Nghĩa của từ affray trong tiếng Việt
affray trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
affray
US /əˈfreɪ/
UK /əˈfreɪ/
Danh từ
ẩu đả, xô xát, gây rối trật tự công cộng
a public fight or disturbance of the peace
Ví dụ:
•
Two men were arrested for their involvement in the street affray.
Hai người đàn ông đã bị bắt vì liên quan đến vụ ẩu đả trên phố.
•
The police quickly dispersed the crowd to prevent a larger affray.
Cảnh sát nhanh chóng giải tán đám đông để ngăn chặn một vụ ẩu đả lớn hơn.