Bộ từ vựng Chữ H trong bộ Oxford 5000 - C1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chữ H' trong bộ 'Oxford 5000 - C1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) mưa đá, loạt, tràng dồn dập;
(verb) khen ngợi, ca ngợi, mưa đá, vẫy, gọi
Ví dụ:
Rain and hail bounced on the tiled roof.
Mưa đá dội lên mái ngói.
(adverb) giữa chừng, nửa chừng, nửa đường;
(adjective) nửa vời, nửa đường, nửa chừng
Ví dụ:
halfway measures
những biện pháp nửa vời
(verb) dừng lại, tạm dừng;
(noun) sự dừng lại, sự tạm nghỉ, sự tạm dừng
Ví dụ:
Work came to a halt when the machine broke down.
Công việc dừng lại khi máy bị hỏng.
(noun) một nắm, một nhúm, một số ít, một nhóm nhỏ
Ví dụ:
a handful of rice
một nắm gạo
(noun) cách xử lý, cách đối xử, cách giải quyết, sự quản lý, sự sắp xếp, sự điều khiển, sự cầm nắm
Ví dụ:
I was impressed by his handling of the affair.
Tôi rất ấn tượng với cách anh ấy xử lý vấn đề.
(adjective) có ích, hữu ích, thuận tiện
Ví dụ:
First-time visitors to France will find this guide particularly handy.
Những du khách lần đầu đến Pháp sẽ thấy hướng dẫn này đặc biệt hữu ích.
(noun) sự quấy rối, sách nhiễu
Ví dụ:
workplace harassment
quấy rối nơi làm việc
(noun) phần cứng, đồ kim khí, trang thiết bị
Ví dụ:
The growth of the computer and consumer electronics industries is driven by a steady stream of advances in both hardware and software.
Sự tăng trưởng của ngành công nghiệp máy tính và điện tử tiêu dùng được thúc đẩy bởi một loạt các tiến bộ ổn định trong cả phần cứng và phần mềm.
(noun) hòa âm, sự hài hòa, sự cân đối
Ví dụ:
It is a simple melody with complex harmonies.
Nó là một giai điệu đơn giản với những hòa âm phức tạp.
(adjective) gay gắt, khắt khe, ác nghiệt
Ví dụ:
The punishment was harsh and unfair.
Hình phạt thật khắc nghiệt và bất công.
(noun) mùa gặt, vụ thu hoạch, thu hoạch;
(verb) gặt hái, thu hoạch, thu vén
Ví dụ:
helping with the harvest
giúp thu hoạch
(noun) lòng căm thù, lòng căm hờn/căm ghét
Ví dụ:
What is very clear in these letters is Clark's passionate hatred of his father.
Điều rất rõ ràng trong những bức thư này là lòng căm ghét nồng nhiệt của Clark đối với cha mình.
(verb) ma ám, hay lui tới, ám ảnh;
(noun) nơi thường lui tới
Ví dụ:
This bar used to be one of your old haunts, didn't it, Jake?
Quán bar này từng là một trong những nơi cũ thường lui tới của bạn, phải không, Jake?
(noun) mối nguy hiểm, rủi ro;
(verb) đánh liều, mạo hiểm, gây nguy hiểm
Ví dụ:
Growing levels of pollution represent a serious health hazard to the local population.
Mức độ ô nhiễm ngày càng tăng thể hiện mối nguy hiểm sức khỏe nghiêm trọng đối với người dân địa phương.
(verb) làm tăng thêm, tăng cường, làm nổi lên
Ví dụ:
The strong police presence only heightened the tension among the crowd.
Sự hiện diện mạnh mẽ của cảnh sát chỉ làm tăng thêm căng thẳng giữa đám đông.
(noun) di sản, tài sản thừa kế;
(adjective) (thuộc) di sản
Ví dụ:
The city has been designated a world heritage site.
Thành phố đã được chỉ định là một di sản thế giới.
(noun) hệ thống phân cấp, thứ bậc, trật tự
Ví dụ:
Some monkeys have a very complex social hierarchy.
Một số loài khỉ có hệ thống phân cấp xã hội rất phức tạp.
(adjective) cấp cao, tầm cỡ, nổi tiếng
Ví dụ:
He has many high-profile clients.
Anh ấy có nhiều khách hàng cấp cao.
(noun) lời gợi ý, dấu vết, dấu hiệu;
(verb) nói bóng gió, gợi ý
Ví dụ:
Did she give you any hints about where she was going?
Cô ấy có cho bạn gợi ý nào về nơi cô ấy sẽ đi không?
(noun) quê hương, tổ quốc
Ví dụ:
Many refugees have been forced to flee their homeland.
Nhiều người tị nạn đã buộc phải chạy trốn khỏi quê hương của họ.
(noun) cái móc, lưỡi câu, cú đấm móc;
(verb) móc vào, treo vào, câu
Ví dụ:
We'll have to screw a hook into the wall.
Chúng ta sẽ phải vặn một cái móc vào tường.
(adjective) đầy hy vọng, đầy hứa hẹn, có triển vọng;
(noun) người có triển vọng, người đầy hy vọng
Ví dụ:
He was hopeful about the outcome of the meeting.
Ông ấy đầy hy vọng về kết quả của cuộc họp.
(noun) đường chân trời, tầm nhìn, tầm nhận thức
Ví dụ:
The moon rose slowly above the horizon.
Mặt trăng từ từ nhô lên phía trên đường chân trời.
(noun) sừng (trâu bò,...), còi xe, kèn
Ví dụ:
The bull lowered its horns and charged straight at him.
Con bò đực hạ sừng xuống và lao thẳng vào anh ta.
(noun) con tin, đồ đảm bảo
Ví dụ:
She was taken hostage by the gunmen.
Cô ấy bị các tay súng bắt làm con tin.
(adjective) căm ghét, thù địch, không thân thiện
Ví dụ:
a hostile audience
khán giả thù địch
(noun) sự thù địch, hành vi thù địch, chiến sự
Ví dụ:
They showed open hostility to their new neighbors.
Họ thể hiện sự thù địch công khai với những người hàng xóm mới của họ.
(adjective) nhân đạo;
(noun) nhà nhân đạo, người theo chủ nghĩa nhân đạo
Ví dụ:
humanitarian aid in the form of food supplies
viện trợ nhân đạo dưới hình thức cung cấp thực phẩm
(noun) nhân loại, loài người, nhân tính
Ví dụ:
He believed in serving the greater good of humanity.
Ông ấy tin vào việc phục vụ lợi ích lớn hơn của nhân loại.
(adjective) khiêm tốn, nhún nhường, khúm núm;
(verb) hạ mình, hạ thấp, hạ nhục
Ví dụ:
He's very humble about his success.
Anh ấy rất khiêm tốn về thành công của mình.
(noun) hydro
Ví dụ:
Hydrogen is a chemical element that exists as a gas and is the lightest of all elements.
Hydro là một nguyên tố hóa học tồn tại dưới dạng khí và là nguyên tố nhẹ nhất trong tất cả các nguyên tố.