Bộ từ vựng Bài 5: Sự Nóng Lên Toàn Cầu trong bộ Lớp 11: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Bài 5: Sự Nóng Lên Toàn Cầu' trong bộ 'Lớp 11' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) khí quyển, không khí
Ví dụ:
Part of the sun's energy is absorbed by the earth's atmosphere.
Một phần năng lượng của mặt trời được khí quyển của trái đất hấp thụ.
(noun) cái cân, sự cân bằng, thế thăng bằng;
(verb) đặt thăng bằng, giữ thăng bằng, cân bằng
Ví dụ:
She lost her balance before falling.
Cô ấy mất thăng bằng trước khi ngã.
(noun) sự đa dạng sinh học
Ví dụ:
Vietnam has been recognized as a nation with high biodiversity.
Việt Nam đã được công nhận là quốc gia có sự đa dạng sinh học cao.
(noun) lời kêu gọi hành động
Ví dụ:
The film is a call to action on climate change.
Bộ phim là lời kêu gọi hành động về biến đổi khí hậu.
(noun) chiến dịch, cuộc vận động;
(verb) vận động
Ví dụ:
the campaign for a full inquiry into the regime
chiến dịch đòi hỏi một cuộc điều tra đầy đủ về chế độ
(noun) khí carbonic
Ví dụ:
carbon dioxide emissions
sự thải khí carbonic
(noun) kết quả, hậu quả, hệ quả
Ví dụ:
Abrupt withdrawal of drug treatment can have serious consequences.
Việc ngừng điều trị bằng thuốc đột ngột có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng.
(noun) sự bảo tồn, sự bảo toàn
Ví dụ:
wildlife conservation
sự bảo tồn động vật hoang dã
(noun) sự phá rừng, sự phát quang
Ví dụ:
Deforestation is destroying large areas of tropical rain forest.
Phá rừng đang phá hủy diện tích rừng mưa nhiệt đới rộng lớn.
(noun) môi trường
Ví dụ:
survival in an hostile environment
sống sót trong một môi trường thù địch
(adjective) tuyệt chủng, tuyệt giống, tan vỡ
Ví dụ:
There is concern that the giant panda will soon become extinct.
Có lo ngại rằng loài gấu trúc khổng lồ sẽ sớm tuyệt chủng.
(noun) nghề nông trại, canh tác
Ví dụ:
Land was enclosed for arable farming.
Đất đai được bao bọc để canh tác.
(noun) đất chăn nuôi, trồng trọt, đất nông nghiệp
Ví dụ:
In the past 18 years, the average price of farmland has increased 234 percent.
Trong 18 năm qua, giá trung bình của đất nông nghiệp đã tăng 234 phần trăm.
(noun) nhiên liệu hóa thạch
Ví dụ:
Coal, crude oil, and natural gas are all considered fossil fuels because they were formed from the fossilized, buried remains of plants and animals that lived millions of years ago.
Than đá, dầu thô và khí đốt tự nhiên đều được coi là nhiên liệu hóa thạch vì chúng được hình thành từ tàn tích hóa thạch bị chôn vùi của động thực vật sống cách đây hàng triệu năm.
(noun) (hiện tượng) nóng lên toàn cầu
Ví dụ:
Nowadays, the iceberg is a victim of the global warming.
Ngày nay, tảng băng trôi đang là nạn nhân của hiện tượng nóng lên toàn cầu.
(noun) khí nhà kính
Ví dụ:
Carbon dioxide is called a greenhouse gas because it is one of the gases in the atmosphere that warms the Earth through a phenomenon called the greenhouse effect.
Carbon dioxide được gọi là khí nhà kính vì nó là một trong những khí trong khí quyển làm Trái đất nóng lên thông qua một hiện tượng được gọi là hiệu ứng nhà kính.
(noun) môi trường sống, nơi sống, nhà, chỗ ở
Ví dụ:
Wild chimps in their natural habitat.
Tinh tinh hoang dã trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
(noun) sự tác động, sự ảnh hưởng, sự va chạm, sự chạm mạnh;
(verb) va chạm, tác động
Ví dụ:
a significant impact
một tác động đáng kể
(noun) tờ quảng cáo rời;
(verb) phát tờ quảng cáo rời
Ví dụ:
We picked up a few leaflets on local places of interest.
Chúng tôi nhặt được một số tờ quảng cáo rời về các địa điểm ưa thích ở địa phương.
(noun) mêtan
Ví dụ:
Methane is the main constituent of natural gas.
Mêtan là thành phần chính của khí thiên nhiên.
(noun) lò tường (lò sưởi), lửa đốt bên ngoài;
(phrase) nổ súng
Ví dụ:
The campers roasted marshmallows over an open fire.
Những người cắm trại nướng kẹo dẻo trên lửa.
(noun) chất gây ô nhiễm
Ví dụ:
Sulfur dioxide is one of several pollutants that are released into the atmosphere by coal-fired power stations.
Lưu huỳnh dioxit là một trong một số chất gây ô nhiễm được các nhà máy điện đốt than thải vào khí quyển.
(adjective) cấp bách, khẩn cấp, cấp thiết;
(noun) bản in, vật ép
Ví dụ:
I'm afraid I have some pressing business to attend to.
Tôi e rằng tôi có một số công việc cấp bách cần giải quyết.
(noun) sự thả ra, sự giải thoát, sự phát hành;
(verb) thả, phóng thích, phát hành
Ví dụ:
A campaign by the prisoner's mother resulted in his release.
Một cuộc vận động của mẹ tù nhân đã dẫn đến việc anh ta được thả.
(adjective) có thể phục hồi lại, có thể thay mới, có thể tái tạo
Ví dụ:
We are on renewable annual contracts.
Chúng tôi đang ký hợp đồng hàng năm có thể gia hạn.
(noun) mực nước biển
Ví dụ:
The top of Mount Everest is 8,848 m above sea level.
Đỉnh Everest cao 8.848 m so với mực nước biển.
(noun) đất, vết bẩn, chất bẩn;
(verb) làm bẩn, làm dơ, vấy bẩn
Ví dụ:
Blueberries need very acid soil.
Việt quất rất cần đất chua.
(noun) muội than
Ví dụ:
The fireplace was blackened with soot.
Lò sưởi bị đen vì muội than.
(verb) tồn tại, tiếp tục sống, còn lại
Ví dụ:
These plants cannot survive in very cold conditions.
Những cây này không thể tồn tại trong điều kiện quá lạnh.
(noun) nhiệt độ, sốt
Ví dụ:
There has been a rise in temperature over the past few days.
Đã có sự gia tăng nhiệt độ trong vài ngày qua.
(adjective) dễ bị tổn thương, dễ bị làm hại, dễ bị tấn công
Ví dụ:
Tourists are more vulnerable to attack, because they do not know which areas of the city to avoid.
Khách du lịch dễ bị tấn công hơn, vì họ không biết khu vực nào của thành phố để tránh.
(verb) lãng phí;
(adjective) bị tàn phá, không dùng nữa, vô giá trị;
(noun) sự lãng phí, đồ bỏ đi, đồ thải ra
Ví dụ:
Ensure that waste materials are disposed of responsibly.
Đảm bảo rằng các vật liệu phế thải được xử lý có trách nhiệm.
(noun) cháy rừng
Ví dụ:
Major wildfires have destroyed thousands of acres in Idaho.
Các vụ cháy rừng lớn đã phá hủy hàng ngàn mẫu Anh ở Idaho.
(phrasal verb) chặt, đốn, giảm bớt
Ví dụ:
I'm trying to cut down on caffeine.
Tôi đang cố gắng giảm bớt lượng caffeine.
(noun) sự chạy lệch tâm, sự chạy ra;
(phrasal verb) cạn kiệt, hết, chạy ra ngoài
Ví dụ:
Slight runout in your drill can make the holes oversized.
Việc chạy lệch tâm trong mũi khoan của bạn có thể làm cho các lỗ trở nên quá khổ.
(phrasal verb) dùng hết, sử dụng hết
Ví dụ:
Don't use up all the milk - we need some for breakfast.
Đừng dùng hết sữa - chúng ta cần một ít cho bữa sáng.