Avatar of Vocabulary Set Chữ B

Bộ từ vựng Chữ B trong bộ Oxford 3000 - B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chữ B' trong bộ 'Oxford 3000 - B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

back

/bæk/

(noun) lưng, ván ngựa, đằng sau;

(verb) lùi, ủng hộ, đánh cá;

(adjective) sau, hậu, còn chịu lại;

(adverb) lùi lại, lùi về phía sau, trước (thời gian)

Ví dụ:

the back garden

khu vườn sau nhà

bacteria

/bækˈtɪr.i.ə/

(noun) vi khuẩn

Ví dụ:

a colony of bacteria

một đàn vi khuẩn

bar

/bɑːr/

(noun) thanh, thỏi, quầy bán rượu;

(verb) cài, then (cửa), chặn;

(preposition) trừ, trừ ra

Ví dụ:

an iron bar

thanh sắt

barrier

/ˈber.i.ɚ/

(noun) hàng rào, chướng ngại vật

Ví dụ:

the mountain barrier between Norway and Sweden

hàng rào chắn núi giữa Na Uy và Thụy Điển

basically

/ˈbeɪ.sɪ.kəl.i/

(adverb) cơ bản, về cơ bản

Ví dụ:

We started from a basically simple idea.

Chúng tôi bắt đầu từ một ý tưởng cơ bản đơn giản.

battle

/ˈbæt̬.əl/

(noun) trận đánh, cuộc chiến đấu;

(verb) chiến đấu, tranh đấu

Ví dụ:

the Battle of Shiloh

trận đánh Shiloh

bear

/ber/

(verb) chịu đựng, cam chịu, chịu thiệt hại;

(noun) con gấu

Ví dụ:

There was a brown bear.

Có một con gấu nâu.

beat

/biːt/

(noun) cú đánh, cái trội hơn hẳn, nhịp đánh;

(verb) đập, đánh, nện;

(adjective) mệt lử, kiệt sức

Ví dụ:

I'm beat—I need an hour or so to rest.

Tôi đã kiệt sức — tôi cần một giờ hoặc lâu hơn để nghỉ ngơi.

beg

/beɡ/

(verb) ăn xin, cầu xin, khẩn cầu

Ví dụ:

She begged me to say nothing to her father.

Cô ấy cầu xin tôi đừng nói gì với cha cô ấy.

being

/ˈbiː.ɪŋ/

(noun) sinh vật, sự tồn tại, tâm hồn

Ví dụ:

A nuclear war would kill millions of living beings.

Một cuộc chiến tranh hạt nhân sẽ giết chết hàng triệu sinh vật.

bent

/bent/

(noun) khuynh hướng, xu hướng, khiếu;

(adjective) cong

Ví dụ:

A piece of bent wire.

Một đoạn dây bị uốn cong.

bet

/bet/

(noun) sự cá độ, sự đánh cược, tiền cá độ;

(verb) đánh cược, cá độ, đánh cá

Ví dụ:

Every Saturday she had a bet on the horses.

Mỗi thứ bảy, cô ấy có cá độ vào những con ngựa.

beyond

/biˈjɑːnd/

(preposition) xa, quá, ngoài;

(adverb) ở phía bên kia, về phía xa hơn

Ví dụ:

Look beyond and you will see the river.

Nhìn về phía xa hơn, bạn sẽ thấy con sông.

bill

/bɪl/

(noun) hóa đơn, tờ quảng cáo, yết thị;

(verb) quảng cáo, gửi hóa đơn

Ví dụ:

The bill for their meal came to $17.

Hóa đơn cho bữa ăn của họ lên tới 17 đô la.

bitter

/ˈbɪt̬.ɚ/

(adjective) đắng, cay đắng, chua xót;

(noun) rượu đắng

Ví dụ:

The raw berries have an intensely bitter flavor.

Quả mọng thô có vị đắng đậm.

blame

/bleɪm/

(noun) sự khiển trách, lời trách mắng, trách nhiệm;

(verb) khiển trách, đổ lỗi

Ví dụ:

His players had to take the blame.

Các cầu thủ của ông ấy đã phải nhận trách nhiệm.

blind

/blaɪnd/

(noun) bức màn che, rèm cửa, cái cớ;

(verb) làm cho mù, làm mù quáng, làm chói;

(adjective) mù, không nhìn thấy, không nhận ra;

(adverb) (bay) chỉ dựa vào thiết bị

Ví dụ:

a blind man with a stick

một người với cây gậy

bond

/bɑːnd/

(noun) sự liên kết, mối quan hệ, giao kèo;

(verb) gửi vào kho, xây ghép (gạch đá), kết dính

Ví dụ:

There was a bond of understanding between them.

Giữa họ đã có một mối quan hệ hiểu biết.

border

/ˈbɔːr.dɚ/

(noun) biên giới, đường viền, bờ;

(verb) viền, giáp với, tiếp giáp

Ví dụ:

border patrols

tuần tra biên giới

breast

/brest/

(noun) ngực, lườn, sườn (động vật), tâm trạng;

(verb) lên đến đỉnh, chạm cái gì bằng ngực, ưỡn ngực

Ví dụ:

When a woman becomes pregnant, her breasts tend to grow larger.

Khi phụ nữ mang thai, ngực của họ có xu hướng phát triển lớn hơn.

brief

/briːf/

(noun) bản tóm tắt, việc tố tụng, chiếu thư;

(verb) tóm tắt lại;

(adjective) ngắn, gọn, vắn tắt

Ví dụ:

His acceptance speech was mercifully brief.

Bài phát biểu nhận giải của anh ấy rất vắn tắt.

broad

/brɑːd/

(adjective) rộng, bao la, mênh mông;

(noun) người đàn bà

Ví dụ:

a broad staircase

cái cầu thang rộng

broadcast

/ˈbrɑːd.kæst/

(noun) chương trình phát thanh, truyền hình;

(verb) phát thanh, truyền hình, quảng bá;

(adjective) qua truyền hình, qua phát thanh

Ví dụ:

broadcast appeal

lời kêu gọi qua phát thanh

budget

/ˈbʌdʒ.ɪt/

(verb) lập ngân sách;

(noun) ngân sách, hàng khối, đống;

(adjective) rẻ

Ví dụ:

Budget airlines have forced major airlines to lower some of their prices.

Các hãng hàng không giá rẻ đã buộc các hãng hàng không lớn phải giảm một số mức giá của họ.

bullet

/ˈbʊl.ɪt/

(noun) đạn

Ví dụ:

A bullet had lodged in the boy's leg.

Một viên đạn đã găm vào chân cậu bé.

bunch

/bʌntʃ/

(noun) chùm, bó, buồng;

(verb) bó lại, tụ lại

Ví dụ:

a bunch of grapes

một chùm nho

burn

/bɝːn/

(noun) vết cháy, vết bỏng;

(verb) đốt, đốt cháy, thiêu

Ví dụ:

He was treated in the hospital for burns to his hands.

Anh ấy đã được điều trị trong bệnh viện vì vết bỏng ở tay.

bush

/bʊʃ/

(noun) bụi cây, bụi rậm, khu rừng hoang

Ví dụ:

a rose bush

một bụi cây hoa hồng

but

/bʌt/

(noun) điều phản đối, điều trái lại;

(adverb) chỉ, chỉ là, chỉ mới;

(conjunction) nhưng, nhưng mà, mà lại không;

(preposition) trừ ra, ngoài ra

Ví dụ:

He is but a shadow of his former self.

Anh ấy chỉ là cái bóng của chính mình trước đây.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu