Nghĩa của từ cornucopia trong tiếng Việt
cornucopia trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
cornucopia
US /ˌkɔːr.nəˈkoʊ.pi.ə/
UK /ˌkɔː.njuˈkəʊ.pi.ə/
Danh từ
1.
sừng sung túc, sừng của sự sung túc
a symbol of abundance and nourishment, typically a large horn-shaped container overflowing with produce, flowers, or nuts
Ví dụ:
•
The Thanksgiving table was decorated with a beautiful cornucopia.
Bàn tiệc Tạ ơn được trang trí bằng một chiếc sừng sung túc tuyệt đẹp.
•
Ancient myths often depict goddesses holding a cornucopia.
Các thần thoại cổ đại thường miêu tả các nữ thần cầm một chiếc sừng sung túc.
Từ đồng nghĩa:
2.
sự phong phú, sự dồi dào
an abundance of something
Ví dụ:
•
The library offers a cornucopia of books on various subjects.
Thư viện cung cấp một sự phong phú các loại sách về nhiều chủ đề khác nhau.
•
The festival was a cornucopia of music, food, and art.
Lễ hội là một sự phong phú về âm nhạc, ẩm thực và nghệ thuật.
Từ đồng nghĩa: