Bộ từ vựng Chữ W trong bộ Oxford 5000 - C1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chữ W' trong bộ 'Oxford 5000 - C1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) phòng dành riêng, khu, khu vực;
(suffix) theo hướng, về phía
Ví dụ:
Two hospital wards have had to be closed for fumigation.
Hai khu bệnh viện đã phải đóng cửa để khử trùng.
(noun) kho hàng, kho chứa đồ, cửa hàng;
(verb) cất vào kho, xếp vào kho
Ví dụ:
This warehouse has a modern design.
Nhà kho này có thiết kế hiện đại.
(noun) cuộc chiến tranh, cuộc xung đột dữ dội
Ví dụ:
air warfare
chiến tranh trên không
(noun) lệnh, giấy phép, giấy ủy quyền;
(verb) đảm bảo, chứng nhận
Ví dụ:
a search warrant
lệnh khám xét
(verb) làm suy yếu, làm yếu đi
Ví dụ:
The team has been weakened by injury.
Đội đã suy yếu vì chấn thương.
(verb) dệt, đan, kết lại;
(noun) kiểu dệt, cách dệt
Ví dụ:
The blanket has a loose weave.
Chăn có kiểu dệt lỏng lẻo.
(noun) cỏ dại, người gầy gò, thuốc lá;
(verb) nhổ cỏ dại
Ví dụ:
Keep the seedlings clear of weeds.
Giữ cho cây con sạch cỏ dại.
(noun) giếng (nước, dầu, ...), điều tốt, điều lành;
(verb) phun ra, vọt ra, tuôn ra (+ up, out, forth);
(adjective) tốt, tốt lành, đúng lúc;
(adverb) tốt, giỏi, hay;
(exclamation) lạ quá, ôi, may quá
Ví dụ:
I don't feel very well.
Tôi không cảm thấy khỏe cho lắm.
(noun) tình trạng hạnh phúc, khoẻ mạnh, sức khỏe
Ví dụ:
We try to ensure the well-being of our employees.
Chúng tôi cố gắng đảm bảo sức khỏe cho nhân viên của mình.
(adverb) dù thế nào, bất cứ thứ gì, như thế nào cũng được
Ví dụ:
He has no respect for authority whatsoever.
Anh ta không có sự tôn trọng nào đối với chính quyền.
(adverb) nhờ đó, bởi đó;
(conjunction) nhờ đó, bởi đó
Ví dụ:
They've set up a plan whereby you can spread the cost over a two-year period.
Họ đã thiết lập một kế hoạch nhờ đó bạn có thể dàn trải chi phí trong khoảng thời gian hai năm.
(conjunction) trong khi, khi, trong khi đó
Ví dụ:
In the UK, it is illegal to drive whilst holding a mobile phone.
Ở Anh, lái xe trong khi cầm điện thoại di động là bất hợp pháp.
(verb) quất, đánh bằng roi, chạy vụt;
(noun) roi da, nghị viên phụ trách tổ chức, giấy báo của nghị viên phụ trách tổ chức
Ví dụ:
She lashed the horses mercilessly with her long whip.
Cô ta dùng roi dài quất ngựa không thương tiếc.
(adverb) hoàn toàn, toàn bộ
Ví dụ:
I wasn't wholly convinced by her explanation.
Tôi không hoàn toàn bị thuyết phục bởi lời giải thích của cô ấy.
(verb) làm cho rộng ra, nới rộng ra, mở rộng, lan rộng
Ví dụ:
Here the stream widens into a river.
Ở đây dòng suối mở rộng thành sông.
(noun) góa phụ;
(verb) trở thành góa phụ, trở thành góa vợ, mất chồng
Ví dụ:
She gets a widow’s pension.
Cô ấy được hưởng trợ cấp góa phụ.
(noun) bề rộng, bề ngang, tính chất rộng
Ví dụ:
The yard was about seven feet in width.
Sân rộng khoảng bảy thước Anh.
(noun) ý chí, sự sẵn lòng, sự bằng lòng, sự vui lòng, sự sẵn sàng
Ví dụ:
Success in studying depends on a willingness to learn.
Thành công trong học tập phụ thuộc vào ý chí học tập.
(noun) sự lau sạch, khăn lau;
(verb) lau chùi, làm sạch, lau sạch
Ví dụ:
Bert was giving the machine a final wipe over with an oily rag.
Bert đang lau sạch lần cuối cho máy bằng giẻ thấm dầu.
(noun) sự dí dỏm, sự hóm hỉnh, người hóm hỉnh
Ví dụ:
a woman of wit and intelligence
một người phụ nữ dí dỏm và thông minh
(noun) sự rút tiền, sự rút lui, sự rút khỏi, sự thu hồi, sự rút quân
Ví dụ:
You can make withdrawals of up to $250 a day.
Bạn có thể rút tới 250 đô la một ngày.
(noun) buổi tập luyện;
(phrasal verb) tập thể dục, thành công, diễn ra
Ví dụ:
She does a 20-minute workout every morning.
Cô ấy tập luyện 20 phút mỗi sáng.
(verb) thờ cúng, thờ phụng, tôn thờ;
(noun) sự thờ phụng, sự tôn kính, sự tôn sùng
Ví dụ:
the worship of God
sự thờ phụng Chúa
(adjective) đáng giá, bỏ công sức, đáng làm
Ví dụ:
She considers teaching a worthwhile career.
Cô ấy coi việc dạy học là một nghề nghiệp đáng giá.
(noun) người có giá trị, người quan trọng, nhân vật quan trọng, nhân vật nổi bật;
(adjective) xứng đáng, đáng giá, đáng làm
Ví dụ:
a worthy member of the team
một thành viên xứng đáng của nhóm