Avatar of Vocabulary Set Chiến tranh và Quân đội

Bộ từ vựng Chiến tranh và Quân đội trong bộ Cấp độ C2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chiến tranh và Quân đội' trong bộ 'Cấp độ C2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

armada

/ɑːrˈmɑː.də/

(noun) hạm đội

Ví dụ:

An armada of warships was deployed to the area.

Một hạm đội tàu chiến đã được triển khai đến khu vực đó.

armistice

/ˈɑːr.mə.stɪs/

(noun) hiệp định đình chiến, hiệp định ngừng bắn

Ví dụ:

The two countries signed an armistice to end the fighting.

Hai quốc gia đã ký hiệp định đình chiến để chấm dứt giao tranh.

mercenary

/ˈmɝː.sən.ri/

(adjective) vụ lợi, hám lợi;

(noun) lính đánh thuê

Ví dụ:

He made a mercenary decision based purely on profit.

Anh ta đưa ra quyết định vụ lợi chỉ dựa trên lợi nhuận.

barricade

/ˈber.ə.keɪd/

(noun) rào chắn, chướng ngại vật;

(verb) chặn lại, dựng rào chắn

Ví dụ:

A few protestors broke through police barricades and rushed toward the site.

Một số người biểu tình đã vượt qua rào chắn của cảnh sát và chạy về phía địa điểm biểu tình.

battalion

/bəˈtæl.i.ən/

(noun) tiểu đoàn, đội quân, lực lượng đông đảo

Ví dụ:

The battalion was deployed to the front line.

Tiểu đoàn được triển khai đến tuyến đầu.

platoon

/pləˈtuːn/

(noun) trung đội;

(verb) chia cầu thủ thành các nhóm nhỏ, luân phiên

Ví dụ:

a platoon commander

trung đội trưởng

espionage

/ˈes.pi.ə.nɑːʒ/

(noun) hoạt động gián điệp

Ví dụ:

Some of the commercial activities were a cover for espionage.

Một số hoạt động thương mại là vỏ bọc cho hoạt động gián điệp.

coup d'état

/ˌkuː deɪˈtɑː/

(noun) cuộc đảo chính

Ví dụ:

The military staged a coup d'état and seized control of the country.

Quân đội đã tiến hành một cuộc đảo chính và giành quyền kiểm soát đất nước.

onslaught

/ˈɑːn.slɑːt/

(noun) cuộc tấn công dữ dội, sự ập đến dồn dập, sự tràn ngập, sự tấn công

Ví dụ:

The army repelled the enemy’s onslaught.

Quân đội đã đẩy lùi cuộc tấn công dữ dội của kẻ địch.

armament

/ˈɑːr.mə.mənt/

(noun) vũ khí, trang bị quân sự, quá trình tăng cường vũ khí

Ví dụ:

The country has increased its nuclear armament.

Quốc gia này đã tăng cường vũ khí hạt nhân của mình.

arsenal

/ˈɑːr.sən.əl/

(noun) kho vũ khí

Ví dụ:

The cost of the proposed military arsenal is huge.

Chi phí cho kho vũ khí quân sự được đề xuất là rất lớn.

deterrent

/dɪˈter.ənt/

(noun) biện pháp răn đe/ ngăn chặn/ ngăn cản;

(adjective) răn đe, ngăn cản, cản trở

Ví dụ:

a deterrent effect

một tác động răn đe

ammunition

/ˌæm.jəˈnɪʃ.ən/

(noun) đạn dược, lý lẽ, sự kiện

Ví dụ:

The letter gave her all the ammunition she needed.

Bức thư đã cung cấp cho cô ấy tất cả sự kiện cô ấy cần.

catapult

/ˈkæt̬.ə.pʌlt/

(noun) máy bắn đá, dây ná, bệ phóng;

(verb) phóng mạnh, đẩy lên nhanh

Ví dụ:

In the past, armies used catapults to hurl heavy stones at enemy fortifications.

Trong quá khứ, quân đội sử dụng máy bắn đá để ném đá nặng vào công sự của kẻ thù.

bazooka

/bəˈzuː.kə/

(noun) súng bazooka

Ví dụ:

The soldier fired a bazooka at the enemy tank.

Người lính bắn súng bazooka vào xe tăng địch.

shrapnel

/ˈʃræp.nəl/

(noun) mảnh bom, mảnh đạn, đồng lẻ

Ví dụ:

Twelve people were hit by shrapnel in the attack.

Có mười hai người bị trúng mảnh bom trong vụ tấn công.

musket

/ˈmʌs.kɪt/

(noun) súng hỏa mai (súng trường cổ)

Ví dụ:

Soldiers in the 18th century fought with muskets and bayonets.

Binh lính vào thế kỷ 18 chiến đấu bằng súng hỏa mai và lưỡi lê.

mortar

/ˈmɔːr.tɚ/

(noun) vữa, hồ, cối giã, súng cối;

(verb) nã súng cối;

(adjective) (thuộc) súng cối

Ví dụ:

His Marine unit came under enemy mortar fire.

Đơn vị Thủy quân lục chiến của anh ta bị trúng hỏa lực súng cối của địch.

affray

/əˈfreɪ/

(noun) vụ ẩu đả, cuộc ẩu đả

Ví dụ:

Wallace was charged with causing an affray at a Southampton nightclub.

Wallace bị buộc tội gây ra vụ ẩu đả tại một hộp đêm ở Southampton.

air raid

/ˈer reɪd/

(noun) cuộc không kích

Ví dụ:

The building was demolished in an air raid.

Tòa nhà đã bị phá hủy trong một cuộc không kích.

bridgehead

/ˈbrɪdʒ.hed/

(noun) cứ điểm đầu cầu

Ví dụ:

The advance troops established a bridgehead early in the fighting.

Đội quân tiên phong đã thiết lập được một cứ điểm đầu cầu ngay từ đầu cuộc giao tranh.

evacuee

/ɪˌvæk.juˈiː/

(noun) người sơ tán

Ví dụ:

Thousands of evacuees crossed the border to safety.

Hàng ngàn người sơ tán đã vượt biên giới đến nơi an toàn.

garrison

/ˈɡer.ə.sən/

(noun) đội quân đồn trú, đồn trú, doanh trại;

(verb) đóng quân

Ví dụ:

The 100-strong garrison had received no supplies for a week.

Đội quân đồn trú gồm 100 người đã không nhận được nhu yếu phẩm trong một tuần.

blitz

/blɪts/

(noun) sự tấn công, trận Blitz, cuộc tấn công bất ngờ;

(verb) xay (thức ăn), tàn phá, ném bom

Ví dụ:

Five shops were damaged in a firebomb blitz.

Năm cửa hàng bị hư hại trong một vụ tấn công bom lửa.

pillage

/ˈpɪl.ɪdʒ/

(noun) sự cướp phá, sự cướp bóc;

(verb) cướp phá, cướp bóc

Ví dụ:

They have survived a thousand years of floods, droughts, wars, pillage, and destruction.

Họ đã sống sót qua hàng ngàn năm lũ lụt, hạn hán, chiến tranh, cướp bóc và tàn phá.

lance

/læns/

(noun) cây giáo, cây thương;

(verb) chích, rạch (để dẫn mủ), lướt qua

Ví dụ:

The knight charged forward with his lance.

Hiệp sĩ xông lên với cây giáo trong tay.

plunder

/ˈplʌn.dɚ/

(noun) sự cướp bóc, sự cướp phá, của cướp, chiến lợi phẩm;

(verb) cướp bóc, cướp phá

Ví dụ:

Residents in the towns under attack have been unable to protect their homes from plunder.

Người dân ở các thị trấn bị tấn công không thể bảo vệ nhà cửa của mình khỏi bị cướp bóc.

strafe

/streɪf/

(verb) bắn phá

Ví dụ:

Military aircraft strafed the village.

Máy bay quân sự đã bắn phá ngôi làng.

outflank

/ˌaʊtˈflæŋk/

(verb) đánh bọc sườn, bao vây, qua mặt, vượt mặt

Ví dụ:

The army managed to outflank the enemy and cut off their supply lines.

Quân đội đã đánh bọc sườn kẻ địch và cắt đứt tuyến tiếp tế.

vanquish

/ˈvæŋ.kwɪʃ/

(verb) đánh bại, chế ngự

Ví dụ:

Napoleon was vanquished at the battle of Waterloo in 1815.

Napoleon đã bị đánh bại trong trận Waterloo năm 1815.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu