Avatar of Vocabulary Set Số lượng

Bộ từ vựng Số lượng trong bộ Cấp độ C2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Số lượng' trong bộ 'Cấp độ C2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

bumper

/ˈbʌm.pɚ/

(noun) cái cản xe, cái hãm xung, cái đỡ va;

(adjective) bội thu

Ví dụ:

Farmers have reported a bumper crop this year.

Nông dân đã báo cáo một vụ mùa bội thu trong năm nay.

superabundant

/ˌsuː.pɚ.əˈbʌn.dənt/

(adjective) rất dồi dào, dư thừa, quá nhiều

Ví dụ:

Grapes and olives are superabundant in this part of France.

Nho và ô liu rất dồi dào ở vùng này của Pháp.

luxuriant

/lʌɡˈʒʊr.i.ənt/

(adjective) um tùm, phong phú, phồn thịnh

Ví dụ:

luxuriant vegetation

thảm thực vật um tùm

skimpy

/ˈskɪm.pi/

(adjective) thiếu, không đủ, thiếu vải, hở hang

Ví dụ:

a skimpy dress

một chiếc váy hở hang

measly

/ˈmiːz.li/

(adjective) nhỏ nhoi, ít ỏi, không đáng kể

Ví dụ:

After hours of searching, I found a measly amount of spare change in my pocket.

Sau nhiều giờ tìm kiếm, tôi chỉ tìm thấy một lượng tiền lẻ nhỏ nhoi trong túi.

astronomical

/ˌæs.trəˈnɑː.mɪ.kəl/

(adjective) (thuộc) thiên văn, khổng lồ, to lớn vô cùng

Ví dụ:

astronomical observations

quan sát thiên văn

meager

/ˈmiː.ɡɚ/

(adjective) đạm bạc, ít ỏi, nghèo nàn, xoàng, sơ sài

Ví dụ:

a meager diet of bread and water

một chế độ ăn uống đạm bạc gồm bánh mì và nước

exiguous

/ɪɡˈzɪɡ.ju.əs/

(adjective) ít ỏi, rất ít, không đáng kể, eo hẹp

Ví dụ:

an exiguous salary

một mức lương ít ỏi

copious

/ˈkoʊ.pi.əs/

(adjective) rất nhiều, dồi dào, phong phú

Ví dụ:

I took copious notes.

Tôi đã ghi chép rất nhiều.

myriad

/ˈmɪr.i.əd/

(adjective) vô số, hàng vạn;

(noun) vô số, hàng vạn

Ví dụ:

the myriad lights of the city

vô số ánh đèn của thành phố

decrement

/ˈdek.rə.mənt/

(noun) sự giảm bớt, sự giảm sút

Ví dụ:

Babies born to women living within a two-mile radius of ground zero showed significant decrements in birth weight and length.

Trẻ sơ sinh của những phụ nữ sống trong bán kính hai dặm tính từ tâm chấn có cân nặng và chiều cao khi sinh giảm đáng kể.

deduct

/dɪˈdʌkt/

(verb) lấy đi, khấu trừ, trừ đi

Ví dụ:

By deducting the monthly fee from her checking account, Yi was able to make her account balance.

Do việc khấu trừ tiền thù lao hàng tháng vào tài khoản vãng lai, Yi đã có thể thực hiện cân bằng thu chi tài khoản của mình

curtail

/kɚˈteɪl/

(verb) cắt giảm, hạn chế, cắt bớt, rút ngắn

Ví dụ:

Spending on books has been severely curtailed.

Việc chi tiêu cho sách đã bị cắt giảm nghiêm trọng.

tail off

/teɪl ɔf/

(phrasal verb) giảm dần, suy yếu

Ví dụ:

The number of tourists tails off in October.

Số lượng khách du lịch giảm dần vào tháng Mười.

dwindle

/ˈdwɪn.dəl/

(verb) ngày càng ít đi, giảm dần, thu hẹp, giảm bớt

Ví dụ:

dwindling audiences

khán giả ngày càng ít đi

soar

/sɔːr/

(verb) bay vọt lên, bay vút lên, bay liệng

Ví dụ:

The rocket soared (up) into the air.

Tên lửa bay vọt lên không trung.

snowball

/ˈsnoʊ.bɑːl/

(noun) bóng tuyết, quả cầu tuyết, hiện tượng tuyết lở;

(verb) tăng trưởng nhanh, tăng mạnh

Ví dụ:

Children were throwing snowballs at the passing traffic.

Trẻ em ném bóng tuyết vào xe cộ đang đi qua.

upswing

/ˈʌp.swɪŋ/

(noun) sự tăng trưởng, sự tăng lên, sự cải thiện, sự tăng tiến, sự tiến bộ

Ví dụ:

Many analysts are predicting an upswing in the economy.

Nhiều nhà phân tích đang dự đoán nền kinh tế sẽ có sự tăng trưởng.

abatement

/əˈbeɪt.mənt/

(noun) sự giảm thiểu, sự giảm bớt, sự giảm nhẹ, sự hạ

Ví dụ:

The city spends $9 million a year on air pollution abatement.

Thành phố chi 9 triệu đô la một năm để giảm thiểu ô nhiễm không khí.

cornucopia

/ˌkɔːr.nəˈkoʊ.pi.ə/

(noun) sừng dê kết hoa quả (tượng trưng cho sự phong phú), sự phong phú, sự dồi dào

Ví dụ:

Each of the figures bears a cornucopia, which is the usual symbol of plenty.

Mỗi bức tượng đều có một chiếc sừng dê kết hoa quả, biểu tượng thường thấy của sự sung túc.

augmentation

/ˌɑːɡ.menˈteɪ.ʃən/

(noun) sự gia tăng, sự tăng cường, sự bổ sung, sự nâng

Ví dụ:

the augmentation of the money supply

sự gia tăng nguồn cung tiền

proliferation

/prəˌlɪf.əˈreɪ.ʃən/

(noun) sự phát triển, sự phát triển mạnh mẽ, sự gia tăng nhanh

Ví dụ:

a proliferation of personal computers

sự phát triển của máy tính cá nhân

upsurge

/ˈʌp.sɝːdʒ/

(noun) sự bùng nổ, sự gia tăng đột ngột, sự tăng mạnh, sự bộc phát

Ví dụ:

An upsurge of/in violence in the district has been linked to increased unemployment.

Sự gia tăng bạo lực trong quận có liên quan đến tình trạng thất nghiệp gia tăng.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu