Bộ từ vựng Hành vi xã hội và Đạo đức trong bộ Cấp độ C2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Hành vi xã hội và Đạo đức' trong bộ 'Cấp độ C2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) thô lỗ, cục mịch
Ví dụ:
I found him rather boorish and aggressive.
Tôi thấy anh ta khá thô lỗ và hung hăng.
(adjective) kín tiếng, dè dặt
Ví dụ:
He is very reticent about his past.
Anh ấy rất kín tiếng về quá khứ của mình.
(adjective) chủ động
Ví dụ:
Being proactive means taking charge of a situation and actively working towards a desired outcome.
Chủ động có nghĩa là nắm quyền kiểm soát tình hình và tích cực hành động để đạt được kết quả mong muốn.
(adjective) phản ứng
Ví dụ:
The police presented a reactive rather than preventive strategy against crime.
Cảnh sát đã đưa ra chiến lược phản ứng thay vì phòng ngừa chống lại tội phạm.
(adjective) thích giao du, sống thành đàn, sống thành bầy
Ví dụ:
Emma's a gregarious, outgoing sort of person.
Emma là người thích giao du, hướng ngoại.
(adjective) không lịch sự, bất lịch sự, không lễ phép, vô lễ, khiếm nhã
Ví dụ:
Despite her friend's generosity, Sarah responded in an ungracious manner, refusing to accept the gift.
Bất chấp sự hào phóng của bạn mình, Sarah đã đáp lại một cách không lịch sự, từ chối nhận món quà.
(adjective) hống hách, áp đặt, bắt ép, áp bức, áp chế
Ví dụ:
I thought he was arrogant and domineering.
Tôi nghĩ anh ta kiêu ngạo và hống hách.
(adjective) thẳng thắn, trực tiếp
Ví dụ:
He spoke in a forthright manner but without anger.
Ông ấy nói một cách thẳng thắn nhưng không tức giận.
(adjective) gây tranh cãi, hay cãi nhau, có thể tranh chấp, có thể tranh tụng
Ví dụ:
Both views are highly contentious.
Cả hai quan điểm đều rất gây tranh cãi.
(adjective) xa cách, khó gần, không cởi mở, lạnh lùng
Ví dụ:
Sarah's standoffish behavior made it difficult for her to make friends at the new school.
Hành vi xa cách của Sarah khiến cô ấy khó kết bạn ở trường mới.
(adjective) từ thiện, hảo tâm
Ví dụ:
philanthropic work
công tác từ thiện
(noun) hành động đâm sau lưng;
(adjective) đâm sau lưng
Ví dụ:
He's nothing but a backstabbing coward.
Anh ta chẳng qua chỉ là một kẻ hèn nhát đâm sau lưng.
(adjective) man rợ, dã man, tàn bạo
Ví dụ:
She found the idea of killing animals for pleasure barbaric.
Cô thấy ý tưởng giết động vật để giải trí là hành động man rợ.
(adjective) tệ hại, kinh khủng, tồi tệ, tàn bạo, tàn ác, ghê gớm
Ví dụ:
She speaks French with an atrocious accent.
Cô ấy nói tiếng Pháp với giọng tệ hại.
(adjective) có quyền
Ví dụ:
She always expected to be treated like a princess, feeling entitled to special treatment from others.
Cô ấy luôn mong muốn được đối xử như một công chúa, cảm thấy có quyền được người khác đối xử đặc biệt.
(adjective) đạo đức giả, giả tạo
Ví dụ:
It's hypocritical of him to preach about honesty while constantly lying to his friends.
Thật đạo đức giả khi anh ta rao giảng về sự trung thực trong khi lại liên tục nói dối bạn bè.
(adjective) vô đạo đức, không trung thực, không có nguyên tắc
Ví dụ:
an unscrupulous financial adviser
một cố vấn tài chính vô đạo đức
(adjective) có ác tâm, ác ý, độc ác
Ví dụ:
malevolent intentions
ý định độc ác
(adjective) phản bội, không đáng tin, phụ bạc, bội bạc
Ví dụ:
He was weak, cowardly and treacherous.
Anh ta yếu đuối, hèn nhát và phản bội.
(adjective) hạ thấp, kiêu căng, coi thường
Ví dụ:
He has a condescending attitude towards women.
Anh ta có thái độ hạ thấp phụ nữ.
(adjective) hận thù, độc ác
Ví dụ:
In the movie "Cape Fear," a lawyer's family is threatened by a vindictive former prisoner.
Trong bộ phim "Cape Fear", gia đình của một luật sư bị đe dọa bởi một cựu tù nhân độc ác.
(adjective) tận tâm, cẩn thận, tỉ mỉ, chu đáo
Ví dụ:
a conscientious student
một sinh viên tận tâm
(adjective) kiên định, trung thành;
(verb) cầm máu, làm ngừng chảy máu
Ví dụ:
a staunch friend and ally
một người bạn và đồng minh trung thành
(adjective) nuông chiều, khoan dung, bao dung
Ví dụ:
an indulgent smile
nụ cười nuông chiều
(adjective) quá nuông chiều, ăn uống quá mức
Ví dụ:
In part, the researchers pointed to overindulgent adults for raising children to believe they are "special" no matter what they do.
Một phần, các nhà nghiên cứu chỉ ra rằng người lớn quá nuông chiều đã nuôi dạy trẻ em tin rằng chúng "đặc biệt" bất kể chúng làm gì.
(adjective) hùng hồn, hùng biện
Ví dụ:
an eloquent speech
bài phát biểu hùng hồn
(noun) sự kín tiếng, sự kín đáo, sự dè dặt
Ví dụ:
Her reticence about her personal life made it difficult for others to get to know her.
Sự kín tiếng của cô ấy về cuộc sống riêng tư khiến người khác khó có thể hiểu cô ấy.
(noun) sự lập dị, tính kỳ dị, tính lập dị, tính dị thường
Ví dụ:
Arthur was noted for the eccentricity of his clothes.
Arthur nổi tiếng vì sự lập dị trong trang phục của mình.