Avatar of Vocabulary Set Chữ H

Bộ từ vựng Chữ H trong bộ Oxford 5000 - C1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chữ H' trong bộ 'Oxford 5000 - C1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

hail

/heɪl/

(noun) mưa đá, loạt, tràng dồn dập;

(verb) khen ngợi, ca ngợi, mưa đá, vẫy, gọi

Ví dụ:

Rain and hail bounced on the tiled roof.

Mưa đá dội lên mái ngói.

halfway

/ˌhæfˈweɪ/

(adverb) giữa chừng, nửa chừng, nửa đường;

(adjective) nửa vời, nửa đường, nửa chừng

Ví dụ:

halfway measures

những biện pháp nửa vời

halt

/hɑːlt/

(verb) dừng lại, tạm dừng;

(noun) sự dừng lại, sự tạm nghỉ, sự tạm dừng

Ví dụ:

Work came to a halt when the machine broke down.

Công việc dừng lại khi máy bị hỏng.

handful

/ˈhænd.fʊl/

(noun) một nắm, một nhúm, một số ít, một nhóm nhỏ

Ví dụ:

a handful of rice

một nắm gạo

handling

/ˈhænd.lɪŋ/

(noun) cách xử lý, cách đối xử, cách giải quyết, sự quản lý, sự sắp xếp, sự điều khiển, sự cầm nắm

Ví dụ:

I was impressed by his handling of the affair.

Tôi rất ấn tượng với cách anh ấy xử lý vấn đề.

handy

/ˈhæn.di/

(adjective) có ích, hữu ích, thuận tiện

Ví dụ:

First-time visitors to France will find this guide particularly handy.

Những du khách lần đầu đến Pháp sẽ thấy hướng dẫn này đặc biệt hữu ích.

harassment

/həˈræs.mənt/

(noun) sự quấy rối, sách nhiễu

Ví dụ:

workplace harassment

quấy rối nơi làm việc

hardware

/ˈhɑːrd.wer/

(noun) phần cứng, đồ kim khí, trang thiết bị

Ví dụ:

The growth of the computer and consumer electronics industries is driven by a steady stream of advances in both hardware and software.

Sự tăng trưởng của ngành công nghiệp máy tính và điện tử tiêu dùng được thúc đẩy bởi một loạt các tiến bộ ổn định trong cả phần cứng và phần mềm.

harmony

/ˈhɑːr.mə.ni/

(noun) hòa âm, sự hài hòa, sự cân đối

Ví dụ:

It is a ​simple ​melody with ​complex harmonies.

Nó là một giai điệu đơn giản với những hòa âm phức tạp.

harsh

/hɑːrʃ/

(adjective) gay gắt, khắt khe, ác nghiệt

Ví dụ:

The punishment was harsh and unfair.

Hình phạt thật khắc nghiệt và bất công.

harvest

/ˈhɑːr.vəst/

(noun) mùa gặt, vụ thu hoạch, thu hoạch;

(verb) gặt hái, thu hoạch, thu vén

Ví dụ:

helping with the harvest

giúp thu hoạch

hatred

/ˈheɪ.trɪd/

(noun) lòng căm thù, lòng căm hờn/căm ghét

Ví dụ:

What is very clear in these letters is Clark's passionate hatred of his father.

Điều rất rõ ràng trong những bức thư này là lòng căm ghét nồng nhiệt của Clark đối với cha mình.

haunt

/hɑːnt/

(verb) ma ám, hay lui tới, ám ảnh;

(noun) nơi thường lui tới

Ví dụ:

This bar used to be one of your old haunts, didn't it, Jake?

Quán bar này từng là một trong những nơithường lui tới của bạn, phải không, Jake?

hazard

/ˈhæz.ɚd/

(noun) mối nguy hiểm, rủi ro;

(verb) đánh liều, mạo hiểm, gây nguy hiểm

Ví dụ:

Growing levels of pollution represent a serious health hazard to the local population.

Mức độ ô nhiễm ngày càng tăng thể hiện mối nguy hiểm sức khỏe nghiêm trọng đối với người dân địa phương.

heighten

/ˈhaɪ.t̬ən/

(verb) làm tăng thêm, tăng cường, làm nổi lên

Ví dụ:

The strong police presence only heightened the tension among the crowd.

Sự hiện diện mạnh mẽ của cảnh sát chỉ làm tăng thêm căng thẳng giữa đám đông.

heritage

/ˈher.ɪ.t̬ɪdʒ/

(noun) di sản, tài sản thừa kế;

(adjective) (thuộc) di sản

Ví dụ:

The city has been designated a world heritage site.

Thành phố đã được chỉ định là một di sản thế giới.

hierarchy

/ˈhaɪ.rɑːr.ki/

(noun) hệ thống phân cấp, thứ bậc, trật tự

Ví dụ:

Some monkeys have a very complex social hierarchy.

Một số loài khỉ có hệ thống phân cấp xã hội rất phức tạp.

high-profile

/ˌhaɪˈproʊ.faɪl/

(adjective) cấp cao, tầm cỡ, nổi tiếng

Ví dụ:

He has many high-profile clients.

Anh ấy có nhiều khách hàng cấp cao.

hint

/hɪnt/

(noun) lời gợi ý, dấu vết, dấu hiệu;

(verb) nói bóng gió, gợi ý

Ví dụ:

Did she give you any hints about where she was going?

Cô ấy có cho bạn gợi ý nào về nơi cô ấy sẽ đi không?

homeland

/ˈhoʊm.lænd/

(noun) quê hương, tổ quốc

Ví dụ:

Many refugees have been forced to flee their homeland.

Nhiều người tị nạn đã buộc phải chạy trốn khỏi quê hương của họ.

hook

/hʊk/

(noun) cái móc, lưỡi câu, cú đấm móc;

(verb) móc vào, treo vào, câu

Ví dụ:

We'll have to screw a hook into the wall.

Chúng ta sẽ phải vặn một cái móc vào tường.

hopeful

/ˈhoʊp.fəl/

(adjective) đầy hy vọng, đầy hứa hẹn, có triển vọng;

(noun) người có triển vọng, người đầy hy vọng

Ví dụ:

He was hopeful about the outcome of the meeting.

Ông ấy đầy hy vọng về kết quả của cuộc họp.

horizon

/həˈraɪ.zən/

(noun) đường chân trời, tầm nhìn, tầm nhận thức

Ví dụ:

The moon rose slowly above the horizon.

Mặt trăng từ từ nhô lên phía trên đường chân trời.

horn

/hɔːrn/

(noun) sừng (trâu bò,...), còi xe, kèn

Ví dụ:

The bull lowered its horns and charged straight at him.

Con bò đực hạ sừng xuống và lao thẳng vào anh ta.

hostage

/ˈhɑː.stɪdʒ/

(noun) con tin, đồ đảm bảo

Ví dụ:

She was taken hostage by the gunmen.

Cô ấy bị các tay súng bắt làm con tin.

hostile

/ˈhɑː.stəl/

(adjective) căm ghét, thù địch, không thân thiện

Ví dụ:

a hostile audience

khán giả thù địch

hostility

/hɑːˈstɪl.ə.t̬i/

(noun) sự thù địch, hành vi thù địch, chiến sự

Ví dụ:

They showed open hostility to their new neighbors.

Họ thể hiện sự thù địch công khai với những người hàng xóm mới của họ.

humanitarian

/hjuːˌmæn.ɪˈter.i.ən/

(adjective) nhân đạo;

(noun) nhà nhân đạo, người theo chủ nghĩa nhân đạo

Ví dụ:

humanitarian aid in the form of food supplies

viện trợ nhân đạo dưới hình thức cung cấp thực phẩm

humanity

/hjuːˈmæn.ə.t̬i/

(noun) nhân loại, loài người, nhân tính

Ví dụ:

He believed in serving the greater good of humanity.

Ông ấy tin vào việc phục vụ lợi ích lớn hơn của nhân loại.

humble

/ˈhʌm.bəl/

(adjective) khiêm tốn, nhún nhường, khúm núm;

(verb) hạ mình, hạ thấp, hạ nhục

Ví dụ:

He's very humble about his success.

Anh ấy rất khiêm tốn về thành công của mình.

hydrogen

/ˈhaɪ.drə.dʒən/

(noun) hydro

Ví dụ:

Hydrogen is a chemical element that exists as a gas and is the lightest of all elements.

Hydro là một nguyên tố hóa học tồn tại dưới dạng khí và là nguyên tố nhẹ nhất trong tất cả các nguyên tố.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu