Avatar of Vocabulary Set Chữ F

Bộ từ vựng Chữ F trong bộ Oxford 3000 - B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chữ F' trong bộ 'Oxford 3000 - B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

facility

/fəˈsɪl.ə.t̬i/

(noun) cơ sở vật chất, trang thiết bị, cơ sở, tiện nghi, tiện ích, tính năng

Ví dụ:

His facility for memorizing dates was astonishing.

Khả năng ghi nhớ ngày tháng của anh ấy thật đáng kinh ngạc.

failure

/ˈfeɪ.ljɚ/

(noun) sự thất bại, sự hỏng, sự trượt

Ví dụ:

an economic policy that is doomed to failure

một chính sách kinh tế chắc chắn sẽ thất bại

faith

/feɪθ/

(noun) đức tin, sự tin tưởng, niềm tin

Ví dụ:

This restores one's faith in politicians.

Điều này phục hồi niềm tin của một người vào các chính trị gia.

fault

/fɑːlt/

(noun) sai lầm, tội, lỗi;

(verb) chê bai, chê trách

Ví dụ:

It's not my fault she didn't come!

Cô ấy không đến không phải lỗi của tôi!

favour

/ˈfeɪ.vɚ/

(noun) sự giúp đỡ, ân huệ, sự ủng hộ;

(verb) ưa chuộng, thích, ủng hộ

Ví dụ:

I would never ask for any favours from her.

Tôi sẽ không bao giờ nhờ cô ấy giúp đỡ.

feather

/ˈfeð.ɚ/

(noun) lông vũ, lông chim, bộ lông

Ví dụ:

The waxwing has very bright feathers and a prominent crest.

Chim sáp có lông rất sáng và mào nổi rõ.

fee

/fiː/

(noun) lệ phí, phí

Ví dụ:

They were faced with legal fees of $3000.

Họ phải đối mặt với khoản phí pháp lý $ 3000.

feed

/fiːd/

(verb) nuôi, cho ăn, ăn;

(noun) sự ăn, sự cho ăn, thức ăn cho súc vật

Ví dụ:

I've just given the horse her feed.

Tôi vừa cho con ngựa của cô ấy ăn.

feedback

/ˈfiːd.bæk/

(noun) phản hồi

Ví dụ:

Have you had any feedback from customers about the new soap?

Bạn đã nhận được phản hồi nào từ khách hàng về loại xà phòng mới chưa?

feel

/fiːl/

(verb) cảm thấy, thấy, có cảm giác;

(noun) sự sờ mó, xúc giác, năng khiếu

Ví dụ:

Is that shirt silk? Ooh, let me have a feel!

Cái áo đó có phải là lụa không? Ooh, hãy để tôi sờ nó!

fellow

/ˈfel.oʊ/

(adjective) đồng hương, đồng, cùng chung;

(noun) ông bạn, ông già, gã, anh chàng, bạn đồng chí, nghiên cứu sinh

Ví dụ:

Thousands of their fellow countrymen are dead.

Hàng ngàn người đồng hương của họ đã chết.

figure

/ˈfɪɡ.jɚ/

(noun) dáng vẻ, hình, hình vẽ minh họa;

(verb) tính toán, miêu tả, hình dung

Ví dụ:

official census figures

con số điều tra dân số chính thức

file

/faɪl/

(noun) tập tin, hồ sơ, tài liệu;

(verb) giũa, gọt giũa, sắp xếp

Ví dụ:

I've lost a file containing a lot of important documents.

Tôi đã mất một tập tin chứa rất nhiều tài liệu quan trọng.

finance

/ˈfaɪ.næns/

(noun) tài chính, của cải, vốn liếng;

(verb) cấp tiền cho, tài trợ, bỏ vốn cho

Ví dụ:

The finance committee controls the school's budget.

Ủy ban tài chính kiểm soát ngân sách của trường.

finding

/ˈfaɪn.dɪŋ/

(noun) phát hiện, sự tìm ra, sự khám phá

Ví dụ:

The report's finding on the decrease in violent crime supports the police chief's claims.

Phát hiện của báo cáo về việc giảm tội phạm bạo lực ủng hộ tuyên bố của cảnh sát trưởng.

firm

/fɝːm/

(noun) hãng, công ty;

(verb) làm cho vững vàng, làm cho chắc chắn, nén;

(adjective) chắc, rắn chắc, vững chắc;

(adverb) vững, vững vàng

Ví dụ:

The bed should be reasonably firm, but not too hard.

Giường phải chắc chắn, nhưng không quá cứng.

fix

/fɪks/

(verb) sửa chữa, lắp, chỉnh sửa;

(noun) tình thế khó khăn, sự tìm vị trí

Ví dụ:

How on earth did you get into such a fix?

Làm thế quái nào mà bạn lại gặp phải tình thế khó khăn như vậy?

flame

/fleɪm/

(noun) ngọn lửa, cơn, thư tức giận hoặc xúc phạm;

(verb) bùng lên, bốc cháy, bùng cháy

Ví dụ:

The flames grew larger as the fire spread.

Ngọn lửa ngày càng lớn khi đám cháy lan rộng.

flash

/flæʃ/

(noun) tia, ánh sáng, đèn nháy;

(verb) lóe sáng, vụt sáng, chiếu sáng;

(adjective) lòe loẹt, sặc sỡ

Ví dụ:

That's a very flash suit he's wearing.

Đó là một bộ đồ rất sặc sỡ mà anh ấy đang mặc.

flexible

/ˈflek.sə.bəl/

(adjective) dẻo, mềm dẻo, dễ uốn

Ví dụ:

My schedule is flexible - I could arrange to meet with you any day next week.

Lịch trình của tôi rất linh hoạt - tôi có thể sắp xếp để gặp bạn vào bất kỳ ngày nào trong tuần tới.

float

/floʊt/

(verb) nổi, trôi lềnh bềnh, lơ lửng;

(noun) cái phao, sự nổi, tiền lẻ ban đầu

Ví dụ:

A pool float has now become a holiday essential.

Bể bơi phao giờ đây đã trở thành một nhu cầu thiết yếu trong kỳ nghỉ.

fold

/foʊld/

(verb) gấp lại, xếp lại, bọc kỹ;

(noun) nếp gấp, khe núi, hốc núi;

(suffix) gấp

Ví dụ:

Make a fold across the centre of the card.

Tạo một nếp gấp ngang giữa tấm thiệp.

folding

/ˈfoʊl.dɪŋ/

(adjective) gấp lại được, xếp lại được

Ví dụ:

We helped the janitor put away the folding chairs.

Chúng tôi đã giúp người gác cổng cất những chiếc ghế gấp lại được.

following

/ˈfɑː.loʊ.ɪŋ/

(preposition) sau, tiếp theo;

(adjective) sau, tiếp theo, sau đây;

(noun) người theo dõi, những người/ thứ sau đây, người ủng hộ

Ví dụ:

I’m busy on Thursday, but I’m free the following day.

Tôi bận vào thứ Năm, nhưng tôi rảnh vào ngày hôm sau.

forgive

/fɚˈɡɪv/

(verb) tha thứ, thứ lỗi, xóa nợ

Ví dụ:

I don't think she's ever quite forgiven me for getting her name wrong that time.

Tôi không nghĩ rằng cô ấy đã bao giờ tha thứ cho tôi vì đã nhầm tên cô ấy lần đó.

former

/ˈfɔːr.mɚ/

(adjective) trước, cũ, xưa;

(noun) cái trước, người trước, vấn đề trước;

(suffix) học sinh thuộc lớp nào đó

Ví dụ:

The luxury apartments are in a former factory.

Các căn hộ sang trọng nằm trong một nhà máy cũ.

fortune

/ˈfɔːr.tʃuːn/

(noun) vận (may, rủi), số phận, sự giàu có

Ví dụ:

Some malicious act of fortune keeps them separate.

Một số hành động của vận may rủi độc hại khiến họ trở nên tách biệt.

forward

/ˈfɔːr.wɚd/

(adjective) ở phía trước, tiến về phía trước, tiến bộ;

(adverb) về phía trước, hướng về tương lai;

(noun) tiền đạo (bóng đá), sự chuyển về phía trước;

(verb) xúc tiến, đẩy mạnh, gửi đến địa chỉ mới

Ví dụ:

forward flight

chuyến bay trước

found

/faʊnd/

(verb) thành lập, sáng lập, xây dựng;

(past participle) thấy, tìm thấy, nhận thấy

Ví dụ:

I've just found a ten-pound note in my pocket.

Tôi vừa tìm thấy một tờ bạc 10 bảng trong túi của mình.

free

/friː/

(adjective) tự do, được miễn, miễn phí;

(adverb) tự do, miễn phí, không phải trả tiền;

(verb) thả, phóng thích, giải phóng

Ví dụ:

I have no ambitions other than to have a happy life and be free.

Tôi không có tham vọng nào khác ngoài việc có một cuộc sống hạnh phúc và tự do.

freedom

/ˈfriː.dəm/

(noun) sự tự do, nền tự do, quyền tự do

Ví dụ:

We do have some freedom of choice.

Chúng tôi có một số quyền tự do lựa chọn.

frequency

/ˈfriː.kwən.si/

(noun) tần số, sự thường xuyên

Ví dụ:

frequency radiation

bức xạ tần số

fuel

/ˈfjuː.əl/

(noun) chất đốt, nhiên liệu, cái khích động;

(verb) cung cấp chất đốt, lấy chất đốt, cung cấp nhiên liệu

Ví dụ:

One aircraft ran out of fuel and had to ditch.

Một máy bay hết nhiên liệu và phải chuyển hướng.

fully

/ˈfʊl.i/

(adverb) đầy đủ, hoàn toàn

Ví dụ:

I fully understand the fears of the workers.

Tôi hoàn toàn hiểu được nỗi sợ hãi của người lao động.

function

/ˈfʌŋk.ʃən/

(noun) chức năng, buổi lễ, sự kiện, hàm số;

(verb) hoạt động, chạy

Ví dụ:

Bridges perform the function of providing access across water.

Cầu thực hiện chức năng cung cấp lối đi qua nước.

fund

/fʌnd/

(verb) tài trợ, cấp tiền cho;

(noun) nguồn tiền, quỹ dự trữ, kho

Ví dụ:

He had set up a fund to coordinate economic investment.

Ông ấy đã thành lập một quỹ để điều phối đầu tư kinh tế.

fundamental

/ˌfʌn.dəˈmen.t̬əl/

(adjective) cơ bản, cơ sở, chủ yếu

Ví dụ:

We need to make fundamental changes to the way in which we treat our environment.

Chúng ta cần thực hiện những thay đổi cơ bản đối với cách chúng ta đối xử với môi trường của mình.

funding

/ˈfʌn.dɪŋ/

(noun) nguồn tài trợ

Ví dụ:

Alex originally struggled to secure funding for the project.

Alex ban đầu đã phải vật lộn để đảm bảo nguồn tài trợ cho dự án.

furthermore

/ˈfɝː.ðɚ.mɔːr/

(adverb) hơn nữa, vả lại

Ví dụ:

The house is beautiful. Furthermore, it's in a great location.

Ngôi nhà đẹp. Hơn nữa, nó ở một vị trí tuyệt vời.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu