Nghĩa của từ uncluttered trong tiếng Việt

uncluttered trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

uncluttered

US /ʌnˈklʌt̬.ɚd/
UK /ʌnˈklʌt.əd/
"uncluttered" picture

Tính từ

gọn gàng, không lộn xộn

not messy or filled with a lot of objects; simple and tidy

Ví dụ:
The room was bright and uncluttered.
Căn phòng sáng sủa và gọn gàng.
I prefer an uncluttered desk when I work.
Tôi thích một chiếc bàn làm việc gọn gàng khi làm việc.