Avatar of Vocabulary Set Chữ H

Bộ từ vựng Chữ H trong bộ Oxford 3000 - A1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chữ H' trong bộ 'Oxford 3000 - A1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

hair

/her/

(noun) tóc, lông

Ví dụ:

Coarse outer hairs overlie the thick underfur.

Những sợi lông thô bên ngoài che phủ lớp lông dưới dày.

half

/hæf/

(noun) phân nửa, một nửa, vé nửa tiền (xe buýt hoặc xe lửa);

(adjective) lên tới hoặc tạo thành một nửa;

(adverb) tới một nửa, một phần

Ví dụ:

Each talk should last about a half hour.

Mỗi cuộc nói chuyện sẽ kéo dài khoảng nửa giờ.

hand

/hænd/

(noun) bàn tay, quyền hành, sự nắm giữ;

(verb) đưa, trao tay, truyền cho

Ví dụ:

He was holding her hand.

Anh ấy đang nắm bàn tay cô ấy.

happen

/ˈhæp.ən/

(verb) xảy đến, xảy ra, tình cờ

Ví dụ:

Two hours had passed and still nothing had happened.

Hai giờ trôi qua mà vẫn không có gì xảy ra.

happy

/ˈhæp.i/

(adjective) vui sướng, hạnh phúc, may mắn

Ví dụ:

Melissa came in looking happy and excited.

Melissa bước vào với vẻ vui sướng và hào hứng.

hard

/hɑːrd/

(adjective) cứng, rắn, gay gắt;

(adverb) cố gắng hết sức, tích cực, chắc

Ví dụ:

a hard mattress

tấm nệm cứng

hat

/hæt/

(noun) nón, mũ

Ví dụ:

a black straw hat

một chiếc rơm đen

hate

/heɪt/

(verb) ghét, căm thù, căm ghét;

(noun) lòng căm thù, sự căm hờn, sự ghét

Ví dụ:

Feelings of hate and revenge.

Cảm giác căm ghét và muốn trả thù.

have

/hæv/

(verb) có, ăn, uống

Ví dụ:

He had a new car and a boat.

Anh ta một chiếc xe hơi và một chiếc thuyền mới.

have to

/hæv tə/

(auxiliary verb) phải

Ví dụ:

I have to go to Vermont tomorrow.

Tôi phải đi Vermont vào ngày mai.

he

/hiː/

(pronoun) anh ấy, ông ấy, cậu ấy, chàng ấy, hắn (một người hoặc động vật nam giới đã được nhắc đến hoặc dễ dàng nhận biết; một người không rõ giới tính hoặc khi nhắc lại về ai đó hoặc một nhóm người nói chung mà không xác định giới tính);

(noun) đàn ông, con đực;

(abbreviation) Ngài, giáo dục đại học

Ví dụ:

HE the Australian Ambassador

Ngài Đại sứ Úc

head

/hed/

(noun) đầu, tâm trí, đầu óc, cái đầu;

(verb) đi, đứng đầu, chỉ huy

Ví dụ:

Put this hat on to keep your head warm.

Đội chiếc mũ này vào để giữ ấm cho đầu của bạn.

health

/helθ/

(noun) sức khỏe, sự lành mạnh, thể chất

Ví dụ:

He was restored to health.

Anh ấy đã được phục hồi sức khỏe.

healthy

/ˈhel.θi/

(adjective) khỏe mạnh, lành mạnh, có lợi cho sức khỏe

Ví dụ:

I feel healthy.

Tôi cảm thấy khỏe mạnh.

hear

/hɪr/

(verb) nghe, nghe tin, biết tin

Ví dụ:

Behind her she could hear men's voices.

Sau lưng cô ấy, cô ấy có thể nghe thấy giọng nói của những người đàn ông.

hello

/heˈloʊ/

(exclamation) (dùng để chào, thu hút sự chú ý, trả lời điện thoại) chào, xin chào;

(noun) tiếng chào, câu chào;

(verb) chào

Ví dụ:

Hello there, Katie!

Xin chào, Katie!

help

/help/

(verb) giúp đỡ, cứu giúp, giúp;

(noun) sự giúp đỡ, sự cứu giúp, sự giúp ích

Ví dụ:

I asked for help from my neighbors.

Tôi đã nhờ đến sự giúp đỡ từ những người hàng xóm của tôi.

her

/hɝː/

(determiner) của cô ấy, của chị ấy, của bà ấy, của mình (thuộc về hoặc là của một người phụ nữ/ cô gái đã được đề cập hoặc dễ dàng xác định);

(pronoun) cô ấy, chị ấy, em ấy, bà ấy (chỉ một người phụ nữ hoặc một cô gái đã được nhắc đến hoặc dễ dàng xác định)

Ví dụ:

Meg loves her job.

Meg yêu công việc của mình.

here

/hɪr/

(adverb) đây, ở đây, chỗ này;

(exclamation) này, có mặt (điểm danh)

Ví dụ:

They have lived here most of their lives.

Họ đã sống ở đây gần hết cuộc đời.

hey

/heɪ/

(exclamation) này, ê, chào

Ví dụ:

Hey, can I just ask you something?

Này, tôi có thể hỏi bạn một điều không?

hi

/haɪ/

(exclamation) chào, này, ê

Ví dụ:

Hi there. How was the flight?

Chào bạn. Chuyến bay như thế nào?

high

/haɪ/

(adjective) cao, cao giá, đắt;

(adverb) cao, ở mức độ cao, lớn;

(noun) độ cao, điểm cao, cơn hưng phấn

Ví dụ:

the top of a high mountain

đỉnh của một ngọn núi cao

him

/hɪm/

(pronoun) anh ấy, ông ấy, chàng ấy, hắn (dùng để chỉ một người hoặc con vật đực đã được nhắc đến hoặc dễ dàng xác định), Ngài/ Chúa (khi ám chỉ đến Đức Chúa Trời)

Ví dụ:

What's Terry up to - I haven't seen him for ages.

Terry đang làm gì - Tôi đã không gặp anh ấy trong nhiều năm.

his

/hɪz/

(determiner) của anh ấy, của ông ấy, của chàng ấy (thuộc về/ liên quan đến người đàn ông hoặc cậu bé đã được nhắc đến hoặc dễ dàng xác định), của mình, của Ngài (thuộc về hoặc thuộc sở hữu của Chúa);

(pronoun) của anh ấy, của ông ấy, của chàng ấy (thuộc về hoặc là của người đàn ông được nhắc đến)

Ví dụ:

The bull tossed his horns.

Con bò đực hất sừng của mình.

history

/ˈhɪs.t̬ɚ.i/

(noun) môn lịch sử, lịch sử, lý lịch, quá khứ

Ví dụ:

Medieval European history

lịch sử Châu Âu thời trung cổ

hobby

/ˈhɑː.bi/

(noun) sở thích, chim cắt gầy

Ví dụ:

Her hobbies are reading and gardening.

Sở thích của cô ấy là đọc sách và làm vườn.

holiday

/ˈhɑː.lə.deɪ/

(noun) ngày nghỉ, ngày lễ;

(verb) đi nghỉ, sử dụng ngày nghỉ

Ví dụ:

December 25 is an official public holiday.

Ngày 25 tháng 12 là một ngày lễ chính thức.

home

/hoʊm/

(noun) nhà, chỗ ở, gia đình;

(adjective) (thuộc về hoặc liên quan đến) nhà, tại nhà, nội địa;

(adverb) ở tại nhà, ở tại nước mình, nhà

Ví dụ:

I don't have your home address.

Tôi không có địa chỉ nhà của bạn.

homework

/ˈhoʊm.wɝːk/

(noun) bài tập về nhà, công việc làm ở nhà

Ví dụ:

You can't watch TV until you've done your homework.

Bạn không thể xem TV cho đến khi bạn làm xong bài tập về nhà.

hope

/hoʊp/

(verb) hy vọng, ước mong, trông mong;

(noun) niềm hy vọng, nguồn hy vọng

Ví dụ:

He looked through her belongings in the hope of coming across some information.

Anh ấy xem qua đồ đạc của cô ấy với hy vọng biết được một số thông tin.

horse

/hɔːrs/

(noun) ngựa, kỵ binh, giá (phơi quần áo)

Ví dụ:

Why can horses run so fast?

Tại sao ngựa có thể chạy nhanh như vậy?

hospital

/ˈhɑː.spɪ.t̬əl/

(noun) bệnh viện, nhà thương

Ví dụ:

She spent a week in the hospital last year.

Cô ấy đã dành một tuần trong bệnh viện vào năm ngoái.

hot

/hɑːt/

(adjective) nóng, nóng bức, cay nồng

Ví dụ:

It was hot inside the hall.

Bên trong hội trường rất nóng.

hotel

/hoʊˈtel/

(noun) khách sạn

Ví dụ:

a five-star hotel

một khách sạn năm sao

hour

/aʊr/

(noun) giờ, tiếng, lúc

Ví dụ:

a two-hour operation

một hoạt động kéo dài hai giờ

house

/haʊs/

(noun) nhà ở, căn nhà, tòa nhà;

(verb) cung cấp chỗ ở, chứa

Ví dụ:

My wife and I are moving to a new house.

Tôi và vợ sắp chuyển đến một căn nhà mới.

how

/haʊ/

(adverb) như thế nào, ra sao, thế nào;

(conjunction) cách mà, như thế nào

Ví dụ:

How does it work?

Nó hoạt động như thế nào?

however

/ˌhaʊˈev.ɚ/

(adverb) dù như thế nào, dù đến đâu, tuy nhiên;

(conjunction) tuy nhiên, dù, bằng bất cứ cách nào

Ví dụ:

People tend to put on weight in middle age. However, gaining weight is not inevitable.

Mọi người có xu hướng tăng cân ở tuổi trung niên. Tuy nhiên, việc tăng cân không phải là không thể tránh khỏi.

hundred

/ˈhʌn.drəd/

(noun) một trăm, hàng trăm, trăm

Ví dụ:

We've driven one hundred miles in the last two hours.

Chúng tôi đã lái xe một trăm dặm trong hai giờ qua.

hungry

/ˈhʌŋ.ɡri/

(adjective) đói, cảm thấy đói, khao khát

Ví dụ:

I was feeling ravenously hungry.

Tôi cảm thấy đói cồn cào.

husband

/ˈhʌz.bənd/

(noun) người chồng;

(verb) tiết kiệm

Ví dụ:

She and her husband are both retired.

Cô ấy và người chồng đều đã nghỉ hưu.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu