Nghĩa của từ hello trong tiếng Việt
hello trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
hello
US /heˈloʊ/
UK /heˈləʊ/
Thán từ
1.
Danh từ
lời chào, tiếng chào
an act of saying or shouting 'hello'
Ví dụ:
•
She gave a quick hello as she passed by.
Cô ấy nhanh chóng nói chào khi đi ngang qua.
•
I heard a faint hello from the other room.
Tôi nghe thấy một tiếng chào yếu ớt từ phòng bên cạnh.
Từ đồng nghĩa:
Động từ
Từ liên quan: