Bộ từ vựng Chữ E trong bộ Oxford 5000 - B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chữ E' trong bộ 'Oxford 5000 - B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) kinh tế học, nền kinh tế
Ví dụ:
I am a student in economics class.
Tôi là sinh viên lớp kinh tế học.
(noun) nhà kinh tế học
Ví dụ:
As an economist, he was able to shed some light on the problem.
Là một nhà kinh tế học, ông ấy đã có thể làm sáng tỏ vấn đề.
(noun) bài xã luận;
(adjective) (thuộc) biên tập
Ví dụ:
The newspaper's staff insisted on complete editorial independence from its owners.
Các nhân viên của tờ báo nhất quyết đòi quyền biên tập hoàn toàn độc lập với chủ sở hữu của nó.
(adverb) có hiệu quả, hiệu nghiệm
Ví dụ:
It is essential to make sure businesses operate efficiently to maximize profits.
Điều cần thiết là đảm bảo doanh nghiệp hoạt động hiệu quả để tối đa hóa lợi nhuận.
(noun) khuỷu tay;
(verb) thúc (bằng) khuỷu tay, hích, lượn khúc
Ví dụ:
She propped herself up on one elbow.
Cô ấy chống người lên bằng một khuỷu tay.
(adjective) thanh lịch, tao nhã
Ví dụ:
an elegant woman
người phụ nữ thanh lịch
(adjective) (thuộc) tiểu học, cơ bản, dễ hiểu
Ví dụ:
a book for elementary students
một cuốn sách dành cho học sinh tiểu học
(verb) loại bỏ, loại trừ, tiêu diệt
Ví dụ:
Credit cards eliminate the need to carry a lot of cash.
Thẻ tín dụng loại bỏ nhu cầu phải mang theo nhiều tiền mặt.
(verb) ôm chặt, ghì chặt, nắm lấy;
(noun) cái ôm, hành động ôm, sự đón nhận, sự chấp nhận
Ví dụ:
She greeted me with a warm embrace.
Cô ấy chào đón tôi bằng một cái ôm ấm áp.
(adverb) xúc động, cảm xúc
Ví dụ:
Many children have become emotionally disturbed as a result of the abuse they have suffered.
Nhiều trẻ em đã trở nên rối loạn cảm xúc do hậu quả của sự ngược đãi mà chúng phải chịu đựng.
(noun) đế quốc, đế chế, sự khống chế hoàn toàn
Ví dụ:
the Roman Empire
đế chế La Mã
(adjective) thú vị, thích thú
Ví dụ:
The decision is aimed at making shopping more enjoyable.
Quyết định này nhằm làm cho việc mua sắm trở nên thú vị hơn.
(adjective) giải trí, thú vị, làm vui lòng, vừa ý
Ví dụ:
He is a charming and entertaining companion.
Anh ấy là một người bạn đồng hành quyến rũ và thú vị.
(noun) doanh nhân, nhà doanh nghiệp, người chủ hãng buôn
Ví dụ:
Many entrepreneurs see potential in this market.
Nhiều doanh nhân nhìn thấy tiềm năng trong thị trường này.
(noun) phong bì, bao thư, hình bao
Ví dụ:
I folded the letter in half and put it in an envelope.
Tôi gấp lá thư lại một nửa và cho vào một chiếc phong bì.
(verb) trang bị (cho ai cái gì)
Ví dụ:
All bedrooms are equipped with a color TV.
Tất cả các phòng ngủ đều được trang bị TV màu.
(adjective) tương đương;
(noun) vật tương đương
Ví dụ:
One unit is equivalent to one glass of wine.
Một đơn vị tương đương với một ly rượu.
(noun) thời đại, kỷ nguyên
Ví dụ:
His death marked the end of an era.
Cái chết của ông ấy đã đánh dấu sự kết thúc của một kỷ nguyên.
(verb) phun trào, bùng phát, nổ ra
Ví dụ:
Since the volcano last erupted, many houses have been built in a dangerous position on its slopes.
Kể từ khi núi lửa phun trào lần cuối, nhiều ngôi nhà đã được xây dựng ở vị trí nguy hiểm trên sườn núi của nó.
(adverb) về bản chất, về cơ bản, chủ yếu
Ví dụ:
Essentially, they are amateurs.
Về bản chất, họ là những người nghiệp dư.
(noun) đạo đức
Ví dụ:
The ethic of personal achievement is very strong in Western societies.
Đạo đức về thành tích cá nhân rất mạnh mẽ trong các xã hội phương Tây.
(adjective) (thuộc) dân tộc, sắc tộc;
(noun) người thiểu số
Ví dụ:
They are the second largest ethnic group in Kenya.
Họ là nhóm dân tộc lớn thứ hai ở Kenya.
(noun) sự đánh giá, việc đánh giá, sự ước lượng
Ví dụ:
Evaluation of this new treatment cannot take place until all the data has been collected.
Việc đánh giá phương pháp điều trị mới này không thể diễn ra cho đến khi tất cả các dữ liệu đã được thu thập.
(adjective) rõ ràng, hiển nhiên, rành rành
Ví dụ:
She ate the biscuits with evident enjoyment.
Cô ấy ăn bánh quy với vẻ thích thú rõ ràng.
(noun) sự phát triển, sự tiến hóa, sự tiến triển
Ví dụ:
the evolution of language
sự phát triển của ngôn ngữ
(verb) tiến hóa, tiến triển, phát triển
Ví dụ:
Did humans evolve from apes?
Phải chăng con người đã tiến hóa từ loài vượn?
(verb) vượt quá, vượt qua
Ví dụ:
The price will not exceed £100.
Giá sẽ không vượt quá 100 bảng Anh.
(noun) trường hợp ngoại lệ
Ví dụ:
The drives between towns are a delight, and the journey to Graz is no exception.
Việc lái xe giữa các thị trấn là một điều thú vị, và hành trình đến Graz cũng không phải là ngoại lệ.
(adjective) quá mức, quá đáng
Ví dụ:
They complained about the excessive noise coming from the upstairs flat.
Họ phàn nàn về tiếng ồn quá mức phát ra từ căn hộ ở tầng trên.
(verb) loại bỏ, loại trừ, ngăn chặn
Ví dụ:
Try excluding fat from your diet.
Hãy thử loại bỏ chất béo khỏi chế độ ăn uống của bạn.
(noun) vật triển lãm, tang vật, vật trưng bày;
(verb) phô bày, trưng bày, triển lãm
Ví dụ:
The museum is rich in exhibits.
Bảo tàng rất phong phú về các cuộc triển lãm.
(noun) lối ra, cửa ra, sự đi ra;
(verb) ra, biến mất, lìa trần
Ví dụ:
She slipped out by the rear exit.
Cô ấy trượt ra ngoài bằng lối ra phía sau.
(adjective) ngoại lai, kỳ lạ
Ví dụ:
brightly-colored exotic flowers
hoa ngoại lai màu sắc rực rỡ
(noun) sự mở rộng, sự bành trướng, sự phát triển
Ví dụ:
Expansion into new areas of research is possible.
Có thể mở rộng sang các lĩnh vực nghiên cứu mới.
(noun) chuyên môn, kiến thức chuyên sâu, kỹ năng chuyên môn
Ví dụ:
It is difficult to find staff with the level of expertise required for this job.
Khó có thể tìm được nhân viên có trình độ chuyên môn cần thiết cho công việc này.
(verb) lợi dụng, bóc lột, khai thác;
(noun) chiến công, kỳ công
Ví dụ:
the daring exploits of Roman heroes
những chiến công táo bạo của các anh hùng La Mã
(noun) sự phơi nhiễm, sự tiếp xúc, sự phơi bày
Ví dụ:
Two climbers were brought in suffering from exposure.
Hai người leo núi đã bị phơi nhiễm.
(noun) sự gia hạn, máy điện thoại nhánh, sự mở rộng
Ví dụ:
We have an extension in our bedroom.
Chúng tôi có một máy điện thoại nhánh trong phòng ngủ của chúng tôi.
(adjective) sâu rộng, rộng lớn, lớn lao
Ví dụ:
The house has extensive grounds.
Ngôi nhà có khuôn viên rộng lớn.
(adverb) rất nhiều, một cách kỹ lưỡng, sâu rộng, toàn diện, rộng rãi, rộng lớn, bao quát
Ví dụ:
She has travelled extensively.
Cô ấy đã đi du lịch rất nhiều nơi.
(verb) chiết xuất, nhổ, bòn rút;
(noun) đoạn trích, phần chiết
Ví dụ:
They published an extract from his autobiography.
Họ đã xuất bản một đoạn trích từ cuốn tự truyện của anh ấy.