Avatar of Vocabulary Set Hành vi xã hội và Đạo đức

Bộ từ vựng Hành vi xã hội và Đạo đức trong bộ Cấp độ C2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Hành vi xã hội và Đạo đức' trong bộ 'Cấp độ C2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

boorish

/ˈbʊr.ɪʃ/

(adjective) thô lỗ, cục mịch

Ví dụ:

I found him rather boorish and aggressive.

Tôi thấy anh ta khá thô lỗ và hung hăng.

reticent

/ˈret̬.ə.sənt/

(adjective) kín tiếng, dè dặt

Ví dụ:

He is very reticent about his past.

Anh ấy rất kín tiếng về quá khứ của mình.

proactive

/ˌproʊˈæk.tɪv/

(adjective) chủ động

Ví dụ:

Being proactive means taking charge of a situation and actively working towards a desired outcome.

Chủ động có nghĩa là nắm quyền kiểm soát tình hình và tích cực hành động để đạt được kết quả mong muốn.

reactive

/riˈæk.tɪv/

(adjective) phản ứng

Ví dụ:

The police presented a reactive rather than preventive strategy against crime.

Cảnh sát đã đưa ra chiến lược phản ứng thay vì phòng ngừa chống lại tội phạm.

gregarious

/ɡrɪˈɡer.i.əs/

(adjective) thích giao du, sống thành đàn, sống thành bầy

Ví dụ:

Emma's a gregarious, outgoing sort of person.

Emma là người thích giao du, hướng ngoại.

ungracious

/ʌnˈɡreɪ.ʃəs/

(adjective) không lịch sự, bất lịch sự, không lễ phép, vô lễ, khiếm nhã

Ví dụ:

Despite her friend's generosity, Sarah responded in an ungracious manner, refusing to accept the gift.

Bất chấp sự hào phóng của bạn mình, Sarah đã đáp lại một cách không lịch sự, từ chối nhận món quà.

domineering

/ˌdɑː.məˈnɪr.ɪŋ/

(adjective) hống hách, áp đặt, bắt ép, áp bức, áp chế

Ví dụ:

I thought he was arrogant and domineering.

Tôi nghĩ anh ta kiêu ngạo và hống hách.

forthright

/ˈfɔːrθ.raɪt/

(adjective) thẳng thắn, trực tiếp

Ví dụ:

He spoke in a forthright manner but without anger.

Ông ấy nói một cách thẳng thắn nhưng không tức giận.

contentious

/kənˈten.tʃəs/

(adjective) gây tranh cãi, hay cãi nhau, có thể tranh chấp, có thể tranh tụng

Ví dụ:

Both views are highly contentious.

Cả hai quan điểm đều rất gây tranh cãi.

standoffish

/ˌstændˈɑː.fɪʃ/

(adjective) xa cách, khó gần, không cởi mở, lạnh lùng

Ví dụ:

Sarah's standoffish behavior made it difficult for her to make friends at the new school.

Hành vi xa cách của Sarah khiến cô ấy khó kết bạn ở trường mới.

philanthropic

/ˌfɪl.ænˈθrɑː.pɪk/

(adjective) từ thiện, hảo tâm

Ví dụ:

philanthropic work

công tác từ thiện

backstabbing

/ˈbækˌstæb.ɪŋ/

(noun) hành động đâm sau lưng;

(adjective) đâm sau lưng

Ví dụ:

He's nothing but a backstabbing coward.

Anh ta chẳng qua chỉ là một kẻ hèn nhát đâm sau lưng.

barbaric

/bɑːrˈber.ɪk/

(adjective) man rợ, dã man, tàn bạo

Ví dụ:

She found the idea of killing animals for pleasure barbaric.

Cô thấy ý tưởng giết động vật để giải trí là hành động man rợ.

atrocious

/əˈtroʊ.ʃəs/

(adjective) tệ hại, kinh khủng, tồi tệ, tàn bạo, tàn ác, ghê gớm

Ví dụ:

She speaks French with an atrocious accent.

Cô ấy nói tiếng Pháp với giọng tệ hại.

entitled

/ɪnˈtaɪ.t̬əld/

(adjective) có quyền

Ví dụ:

She always expected to be treated like a princess, feeling entitled to special treatment from others.

Cô ấy luôn mong muốn được đối xử như một công chúa, cảm thấy có quyền được người khác đối xử đặc biệt.

hypocritical

/ˌhɪp.əˈkrɪt̬.ɪ.kəl/

(adjective) đạo đức giả, giả tạo

Ví dụ:

It's hypocritical of him to preach about honesty while constantly lying to his friends.

Thật đạo đức giả khi anh ta rao giảng về sự trung thực trong khi lại liên tục nói dối bạn bè.

unscrupulous

/ʌnˈskruː.pjə.ləs/

(adjective) vô đạo đức, không trung thực, không có nguyên tắc

Ví dụ:

an unscrupulous financial adviser

một cố vấn tài chính vô đạo đức

malevolent

/məˈlev.əl.ənt/

(adjective) có ác tâm, ác ý, độc ác

Ví dụ:

malevolent intentions

ý định độc ác

heinous

/ˈheɪ.nəs/

(adjective) ghê tởm, tàn ác

Ví dụ:

a heinous crime

một tội ác ghê tởm

treacherous

/ˈtretʃ.ɚ.əs/

(adjective) phản bội, không đáng tin, phụ bạc, bội bạc

Ví dụ:

He was weak, cowardly and treacherous.

Anh ta yếu đuối, hèn nhát và phản bội.

condescending

/ˌkɑːn.dəˈsen.dɪŋ/

(adjective) hạ thấp, kiêu căng, coi thường

Ví dụ:

He has a condescending attitude towards women.

Anh ta có thái độ hạ thấp phụ nữ.

vindictive

/vɪnˈdɪk.tɪv/

(adjective) hận thù, độc ác

Ví dụ:

In the movie "Cape Fear," a lawyer's family is threatened by a vindictive former prisoner.

Trong bộ phim "Cape Fear", gia đình của một luật sư bị đe dọa bởi một cựu tù nhân độc ác.

conscientious

/ˌkɑːn.ʃiˈen.ʃəs/

(adjective) tận tâm, cẩn thận, tỉ mỉ, chu đáo

Ví dụ:

a conscientious student

một sinh viên tận tâm

staunch

/stɑːntʃ/

(adjective) kiên định, trung thành;

(verb) cầm máu, làm ngừng chảy máu

Ví dụ:

a staunch friend and ally

một người bạn và đồng minh trung thành

indulgent

/ɪnˈdʌl.dʒənt/

(adjective) nuông chiều, khoan dung, bao dung

Ví dụ:

an indulgent smile

nụ cười nuông chiều

overindulgent

/ˌoʊvərɪnˈdʌldʒənt/

(adjective) quá nuông chiều, ăn uống quá mức

Ví dụ:

In part, the researchers pointed to overindulgent adults for raising children to believe they are "special" no matter what they do.

Một phần, các nhà nghiên cứu chỉ ra rằng người lớn quá nuông chiều đã nuôi dạy trẻ em tin rằng chúng "đặc biệt" bất kể chúng làm gì.

eloquent

/ˈel.ə.kwənt/

(adjective) hùng hồn, hùng biện

Ví dụ:

an eloquent speech

bài phát biểu hùng hồn

reticence

/ˈret̬.ə.səns/

(noun) sự kín tiếng, sự kín đáo, sự dè dặt

Ví dụ:

Her reticence about her personal life made it difficult for others to get to know her.

Sự kín tiếng của cô ấy về cuộc sống riêng tư khiến người khác khó có thể hiểu cô ấy.

eccentricity

/ˌek.senˈtrɪs.ə.t̬i/

(noun) sự lập dị, tính kỳ dị, tính lập dị, tính dị thường

Ví dụ:

Arthur was noted for the eccentricity of his clothes.

Arthur nổi tiếng vì sự lập dị trong trang phục của mình.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu