Bộ từ vựng Số lượng trong bộ Cấp độ C2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Số lượng' trong bộ 'Cấp độ C2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) cái cản xe, cái hãm xung, cái đỡ va;
(adjective) bội thu
Ví dụ:
Farmers have reported a bumper crop this year.
Nông dân đã báo cáo một vụ mùa bội thu trong năm nay.
(adjective) rất dồi dào, dư thừa, quá nhiều
Ví dụ:
Grapes and olives are superabundant in this part of France.
Nho và ô liu rất dồi dào ở vùng này của Pháp.
(adjective) um tùm, phong phú, phồn thịnh
Ví dụ:
luxuriant vegetation
thảm thực vật um tùm
(adjective) thiếu, không đủ, thiếu vải, hở hang
Ví dụ:
a skimpy dress
một chiếc váy hở hang
(adjective) nhỏ nhoi, ít ỏi, không đáng kể
Ví dụ:
After hours of searching, I found a measly amount of spare change in my pocket.
Sau nhiều giờ tìm kiếm, tôi chỉ tìm thấy một lượng tiền lẻ nhỏ nhoi trong túi.
(adjective) (thuộc) thiên văn, khổng lồ, to lớn vô cùng
Ví dụ:
astronomical observations
quan sát thiên văn
(adjective) đạm bạc, ít ỏi, nghèo nàn, xoàng, sơ sài
Ví dụ:
a meager diet of bread and water
một chế độ ăn uống đạm bạc gồm bánh mì và nước
(adjective) ít ỏi, rất ít, không đáng kể, eo hẹp
Ví dụ:
an exiguous salary
một mức lương ít ỏi
(adjective) rất nhiều, dồi dào, phong phú
Ví dụ:
I took copious notes.
Tôi đã ghi chép rất nhiều.
(adjective) vô số, hàng vạn;
(noun) vô số, hàng vạn
Ví dụ:
the myriad lights of the city
vô số ánh đèn của thành phố
(noun) sự giảm bớt, sự giảm sút
Ví dụ:
Babies born to women living within a two-mile radius of ground zero showed significant decrements in birth weight and length.
Trẻ sơ sinh của những phụ nữ sống trong bán kính hai dặm tính từ tâm chấn có cân nặng và chiều cao khi sinh giảm đáng kể.
(verb) lấy đi, khấu trừ, trừ đi
Ví dụ:
By deducting the monthly fee from her checking account, Yi was able to make her account balance.
Do việc khấu trừ tiền thù lao hàng tháng vào tài khoản vãng lai, Yi đã có thể thực hiện cân bằng thu chi tài khoản của mình
(verb) cắt giảm, hạn chế, cắt bớt, rút ngắn
Ví dụ:
Spending on books has been severely curtailed.
Việc chi tiêu cho sách đã bị cắt giảm nghiêm trọng.
(phrasal verb) giảm dần, suy yếu
Ví dụ:
The number of tourists tails off in October.
Số lượng khách du lịch giảm dần vào tháng Mười.
(verb) ngày càng ít đi, giảm dần, thu hẹp, giảm bớt
Ví dụ:
dwindling audiences
khán giả ngày càng ít đi
(verb) bay vọt lên, bay vút lên, bay liệng
Ví dụ:
The rocket soared (up) into the air.
Tên lửa bay vọt lên không trung.
(noun) bóng tuyết, quả cầu tuyết, hiện tượng tuyết lở;
(verb) tăng trưởng nhanh, tăng mạnh
Ví dụ:
Children were throwing snowballs at the passing traffic.
Trẻ em ném bóng tuyết vào xe cộ đang đi qua.
(noun) sự tăng trưởng, sự tăng lên, sự cải thiện, sự tăng tiến, sự tiến bộ
Ví dụ:
Many analysts are predicting an upswing in the economy.
Nhiều nhà phân tích đang dự đoán nền kinh tế sẽ có sự tăng trưởng.
(noun) sự giảm thiểu, sự giảm bớt, sự giảm nhẹ, sự hạ
Ví dụ:
The city spends $9 million a year on air pollution abatement.
Thành phố chi 9 triệu đô la một năm để giảm thiểu ô nhiễm không khí.
(noun) sừng dê kết hoa quả (tượng trưng cho sự phong phú), sự phong phú, sự dồi dào
Ví dụ:
Each of the figures bears a cornucopia, which is the usual symbol of plenty.
Mỗi bức tượng đều có một chiếc sừng dê kết hoa quả, biểu tượng thường thấy của sự sung túc.
(noun) sự gia tăng, sự tăng cường, sự bổ sung, sự nâng
Ví dụ:
the augmentation of the money supply
sự gia tăng nguồn cung tiền
(noun) sự phát triển, sự phát triển mạnh mẽ, sự gia tăng nhanh
Ví dụ:
a proliferation of personal computers
sự phát triển của máy tính cá nhân
(noun) sự bùng nổ, sự gia tăng đột ngột, sự tăng mạnh, sự bộc phát
Ví dụ:
An upsurge of/in violence in the district has been linked to increased unemployment.
Sự gia tăng bạo lực trong quận có liên quan đến tình trạng thất nghiệp gia tăng.