc giả không ngừng suy đoán.