Nghĩa của từ upswing trong tiếng Việt

upswing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

upswing

US /ˈʌp.swɪŋ/
UK /ˈʌp.swɪŋ/
"upswing" picture

Danh từ

sự khởi sắc, sự gia tăng, sự phục hồi

an increase in strength or quantity; an upward trend

Ví dụ:
The economy is showing a clear upswing.
Nền kinh tế đang cho thấy một sự khởi sắc rõ rệt.
There has been an upswing in public interest in local politics.
Đã có một sự gia tăng trong sự quan tâm của công chúng đối với chính trị địa phương.