Bộ từ vựng Chữ B trong bộ Oxford 3000 - B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chữ B' trong bộ 'Oxford 3000 - B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) lưng, ván ngựa, đằng sau;
(verb) lùi, ủng hộ, đánh cá;
(adjective) sau, hậu, còn chịu lại;
(adverb) lùi lại, lùi về phía sau, trước (thời gian)
Ví dụ:
the back garden
khu vườn sau nhà
(noun) thanh, thỏi, quầy bán rượu;
(verb) cài, then (cửa), chặn;
(preposition) trừ, trừ ra
Ví dụ:
an iron bar
thanh sắt
(noun) hàng rào, chướng ngại vật
Ví dụ:
the mountain barrier between Norway and Sweden
hàng rào chắn núi giữa Na Uy và Thụy Điển
(adverb) cơ bản, về cơ bản
Ví dụ:
We started from a basically simple idea.
Chúng tôi bắt đầu từ một ý tưởng cơ bản đơn giản.
(noun) trận đánh, cuộc chiến đấu;
(verb) chiến đấu, tranh đấu
Ví dụ:
the Battle of Shiloh
trận đánh Shiloh
(verb) chịu đựng, cam chịu, chịu thiệt hại;
(noun) con gấu
Ví dụ:
There was a brown bear.
Có một con gấu nâu.
(noun) cú đánh, cái trội hơn hẳn, nhịp đánh;
(verb) đập, đánh, nện;
(adjective) mệt lử, kiệt sức
Ví dụ:
I'm beat—I need an hour or so to rest.
Tôi đã kiệt sức — tôi cần một giờ hoặc lâu hơn để nghỉ ngơi.
(verb) ăn xin, cầu xin, khẩn cầu
Ví dụ:
She begged me to say nothing to her father.
Cô ấy cầu xin tôi đừng nói gì với cha cô ấy.
(noun) sinh vật, sự tồn tại, tâm hồn
Ví dụ:
A nuclear war would kill millions of living beings.
Một cuộc chiến tranh hạt nhân sẽ giết chết hàng triệu sinh vật.
(noun) khuynh hướng, xu hướng, khiếu;
(adjective) cong
Ví dụ:
A piece of bent wire.
Một đoạn dây bị uốn cong.
(noun) sự cá độ, sự đánh cược, tiền cá độ;
(verb) đánh cược, cá độ, đánh cá
Ví dụ:
Every Saturday she had a bet on the horses.
Mỗi thứ bảy, cô ấy có cá độ vào những con ngựa.
(preposition) xa, quá, ngoài;
(adverb) ở phía bên kia, về phía xa hơn
Ví dụ:
Look beyond and you will see the river.
Nhìn về phía xa hơn, bạn sẽ thấy con sông.
(noun) hóa đơn, tờ quảng cáo, yết thị;
(verb) quảng cáo, gửi hóa đơn
Ví dụ:
The bill for their meal came to $17.
Hóa đơn cho bữa ăn của họ lên tới 17 đô la.
(adjective) đắng, cay đắng, chua xót;
(noun) rượu đắng
Ví dụ:
The raw berries have an intensely bitter flavor.
Quả mọng thô có vị đắng đậm.
(noun) sự khiển trách, lời trách mắng, trách nhiệm;
(verb) khiển trách, đổ lỗi
Ví dụ:
His players had to take the blame.
Các cầu thủ của ông ấy đã phải nhận trách nhiệm.
(noun) bức màn che, rèm cửa, cái cớ;
(verb) làm cho mù, làm mù quáng, làm chói;
(adjective) mù, không nhìn thấy, không nhận ra;
(adverb) (bay) chỉ dựa vào thiết bị
Ví dụ:
a blind man with a stick
một người mù với cây gậy
(noun) sự liên kết, mối quan hệ, giao kèo;
(verb) gửi vào kho, xây ghép (gạch đá), kết dính
Ví dụ:
There was a bond of understanding between them.
Giữa họ đã có một mối quan hệ hiểu biết.
(noun) biên giới, đường viền, bờ;
(verb) viền, giáp với, tiếp giáp
Ví dụ:
border patrols
tuần tra biên giới
(noun) ngực, lườn, sườn (động vật), tâm trạng;
(verb) lên đến đỉnh, chạm cái gì bằng ngực, ưỡn ngực
Ví dụ:
When a woman becomes pregnant, her breasts tend to grow larger.
Khi phụ nữ mang thai, ngực của họ có xu hướng phát triển lớn hơn.
(noun) bản tóm tắt, việc tố tụng, chiếu thư;
(verb) tóm tắt lại;
(adjective) ngắn, gọn, vắn tắt
Ví dụ:
His acceptance speech was mercifully brief.
Bài phát biểu nhận giải của anh ấy rất vắn tắt.
(adjective) rộng, bao la, mênh mông;
(noun) người đàn bà
Ví dụ:
a broad staircase
cái cầu thang rộng
(noun) chương trình phát thanh, truyền hình;
(verb) phát thanh, truyền hình, quảng bá;
(adjective) qua truyền hình, qua phát thanh
Ví dụ:
broadcast appeal
lời kêu gọi qua phát thanh
(verb) lập ngân sách;
(noun) ngân sách, hàng khối, đống;
(adjective) rẻ
Ví dụ:
Budget airlines have forced major airlines to lower some of their prices.
Các hãng hàng không giá rẻ đã buộc các hãng hàng không lớn phải giảm một số mức giá của họ.
(noun) đạn
Ví dụ:
A bullet had lodged in the boy's leg.
Một viên đạn đã găm vào chân cậu bé.
(noun) vết cháy, vết bỏng;
(verb) đốt, đốt cháy, thiêu
Ví dụ:
He was treated in the hospital for burns to his hands.
Anh ấy đã được điều trị trong bệnh viện vì vết bỏng ở tay.
(noun) điều phản đối, điều trái lại;
(adverb) chỉ, chỉ là, chỉ mới;
(conjunction) nhưng, nhưng mà, mà lại không;
(preposition) trừ ra, ngoài ra
Ví dụ:
He is but a shadow of his former self.
Anh ấy chỉ là cái bóng của chính mình trước đây.