Bộ từ vựng Chữ F trong bộ Oxford 3000 - B1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chữ F' trong bộ 'Oxford 3000 - B1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) mặt, thể diện, bộ mặt;
(verb) đương đầu, đối phó, đứng trước mặt
Ví dụ:
She's got a long, thin face.
Cô ấy có khuôn mặt dài và gầy.
(adverb) một cách công bằng, trung thực, khá, tương đối
Ví dụ:
He claimed that he hadn't been treated fairly by his employers.
Anh ta tuyên bố rằng anh ta đã không được đối xử công bằng bởi những người chủ của mình.
(adjective) quen thuộc, thân mật;
(noun) người quen, bạn thân
Ví dụ:
Their faces will be familiar to many of you.
Khuôn mặt của họ sẽ rất quen thuộc với nhiều bạn.
(verb) muốn, mong muốn, thích, mê mẩn, tự cho mình hấp dẫn;
(adjective) lạ mắt, sang trọng, lộng lẫy;
(noun) tưởng tượng, ý thích, ý muốn
Ví dụ:
a kitchen full of fancy gadgets
một căn bếp đầy những đồ dùng lạ mắt
(adjective) xa, xa xôi, xa xăm;
(adverb) xa, cách xa
Ví dụ:
the far reaches of the universe
tầm xa của vũ trụ
(adjective) hấp dẫn, lôi cuốn
Ví dụ:
a fascinating story
một câu chuyện hấp dẫn
(adjective) đúng mốt, hợp thời trang, lịch sự
Ví dụ:
It's not fashionable to wear short skirts at the moment.
Mặc váy ngắn lúc này không phải là đúng mốt.
(verb) buộc chặt, trói chặt, thắt chặt
Ví dụ:
Make sure your seat belt is securely fastened.
Đảm bảo rằng dây an toàn của bạn được thắt chặt.
(noun) sự giúp đỡ, ân huệ, sự ủng hộ;
(verb) ưa chuộng, thích, ủng hộ
Ví dụ:
I would never ask for any favours from her.
Tôi sẽ không bao giờ nhờ cô ấy giúp đỡ.
(noun) sự sợ hãi, sự khiếp sợ, nỗi sợ hãi;
(verb) sợ, lo ngại, kính sợ
Ví dụ:
He is prey to irrational fears.
Anh ta là con mồi của những nỗi sợ hãi phi lý.
(noun) nét đặc biệt, đặc điểm, tính năng, điểm nổi bật;
(verb) có, bao gồm, có sự góp mặt, đóng vai trò nổi bật
Ví dụ:
There was a feature on Detroit's downtown fishery.
Có một nét đặc biệt về nghề cá ở trung tâm thành phố Detroit.
(noun) hàng rào, người buôn lậu;
(verb) rào lại, đấu kiếm, khéo léo tranh luận
Ví dụ:
The house was surrounded by a tall, wooden fence.
Ngôi nhà được bao quanh bởi một hàng rào cao và bằng gỗ.
(noun) cuộc giao tranh, cuộc đánh nhau, sự chiến đấu, sự đấu tranh, sự giao chiến
Ví dụ:
outbreaks of street fighting
bùng nổ đánh nhau trên đường phố
(noun) tập tin, hồ sơ, tài liệu;
(verb) giũa, gọt giũa, sắp xếp
Ví dụ:
I've lost a file containing a lot of important documents.
Tôi đã mất một tập tin chứa rất nhiều tài liệu quan trọng.
(adjective) (thuộc) tài chính
Ví dụ:
an independent financial adviser
một cố vấn tài chính độc lập
(noun) lửa, sự cháy, sự bắn;
(verb) đốt cháy, đốt, làm nổ
Ví dụ:
His house was destroyed by fire.
Ngôi nhà của ông ấy đã bị thiêu rụi bởi lửa.
(noun) thể lực, sức khỏe, sự thích hợp
Ví dụ:
Disease and lack of fitness are closely related.
Bệnh tật và thiếu thể lực có liên quan mật thiết với nhau.
(adjective) sửa lại, đứng yên, bất động
Ví dụ:
A fixed iron ladder down the port side.
Một chiếc thang sắt cố định xuống mạn trái.
(noun) cờ, phiến đá lát đường, cây irit;
(verb) lát bằng đá phiến, treo cờ, ra hiệu bằng cờ
Ví dụ:
the American flag
cờ Mỹ
(noun) lũ lụt, nạn lụt, sự tràn ngập;
(verb) tràn đầy, tràn ngập, ùa tới, tràn tới (+in)
Ví dụ:
a flood barrier
một rào cản lũ lụt
(noun) bột, bột mì;
(verb) rắc bột, xay thành bột
Ví dụ:
Those breads on the table are made of flour.
Những chiếc bánh mì trên bàn được làm bằng bột mì.
(noun) dòng chảy, luồng, lưu lượng;
(verb) chảy, luân chuyển, trôi chảy
Ví dụ:
the flow of water into the pond
dòng chảy của nước vào ao
(verb) gấp lại, xếp lại, bọc kỹ;
(noun) nếp gấp, khe núi, hốc núi;
(suffix) gấp
Ví dụ:
Make a fold across the centre of the card.
Tạo một nếp gấp ngang giữa tấm thiệp.
(noun) nhạc dân gian, người, người thân thuộc
Ví dụ:
I enjoy listening to folk (music).
Tôi thích nghe nhạc dân gian.
(preposition) sau, tiếp theo;
(adjective) sau, tiếp theo, sau đây;
(noun) người theo dõi, những người/ thứ sau đây, người ủng hộ
Ví dụ:
I’m busy on Thursday, but I’m free the following day.
Tôi bận vào thứ Năm, nhưng tôi rảnh vào ngày hôm sau.
(noun) sức mạnh, vũ lực, lực lượng;
(verb) bức hiếp, ép buộc, cưỡng ép
Ví dụ:
He was thrown backward by the force of the explosion.
Anh ta bị ném về phía sau bởi lực của vụ nổ.
(adverb) mãi mãi, vĩnh viễn
Ví dụ:
She would love him forever.
Cô ấy sẽ yêu anh ấy mãi mãi.
(noun) khung (ảnh, cửa, xe), cấu trúc, hệ thống;
(verb) đóng khung, dàn xếp, bố trí
Ví dụ:
I have to get a frame for my friend’s picture.
Tôi phải lấy khung cho bức ảnh của bạn tôi.
(verb) đóng băng, đông lại, lạnh cứng;
(noun) sự giá lạnh, sự đông lạnh, tiết đông giá
Ví dụ:
Workers faced a pay freeze.
Người lao động phải đối mặt với việc bị đóng băng lương.
(adverb) một cách thường xuyên, lặp lại nhiều lần
Ví dụ:
They go abroad frequently.
Họ đi nước ngoài thường xuyên.
(noun) tình bạn, tình hữu nghị
Ví dụ:
Old ties of love and friendship.
Mối quan hệ cũ của tình yêu và tình bạn.
(verb) làm hoảng sợ, làm sợ
Ví dụ:
He frightens me when he drives so fast.
Anh ấy làm tôi sợ khi anh ấy lái xe quá nhanh.
(adjective) hoảng sợ, khiếp đảm, sợ hãi
Ví dụ:
She gets frightened when he shouts at her.
Cô ấy sợ hãi khi anh ấy hét vào mặt cô ấy.
(adjective) làm sợ hãi, đáng sợ, khủng khiếp
Ví dụ:
a truly frightening horror movie
một bộ phim kinh dị thực sự đáng sợ
(adjective) đóng băng, đông lại, lạnh cứng;
(past participle) đóng băng, đông lại, lạnh cứng
Ví dụ:
They skated over the frozen lake.
Họ trượt băng trên mặt hồ đóng băng.
(noun) chất đốt, nhiên liệu, cái khích động;
(verb) cung cấp chất đốt, lấy chất đốt, cung cấp nhiên liệu
Ví dụ:
One aircraft ran out of fuel and had to ditch.
Một máy bay hết nhiên liệu và phải chuyển hướng.
(noun) chức năng, buổi lễ, sự kiện, hàm số;
(verb) hoạt động, chạy
Ví dụ:
Bridges perform the function of providing access across water.
Cầu thực hiện chức năng cung cấp lối đi qua nước.
(noun) bộ da lông thú, cấn, cặn;
(verb) làm rối loạn, làm đóng cặn
Ví dụ:
a long, lean, muscular cat with sleek fur
một con mèo dài, gầy, cơ bắp với bộ lông bóng mượt
(adverb) xa hơn nữa, thêm nữa, hơn nữa;
(verb) đẩy mạnh, xúc tiến, giúp cho;
(adjective) xa hơn nữa, bên kia, thêm nữa
Ví dụ:
Two men were standing at the further end of the clearing.
Hai người đàn ông đang đứng ở bên kia cuối bãi đất trống.