Avatar of Vocabulary Set Văn học

Bộ từ vựng Văn học trong bộ Cấp độ C2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Văn học' trong bộ 'Cấp độ C2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

synecdoche

/sɪˈnek.də.ki/

(noun) phép cải dung

Ví dụ:

Synecdoche is when the word for a part of something is used to refer to the whole thing.

Phép cải dung là khi từ chỉ một phần của cái gì đó được dùng để chỉ toàn bộ.

antagonist

/ænˈtæɡ.ən.ɪst/

(noun) bên đối kháng, đối thủ, người phản đối

Ví dụ:

The antagonists in this dispute are quite unwilling to compromise.

Các bên đối kháng trong tranh chấp này hoàn toàn không muốn thỏa hiệp.

protagonist

/prəˈtæɡ.ən.ɪst/

(noun) nhân vật chính, người giữ vai trò chủ đạo, người tán thành

Ví dụ:

The main protagonist is a cruel, selfish man.

Nhân vật chính là một người đàn ông độc ác, ích kỷ.

conceit

/kənˈsiːt/

(noun) sự tự phụ, tính kiêu ngạo, tự cao, hình ảnh ẩn dụ độc đáo

Ví dụ:

The conceit of that man is incredible!

Sự tự phụ của người đàn ông đó thật đáng kinh ngạc!

hyperbole

/haɪˈpɝː.bəl.i/

(noun) cường điệu, biện pháp tu từ nói quá, ngoa dụ

Ví dụ:

He’s not usually given to hyperbole.

Anh ấy thường không thích cường điệu.

epigraph

/ˈep.ə.ɡræf/

(noun) lời đề từ, chữ khắc

Ví dụ:

She has chosen this remark as the epigraph for her new novel.

Cô ấy đã chọn nhận xét này làm lời đề từ cho cuốn tiểu thuyết mới của mình.

miscellanea

/ˌmɪs.əˈleɪ.ni.ə/

(noun) thứ tổng hợp, thứ lặt vặt, thứ linh tinh

Ví dụ:

She published a book of miscellanea, including essays, poems, and diary entries.

Cô ấy xuất bản một cuốn sách tổng hợp, gồm các bài tiểu luận, thơ và nhật ký.

whodunit

/ˌhuːˈdʌn.ɪt/

(noun) truyện trinh thám, phim trinh thám

Ví dụ:

It's one of those whodunits where you don't find out who the murderer is till the very end.

Đó là một trong những truyện trinh thám mà bạn không thể tìm ra kẻ sát nhân cho đến phút cuối cùng.

codex

/ˈkoʊ.deks/

(noun) biên ký

Ví dụ:

Codex is an ancient book that was written by hand.

Biên ký là một cuốn sách cổ được viết bằng tay.

parable

/ˈper.ə.bəl/

(noun) truyện dụ ngôn

Ví dụ:

The parable of the Good Samaritan teaches us to show kindness and compassion to others.

Truyện dụ ngôn của Người Samari nhân lành dạy chúng ta cách thể hiện lòng tốt và lòng trắc ẩn với người khác.

zeugma

/ˈzuːɡ.mə/

(noun) (văn học) lối nối hợp

Ví dụ:

"She filed her nails and then she filed a complaint against her boss" is an example of the figure of speech known as zeugma.

"Cô ấy giũa móng tay và sau đó cô ấy nộp đơn khiếu nại ông chủ của mình" là một ví dụ về lối nói bóng bẩy được gọi là lối nối hợp.

allegory

/ˈæl.ə.ɡɔːr.i/

(noun) truyện ngụ ngôn, phúng dụ

Ví dụ:

The play can be read as an allegory.

Vở kịch có thể được đọc như một câu truyện ngụ ngôn.

allusion

/əˈluː.ʒən/

(noun) sự ám chỉ, lời ám chỉ, sự nói bóng gió

Ví dụ:

The film is full of allusions to Hitchcock.

Bộ phim đầy ám chỉ đến Hitchcock.

abridgment

/əˈbrɪdʒ.mənt/

(noun) bản rút gọn, bản tóm tắt, việc tóm tắt, việc rút gọn

Ví dụ:

The books are abridgments of well-known classics.

Những cuốn sách này là bản rút gọn của những tác phẩm kinh điển nổi tiếng.

foil

/fɔɪl/

(noun) lá (kim loại), giấy kim loại, nền, vật làm nền;

(verb) ngăn chặn, đánh bại, đẩy lùi, làm thất bại;

(abbreviation) phương pháp FOIL

Ví dụ:

FOIL indicates multiplying terms in a binomial in a specific order.

Phương pháp FOIL biểu thị phép nhân các số hạng trong nhị thức theo một thứ tự cụ thể.

oxymoron

/ˌɑːk.sɪˈmɔːr.ɑːn/

(noun) (ngôn ngữ học) phép nghịch hợp

Ví dụ:

An oxymoron is a figure of speech that combines contradictory words with opposing meanings, like “old news,” “deafening silence,” or “organized chaos.”

Phép nghịch hợp là phép tu từ kết hợp các từ trái ngược nhau với nghĩa đối lập, như “tin cũ”, “sự im lặng đến chói tai” hoặc “hỗn loạn có tổ chức”.

foreshadowing

/fɔrˈʃæd·oʊ·ɪŋ, foʊr-/

(noun) điềm báo trước

Ví dụ:

Foreshadowing can occur anywhere in a story to help build tension.

Điềm báo trước có thể xảy ra ở bất cứ đâu trong câu chuyện để giúp tạo sự căng thẳng.

juxtaposition

/ˌdʒʌk.stə.pəˈzɪʃ.ən/

(noun) sự kết hợp, sự đan xe, sự đặt cạnh nhau

Ví dụ:

An odd juxtaposition of talents worked exceedingly well on the project.

sự kết hợp kỳ lạ của các tài năng đã làm việc cực kỳ hiệu quả cho dự án.

metafiction

/ˌmet.əˈfɪk.ʃən/

(noun) siêu hư cấu

Ví dụ:

Metafiction uses techniques to draw attention to itself as a work of art while exposing the truth of a story.

Siêu hư cấu sử dụng các kỹ thuật để thu hút sự chú ý về chính nó như một tác phẩm nghệ thuật đồng thời phơi bày sự thật của một câu chuyện.

bildungsroman

/ˈbɪl.dʊŋz.roʊˌmɑːn/

(noun) tiểu thuyết giáo dục

Ví dụ:

His autobiography begins as a kind of bildungsroman, wherein he relates his progress through Hungary's Catholic schools.

Cuốn tự truyện của ông ấy bắt đầu như một loại tiểu thuyết giáo dục, trong đó ông ấy kể lại quá trình học tập của mình tại các trường Công giáo ở Hungary.

elegy

/ˈel.ə.dʒi/

(noun) bi ca, khúc bi thương

Ví dụ:

An elegy is a poem of serious reflection, and in English literature usually a lament for the dead.

Khúc bi thương là một bài thơ phản ánh nghiêm túc và trong văn học Anh thường là lời than thở cho người đã khuất.

cacophony

/kəˈkɑː.fə.ni/

(noun) âm hưởng xấu, âm thanh chói tai, tạp âm

Ví dụ:

As we entered the farmyard, we were met with a cacophony of animal sounds.

Khi chúng tôi bước vào sân trang trại, chúng tôi bắt gặp một loạt âm thanh chói tai của động vật.

motif

/moʊˈtiːf/

(noun) mô típ, ren rời (mẫu ren rời khâu vào áo để trang trí), (âm nhạc) nhạc tố

Ví dụ:

The motif of betrayal is crucial in all these stories.

Mô típ của sự phản bội là điều cốt yếu trong tất cả những câu chuyện này.

simile

/ˈsɪm.ə.li/

(noun) (văn học) phép so sánh

Ví dụ:

the writer’s use of simile

nhà văn sử dụng phép so sánh

royalty

/ˈrɔɪ.əl.t̬i/

(noun) hoàng gia, hoàng tộc, tiền bản quyền tác giả

Ví dụ:

She believes she's related to royalty.

Cô ấy tin rằng cô ấy có liên quan đến hoàng gia.

non sequitur

/ˌnɑːn ˈsek.wɪ.tʊr/

(noun) sự không nhất quán về lý lẽ

Ví dụ:

Non sequitur may also be used to describe a response or comment that bears no connection to what was previously said; a random remark.

Sự không nhất quán về lý lẽ cũng có thể được sử dụng để mô tả phản hồi hoặc nhận xét không liên quan đến những gì đã nói trước đó; một nhận xét ngẫu nhiên.

canonical

/kəˈnɑː.nɪ.kəl/

(adjective) kinh điển, chính thống, chuẩn mực

Ví dụ:

Shakespeare’s plays are considered canonical works of English literature.

Các vở kịch của Shakespeare được coi là tác phẩm kinh điển trong văn học Anh.

epistolary

/ɪˈpɪs.təl.er.i/

(adjective) dưới dạng thư từ

Ví dụ:

She wrote an epistolary novel.

Cô ấy đã viết một cuốn tiểu thuyết dưới dạng thư từ.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu